Kèo nhà cái là nền tảng được xây dựng với mục tiêu cung cấp thông tin cá cược bóng đáminh bạch, chính xác và dễ tiếp cận cho người chơi. Tại đây, bạn có thể theo dõi đầy đủ các dữ liệu quan trọng của một trận đấu như tỷ lệ kèo bóng đá, sân vận động, bảng xếp hạng hay tỷ số theo thời gian thực.
Mọi hoạt động trên website đều được cung cấp hoàn toàn miễn phí,với hệ thống kỹ thuật được kiểm tra và tối ưu thường xuyên nhằm đảm bảo đường truyền ổn định, hạn chế giật lag và hiển thị rõ nét trên nhiều thiết bị.
Khi truy cập trang web, người chơi có thể dễ dàng tham khảo bảng kèo bóng đá hôm nay để nắm bắt tình hình các trận đấu sắp diễn ra,
từ đó đưa ra nhận định và lựa chọn kèo phù hợp hơn. Toàn bộ dữ liệu kèo đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng, giúp bạn yên tâm sử dụng làm cơ sở phân tích trước khi đặt cược.
Hôm nay
Giờ
Trận đấu
Cả trận
Kèo chấpTài xỉu1x2
Hiệp 1
Kèo chấpTài xỉu1x2
Cúp C2 Châu Âu
01/0502:00
Nottingham Forest
Aston Villa
0
1.05
0.83
2/2.5
0.83
u
1.05
2.80
3.30
2.60
0
0.99
0.89
1
0.99
u
0.89
3.5
2.01
3.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.925
0.862
9.5
0.91
u
0.89
01/0502:00
Sporting Braga
SC Freiburg
0/0.5
0.95
0.97
2
0.78
u
1.10
2.33
3.10
3.40
0
0.68
1.25
1
1.25
u
0.68
3
2.1
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.92
0.9
8.5
0.79
u
1.01
Cúp C3 Châu Âu
01/0502:00
Rayo Vallecano
Strasbourg
0/0.5
0.83
1.05
2.5
0.82
u
0.95
2.16
3.33
3.36
0/0.5
1.22
0.70
1
0.84
u
1.04
2.75
2.2
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.91
0.91
9.5
0.925
u
0.892
01/0502:00
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace
0.80
0.5
1.13
2/2.5
1.02
u
0.88
3.65
3.25
2.13
0.76
0/0.5
1.13
1
1.08
u
0.73
4.3
2.15
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.9
0.5
0.884
8.5
0.95
u
0.85
VĐQG Indonesia
30/0419:00
Bhayangkara Solo FC
Persib Bandung
0.93
0.5/1
0.95
2.5
0.85
u
0.85
4.33
3.40
1.67
1.01
0/0.5
0.87
1
0.89
u
0.93
4.6
2.15
2.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.952
1
0.819
9.5
0.775
u
0.952
VĐQG Ả Rập Xê-út
30/0423:00
Al-Akhdoud
Al-Ettifaq
0.92
0.5
0.96
2.5/3
0.91
u
0.97
3.40
3.65
1.95
0.80
0/0.5
1.00
1/1.5
1.08
u
0.73
4
2.4
2.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.826
0.5
0.892
9
0.813
u
0.98
01/0501:00
Al Kholood
Al-Feiha
0
0.90
0.90
2.5
0.94
u
0.92
2.59
3.35
2.54
0
0.90
0.90
1
0.93
u
0.95
3.06
2.11
3.16
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.806
0.909
9.5
0.869
u
0.925
VĐQG Uganda
30/0420:00
Airtel Kitara FC
SC Villa
0/0.5
0.93
0.88
1.5/2
0.93
u
0.88
2.20
2.80
3.30
0
0.60
1.30
0.5/1
1.03
u
0.78
3.36
1.69
4.27
VĐQG Bangladesh
0 - 2
HT
Brothers Union
Arambagh KS
0.5
0.91
0.79
3/3.5
0.77
u
0.87
11.88
5.43
1.19
1 - 1
HT
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings
0.87
0/0.5
0.92
3/3.5
0.77
u
0.93
3.65
2.41
2.17
VĐQG Honduras
01/0508:00
CD Victoria
Real Espana
0.83
0.5
0.98
2.5
0.60
u
1.20
3.40
3.50
1.85
0.73
0/0.5
1.08
1/1.5
1.03
u
0.78
3.6
2.35
2.45
01/0508:00
Marathon
CD Choloma
1.5/2
0.85
0.95
3
0.74
u
0.94
1.25
5.50
9.00
0.5/1
0.97
0.73
1/1.5
0.79
u
0.91
1.61
2.75
8
01/0508:00
Olancho FC
Genesis
1/1.5
0.90
0.90
2.5
0.65
u
1.05
1.40
4.33
5.75
0.5
0.77
0.93
1
0.74
u
0.96
1.87
2.32
6.91
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
01/0508:00
CD Olimpia
Platense
1/1.5
0.96
0.74
2.5/3
0.80
u
0.90
1.40
4.10
5.20
0.5
0.90
0.80
1/1.5
0.98
u
0.72
1.89
2.4
6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.95
u
0.85
01/0508:00
Lobos UPNFM
CD Motagua
0.85
1
0.85
2.5
0.65
u
1.15
5.00
4.00
1.50
0.74
0.5
0.96
1/1.5
0.89
u
0.81
5
2.4
2.05
VĐQG Estonia
30/0423:00
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
1.5
0.95
0.75
3/3.5
0.70
u
1.00
1.36
4.75
6.25
0.5
0.74
0.96
1.5
0.92
u
0.78
1.67
2.9
6.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.925
u
0.875
VĐQG Zambia
30/0420:00
NAPSA Stars
Nkana FC
0
0.72
1.07
2.5
1.80
u
0.36
2.45
2.62
3.00
0
0.78
1.03
0.5/1
1.03
u
0.78
3.42
1.79
4.22
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
VĐQG Jamaica
01/0503:00
Treasure Beach
Tivoli Gardens FC
1.05
0.5/1
0.75
4
0.72
u
1.07
2.40
2.75
3.10
0
1.96
0.21
2.5
4.00
u
0.05
13
1.08
7.5
Ngoại Hạng Barbados
01/0506:00
Kickstart Barbados FC
Pride of Gall Hill FC
1/1.5
0.83
0.98
2.5
0.50
u
1.37
1.40
4.40
5.75
0.5
0.90
0.90
1/1.5
0.98
u
0.83
1.88
2.42
6.03
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
01/0508:00
Wotton FC
UWI Blackbirds
0.80
1.5
1.00
3.5
0.95
u
0.85
5.25
4.75
1.40
0.95
0.5
0.85
1.5
1.00
u
0.80
5
2.75
1.81
VĐQG Oman
30/0420:55
Smail
Al-Nahda Muscat
0.89
0.5/1
0.95
2/2.5
0.91
u
0.85
4.58
3.32
1.66
0.84
0/0.5
0.92
1
1.08
u
0.68
4.8
2.04
2.37
VĐQG Marốc
30/0422:00
Olympique Dcheira
UTS Union Touarga Sport Rabat
0
1.16
0.70
2.5
1.01
u
0.81
2.87
3.10
2.24
0
1.07
0.77
1
1.01
u
0.81
3.84
1.99
2.92
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
30/0422:00
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
0
1.00
0.84
1.5/2
0.94
u
0.88
2.70
2.83
2.66
0
0.96
0.88
0.5/1
1.05
u
0.77
3.84
1.73
3.58
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
01/0500:00
FAR Forces Armee Royales
Raja Club Athletic
0/0.5
0.91
0.85
2
1.06
u
0.76
2.21
3.05
3.15
0
0.63
1.14
0.5/1
0.86
u
0.90
3.29
1.74
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
01/0502:00
Renaissance Sportive de Berkane
Kawkab de Marrakech
0.5/1
0.84
1.00
2
0.85
u
0.97
1.56
3.34
5.40
0/0.5
0.77
1.07
0.5/1
0.74
u
1.08
2.23
1.98
6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
VĐQG Guatemala
01/0505:30
Marquense
Xelaju MC
0/0.5
1.00
0.80
2/2.5
0.88
u
0.93
2.05
3.25
3.20
0/0.5
1.15
0.68
1
1.00
u
0.80
2.91
1.97
3.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
01/0508:00
Guastatoya
CSD Municipal
0
0.95
0.85
2/2.5
0.96
u
0.69
2.65
2.70
2.49
0
0.95
0.85
0.5/1
0.73
u
1.08
3.35
2
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
Ngoại hạng Seychelles
30/0421:30
Foresters FC
ANSE Reunion
0.5/1
0.93
0.88
2.5
0.60
u
1.20
1.67
3.80
3.90
0/0.5
0.85
0.95
1/1.5
0.98
u
0.83
2.2
2.4
4
VĐQG Kosovo
30/0420:00
KF Drenica Skenderaj
FC Ballkani
4.81
2.21
2.22
30/0420:00
KF Ferizaj
KF Dukagjini
3.18
1.98
3.28
VĐQG Ethiopia
0 - 0
35
Hadiya Hossana
Mekelle 70 Enderta FC
0.77
0/0.5
1.02
1
0.80
u
1.00
3.77
2.14
2.38
0
1.33
0.55
0.5
2.22
u
0.27
7.53
1.26
5.52
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
6.5
1.05
u
0.75
30/0419:00
Negelle Arsi
Fasil Kenema
0/0.5
1.08
0.73
1.5/2
0.94
u
0.86
2.25
2.63
3.40
0
0.62
1.21
0.5/1
1.05
u
0.75
3.02
1.76
3.97
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7.5
0.9
u
0.9
30/0420:00
Arba Minch
Ethiopia Nigd Bank
0
1.05
0.75
1.5/2
0.85
u
0.95
2.78
2.66
2.40
0
1.05
0.75
0.5/1
1.00
u
0.80
3.63
1.78
3.17
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
30/0422:00
Ethiopia Bunna
Welwalo Adigrat
0/0.5
0.95
0.85
1.5/2
0.90
u
0.90
2.19
2.66
3.14
0
0.62
1.21
0.5/1
1.00
u
0.80
3.32
1.67
4.49
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.875
u
0.925
VĐQG Na Uy
01/0500:00
Bodo Glimt
Start Kristiansand
2.5/3
0.91
0.97
4
0.87
u
1.03
1.10
11.00
23.00
1/1.5
1.07
0.83
1.5/2
0.90
u
0.90
1.34
3.54
13
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5/5
0.77
1.05
10
0.95
u
0.85
Hạng nhất Ấn Độ
30/0420:00
Real Kashmir
Gokulam Kerala FC
0
0.93
0.88
2.5/3
0.90
u
0.90
2.50
3.25
2.50
0
0.88
0.88
1/1.5
1.08
u
0.68
3.05
2.3
3.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
VĐQG Tunisia
30/0421:30
A.S.Marsa
Esperance Sportive Zarzis
0/0.5
0.88
0.96
1.5/2
0.71
u
0.95
2.05
2.85
3.35
0/0.5
1.29
0.59
0.5/1
0.90
u
0.90
3.08
1.75
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.85
u
0.95
30/0421:30
Esperance Sportive de Tunis
Sifakesi
0.5
0.82
1.00
2
1.05
u
0.75
1.83
2.90
4.10
0/0.5
1.02
0.80
0.5/1
0.88
u
0.92
2.5
1.85
5.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
30/0421:30
J.S. Kairouanaise
US Ben Guerdane
0/0.5
0.84
0.98
1.5/2
0.83
u
0.98
2.16
2.80
3.15
0/0.5
1.28
0.60
0.5/1
0.90
u
0.90
2.97
1.86
4.24
30/0421:30
Olympique de Beja
C.A.Bizertin
0/0.5
0.84
1.00
2.5
1.90
u
0.36
2.10
2.75
3.40
0/0.5
1.23
0.65
0.5/1
0.98
u
0.82
2.9
1.85
4.2
Hạng 3 Pháp
01/0500:30
Concarneau
Paris 13 Atletico
0.5/1
0.85
1.01
2.5
1.00
u
0.73
1.61
3.50
4.80
0/0.5
0.88
1.00
1
1.04
u
0.82
2.2
2.15
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.877
0.775
8.5
0.875
u
0.925
01/0500:30
Dijon
Chateauroux
1/1.5
0.85
0.95
2.5/3
0.86
u
1.00
1.36
4.33
6.50
0.5
0.88
0.93
1/1.5
1.11
u
0.76
1.83
2.4
6.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.787
0.97
8.5
0.775
u
1.025
Cúp C1 Nam Mỹ
01/0505:00
Bolivar
Fluminense RJ
0.5
0.89
0.99
2.5
0.95
u
0.90
1.92
3.25
3.66
0/0.5
0.98
0.83
1
0.88
u
1.00
2.45
2.3
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.84
0.877
10
0.97
u
0.826
01/0505:00
Independiente Rivadavia
Deportivo La Guaira
1/1.5
0.88
0.98
2/2.5
0.74
u
1.16
1.38
4.40
7.90
0.5
0.85
0.95
1
0.94
u
0.94
1.91
2.21
8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.781
0.943
8
0.826
u
0.97
01/0507:00
Corinthians Paulista (SP)
CA Penarol
0.5/1
0.86
1.04
2
1.00
u
0.72
1.60
3.20
5.75
0/0.5
0.80
1.08
0.5/1
0.96
u
0.92
2.24
1.93
6.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2/2.5
0.97
0.85
9.5
1.05
u
0.75
01/0509:00
Dep.Independiente Medellin
Cusco FC
1/1.5
0.83
1.05
2.5/3
0.92
u
0.96
1.35
4.48
7.20
0.5
0.86
1.02
1/1.5
1.09
u
0.77
1.85
2.55
7.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.826
0.892
9
0.92
u
0.88
Hạng 2 Mexico
01/0508:00
Mineros de Zacatecas
Tepatitlan de Morelos
0/0.5
0.88
0.94
2.5
0.81
u
0.87
2.12
3.35
3.00
0/0.5
1.14
0.69
1
0.75
u
1.07
2.65
2.15
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.961
0.751
9.5
0.9
u
0.9
01/0510:05
Tampico Madero
Cancun
0.5/1
0.90
0.90
2/2.5
0.83
u
0.98
1.73
3.40
5.25
0/0.5
0.77
1.07
1
1.00
u
0.82
2.25
2.05
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.8
0.917
10
0.909
u
0.757
VĐQG Singapore
30/0418:30
Albirex Niigata FC
Tampines Rovers FC
0
1.03
0.78
3/3.5
0.77
u
0.95
2.65
3.80
2.33
0
1.00
0.80
1.5
1.00
u
0.73
2.92
2.6
2.79
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.787
0.5
0.943
9
0.787
u
0.943
Hạng 2 Ba Lan
30/0423:00
Zaglebie Sosnowiec
Stal Stalowa Wola
0.76
0/0.5
1.04
2.5/3
0.95
u
0.85
2.57
3.35
2.22
0
1.01
0.79
1
0.66
u
1.16
3.38
2.15
2.86
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
Hạng 2 Slovenia
30/0422:00
Dravinja
Krka
0/0.5
0.81
0.95
2.5
0.87
u
0.77
1.80
3.50
3.70
0/0.5
1.14
0.63
1
0.91
u
0.85
2.75
2.1
3.6
30/0422:00
MNK FC Ljubljana
NK Nafta
1.00
1
0.76
2.5/3
0.84
u
0.92
5.00
3.60
1.57
0.82
0.5
0.94
1/1.5
1.02
u
0.74
5.5
2.4
1.95
30/0422:00
Bistrica
NK Bilje
2.5
0.83
u
0.91
1.77
3.25
3.85
2.3
2.08
5.14
30/0422:00
NK Jesenice
Triglav Gorenjska
0.88
1.5/2
0.93
3/3.5
0.90
u
0.74
9.00
5.25
1.22
7
2.75
1.67
30/0422:30
Krsko Posavlje
NK Svoboda Ljubljana
0.80
0/0.5
1.00
2.5/3
0.85
u
0.78
2.80
3.25
2.20
3.2
2.3
2.75
Nữ Columbia
01/0504:00
Once Caldas (W)
Deportivo Pasto Nữ
3.5
2
3.1
U20 Brazil
01/0501:00
Santa Cruz RJ U20
Serra Macaense U20
2.5
0.93
0.88
3/3.5
1.00
u
0.80
1.10
9.50
11.00
1
0.83
0.98
1/1.5
0.85
u
0.95
1.44
2.79
17
01/0501:00
Rio De Janeiro(U20)
Paduano EC U20
0.95
1.5/2
0.85
3/3.5
1.00
u
0.80
7.50
5.50
1.25
0.88
0.5/1
0.93
1/1.5
0.85
u
0.95
8.3
2.52
1.69
01/0501:00
Operario Ferroviario PR Youth
Paysandu(PA) (Youth)
0/0.5
0.90
0.90
2.5/3
0.82
u
0.81
2.09
3.20
2.90
0
0.70
1.10
1/1.5
1.08
u
0.73
2.54
2.14
4
01/0501:00
Gremio Novorizontin (Youth)
Mirassol FC Youth
0.5
0.83
0.98
2.5/3
0.93
u
0.88
2.05
3.40
3.00
0/0.5
0.98
0.83
1/1.5
1.10
u
0.70
2.36
2.16
4.12
01/0504:00
Andira U20
Nauas U20
0.80
0/0.5
1.00
2.5
0.44
u
1.50
2.60
3.60
2.20
0
1.00
0.80
1/1.5
0.78
u
1.03
2.95
2.55
2.6
01/0505:30
Chapecoense (Youth)
Brusque U20
1.5/2
0.90
0.90
3/3.5
0.93
u
0.88
1.30
4.90
7.60
0.5
0.78
1.03
1/1.5
0.85
u
0.95
1.7
2.57
6.95
Paulista B Brazil
01/0505:00
Ferroviaria SP
Ituano SP
0/0.5
0.80
1.00
2
0.95
u
0.85
2.15
3.00
3.20
0/0.5
1.20
0.65
0.5/1
0.72
u
0.98
3
1.84
4.39
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
Cúp Quốc Gia Argentina
01/0507:15
Velez Sarsfield
Gimnasia yTiro
1
0.88
0.93
2/2.5
0.85
u
0.91
1.50
4.00
6.50
0.5
0.99
0.85
1
1.02
u
0.80
2.05
2.15
7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.917
0.8
8.5
0.781
u
0.934
Hạng 2 Ecuador
01/0503:30
CD Independiente Juniors
Pottu Via Ho
0.5/1
0.83
0.93
2.5
0.91
u
0.74
1.57
3.70
4.70
0/0.5
0.74
1.02
1
0.89
u
0.87
2.13
2.18
5.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
01/0507:00
Cuenca Juniors
CD Vargas Torres
0.5
0.76
1.00
2
0.88
u
0.93
1.91
3.00
3.75
0/0.5
1.13
0.68
0.5/1
0.82
u
0.98
2.64
1.88
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.85
u
0.95
Nữ Guatemala
01/0509:00
FC Cremas Nữ
UNIFUT Antigua (W)
0.80
0/0.5
1.00
2.5
0.40
u
1.75
2.50
3.70
2.20
2.88
2.6
2.6
Qatar B
30/0423:00
Al-Khuraitiat
Al Waab SC
0/0.5
1.06
0.70
2.5
0.65
u
1.10
2.30
3.40
2.50
0
0.77
0.99
1/1.5
1.01
u
0.75
3.02
2.19
2.99
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
30/0423:00
Al Khor SC
Al Markhiya
0
0.85
0.91
2.5/3
0.89
u
0.87
2.63
3.25
2.35
0
0.95
0.81
1
0.68
u
1.08
3.15
2.09
3.06
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
30/0423:00
Al Mesaimeer Club
Muaidar SC
0
0.97
0.73
2.5
0.57
u
1.25
2.60
3.50
2.30
0
0.98
0.78
1/1.5
0.97
u
0.79
3.06
2.2
2.93
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0423:00
Lusail Russell City
Al Bidda SC
0.5/1
0.85
0.95
2.5/3
0.85
u
0.79
1.65
3.60
4.20
0/0.5
0.83
0.98
1/1.5
1.08
u
0.73
2.15
2.2
5.24
Hạng 4 Áo
30/0422:30
SVG Bleiburg
KAC 1909
0
0.78
1.03
3
0.98
u
0.83
2.20
3.80
2.50
0
0.80
1.00
1/1.5
1.08
u
0.73
2.88
2.3
3.1
30/0422:45
UFC Siezenheim
FC Schwarzach
0.5
0.98
0.83
2.5
0.53
u
1.37
1.92
3.65
2.95
0/0.5
1.05
0.75
1/1.5
0.88
u
0.93
2.4
2.5
3.4
30/0423:00
SAK Klagenfurt
TSV Grafenstein
0.5
1.00
0.80
3
0.95
u
0.85
1.95
3.75
3.00
0/0.5
1.08
0.73
1/1.5
0.98
u
0.83
2.52
2.25
3.74
01/0500:00
SV Schwechat
SV Gerasdorf Stammer
0/0.5
0.95
0.85
2.5/3
0.73
u
0.92
2.10
3.80
2.70
0
0.73
1.08
1/1.5
1.03
u
0.78
2.8
2.38
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.9
u
0.9
01/0500:00
ATSV Wolfsberg
SV Donau Klagenfurt
0.5/1
0.90
0.90
3.5
0.90
u
0.90
1.70
4.00
3.60
0/0.5
0.85
0.95
1.5
0.98
u
0.83
2.22
2.48
3.72
01/0500:30
SC Austria Lustenau B
Rotenberg
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.50
u
1.45
1.99
3.65
2.80
0/0.5
1.10
0.70
1/1.5
0.88
u
0.93
2.5
2.5
3.3
Cúp Quốc Gia Andorra
01/0501:45
FC Santa Coloma
UE Santa Coloma
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.93
u
0.75
2.05
3.75
2.90
0/0.5
1.20
0.65
1
0.93
u
0.88
2.69
2.04
4.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
Hạng 4 Ba Lan
0 - 0
40
Wisla II Plock
Widzew Lodz II
0
0.95
0.85
1.5/2
0.78
u
1.02
2.79
2.71
2.35
0
0.91
0.91
0.5
1.81
u
0.35
5.57
1.32
5.23
30/0422:00
KTS-K Luzino
KS Pogon Nowe Skalmierzyce
1.5
0.88
0.94
3
0.73
u
1.03
1.28
5.00
7.10
0.5/1
1.02
0.80
1/1.5
0.79
u
0.95
1.64
2.49
6.55
30/0422:00
Sieradz
Jagiellonia Bialystok II
0.5
1.00
0.76
2.5/3
0.81
u
0.99
2.02
3.55
2.92
0/0.5
1.07
0.69
1/1.5
1.04
u
0.76
2.46
2.14
3.46
30/0422:30
Lech II Poznan
Rewal
2
0.85
0.95
3.5
0.89
u
0.75
1.18
5.40
9.60
0.5/1
0.78
1.03
1.5
1.03
u
0.78
1.53
2.74
7
30/0423:00
Stal Niewiadow
RKS Radomsko
0.80
1/1.5
1.00
2.5
0.48
u
1.45
5.00
4.20
1.48
0.80
0.5
1.00
1/1.5
0.80
u
1.00
3.94
2.31
2.1
30/0423:00
Obra Koscian
LKS Goluchow
0.5
0.90
0.90
2.5
0.61
u
1.15
1.95
3.60
3.00
0/0.5
1.03
0.78
1/1.5
0.95
u
0.85
2.64
2.12
3.85
30/0423:00
Ina Goleniow
Chemik Police
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.33
u
2.10
2.00
3.90
2.75
0
0.93
0.88
1.5
0.93
u
0.88
2.63
2.38
2.77
30/0423:00
Orleta Aleksandrow Kujawski
Unia Solec Kujawski
1.00
0.5/1
0.80
2.5
0.73
u
1.00
4.60
3.50
1.61
0.98
0.5
0.83
1/1.5
1.00
u
0.80
4.8
2.25
2.15
01/0500:00
Sokol Ostroda
Tecza Biskupiec
0.5
0.85
0.95
2.5
0.44
u
1.62
1.83
3.90
3.20
0/0.5
0.98
0.83
1/1.5
0.80
u
1.00
2.25
2.62
3.4
Argentina Reserve League
30/0420:00
CA San Miguel Reserves
Ferrocarril Midland Reserves
0.5/1
0.85
0.95
2.5
1.20
u
0.60
1.65
3.40
4.50
0/0.5
0.83
0.98
0.5/1
0.70
u
1.10
2.21
2.05
5.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
30/0421:00
Deportivo Camioneros Reserves
Real Pilar Reserves
0/0.5
0.88
0.93
2.5
0.65
u
1.10
2.15
3.20
2.90
0
0.68
1.15
1/1.5
1.03
u
0.78
2.75
2.18
3.35
30/0421:00
Tristan Suarez Reserves
Deportivo Moron Reserves
0.5/1
0.95
0.75
2/2.5
0.90
u
0.80
1.73
3.50
4.00
0/0.5
0.95
0.85
1
1.08
u
0.73
2.36
1.97
4.86
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.85
u
0.95
30/0422:00
Estrella del Sur Reserves
Yupanqui Reserves
0.5/1
0.98
0.83
2/2.5
0.90
u
0.90
1.75
3.70
4.33
0
0.95
0.85
1
1.08
u
0.73
2.3
2.1
5
30/0422:00
Club Atletico Mitre Reserves
Agropecuario Reserves
0.90
0/0.5
0.90
2.5
1.25
u
0.57
3.00
3.10
2.15
0
1.20
0.65
0.5/1
0.73
u
1.08
3.97
1.96
2.87
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0423:00
Sacachispas Reserves
CA Lugano Reserves
0.5/1
1.00
0.80
2.5
1.25
u
0.57
1.73
3.20
4.33
0/0.5
0.95
0.85
0.5/1
0.70
u
1.10
2.36
1.8
4.49
30/0423:00
Almirante Brown Reserves
Talleres Remedios Reserves
0
0.83
0.98
2.5
1.45
u
0.50
2.50
2.87
2.70
0
0.83
0.98
0.5/1
0.80
u
1.00
3.2
1.95
3.3
01/0501:00
CA Claypole Reserves
Leones de Rosario Reserve
0
0.90
0.90
2/2.5
0.90
u
0.90
2.50
3.25
2.50
0
0.90
0.90
1
1.08
u
0.73
3.25
2
3.25
01/0501:00
Estudiantes Rio Cuarto Reserves
Quilmes Reserves
1.00
0/0.5
0.80
2
1.06
u
0.70
3.20
3.20
2.05
0.63
0/0.5
1.25
0.5/1
0.90
u
0.90
4.85
1.83
2.79
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
01/0501:00
Godoy Cruz Reserves
Talleres Cordoba Reserve
0.88
0/0.5
0.93
2/2.5
0.77
u
0.87
3.00
3.25
2.15
0
1.15
0.68
1
1.10
u
0.70
3.7
2.05
2.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
01/0501:00
Huracan Reserves
Platense Reserves
0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.92
u
0.84
1.87
3.35
3.75
0/0.5
1.03
0.78
1
1.10
u
0.70
2.5
2.05
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.9
u
0.9
01/0501:00
Argentino Quilmes Reserves
Argentino Merlo Reserves
0
1.05
0.75
2.5
1.10
u
0.65
2.70
3.20
2.30
0
1.03
0.78
1
1.10
u
0.70
3.59
2
3.02
01/0501:00
Racing Club Reserves
Instituto AC Cordoba II
0.5
0.90
0.90
2/2.5
0.88
u
0.93
1.91
3.20
3.50
0/0.5
1.05
0.75
1
1.05
u
0.75
2.6
2.1
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
01/0501:00
CS Dock Sud Reserves
Villa Dalmine Reserves
1
0.88
0.93
2.5
1.20
u
0.60
1.45
3.60
7.00
0/0.5
1.03
0.78
0.5/1
0.70
u
1.10
2.05
2.1
7
01/0501:00
CA Aldosivi Reserves
San Lorenzo Reserves
0.95
0/0.5
0.85
2/2.5
0.90
u
0.90
3.10
3.10
2.10
0
1.25
0.63
1
1.05
u
0.75
3.9
1.94
2.86
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
01/0501:00
Atletico Tucuman Reserve
Banfield Reserves
0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.95
u
0.85
1.81
3.10
3.85
0/0.5
1.03
0.78
1
1.08
u
0.73
2.45
2.05
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
01/0501:00
Deportivo Riestra Reserves
Colon Reserves
0.5
1.03
0.78
2/2.5
0.95
u
0.70
2.00
3.25
3.40
0/0.5
1.15
0.68
1
1.10
u
0.70
2.79
1.87
4.39
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
01/0505:00
Boca Juniors Reserve
CA Independiente Reserves
0.5/1
0.95
0.85
2/2.5
0.93
u
0.72
1.71
3.15
4.40
0/0.5
0.90
0.90
1
1.10
u
0.70
2.3
2.05
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
VĐQG Ecuador Nữ
01/0503:00
CD Espuce Nữ
Universidad Catolica del Ecuador Nữ
0.81
1.5
0.89
3
0.65
u
1.05
7.10
4.60
1.26
0.98
0.5
0.72
1/1.5
0.99
u
0.71
6.6
2.39
1.72
German Junioren Bundesliga
01/0500:00
Burghausen U19
Ingolstadt U19
4.79
2.75
1.92
01/0500:00
Carl Zeiss Jena U19
SpVgg Unterhaching U19
4
0.81
u
0.86
1.15
6.40
14.00
1.54
2.77
9.95
VĐQG Iceland nữ
01/0500:30
Njardvik Grindavik (W)
Thor KA Akureyri Nữ
0.90
0.5
0.90
2.5
0.50
u
1.45
3.10
3.60
1.91
0.75
0/0.5
1.05
1/1.5
0.85
u
0.95
3.4
2.45
2.4
01/0502:15
Trottur Reykjavik Nữ
Hafnarfjordur Nữ
0.90
0/0.5
0.90
3
1.01
u
0.79
2.88
3.35
2.06
0
1.14
0.65
1/1.5
0.94
u
0.84
3.4
2.26
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.95
u
0.85
Giải dự bị Uruguay
01/0501:30
Colon FC Reserves
Nacional de Montevideo Reserves
0.90
0.5
0.90
2.5
0.83
u
0.98
3.50
3.50
1.85
4.2
2.09
2.38
01/0501:30
Liverpool Montevideo Reserve
Oriental La Paz Reserve
1
0.93
0.87
3
0.99
u
0.81
1.55
4.00
4.50
2.05
2.4
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
Hạng 2 Azerbaijan
30/0419:30
Baku Sporting
Difai Agsu FK
1.5/2
0.80
1.00
3
0.83
u
0.98
1.22
5.50
9.00
0.5/1
0.88
0.93
1/1.5
0.90
u
0.90
1.59
2.61
8.7
30/0420:00
Sabail
Cəbrayıl FK
1/1.5
0.85
0.95
2.5/3
0.90
u
0.90
1.40
5.00
5.00
0.5
0.93
0.88
1/1.5
1.10
u
0.70
1.89
2.3
6.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
Paraguayan Division 3
01/0502:00
Sportivo Iteno
Olimpia de Ita
0
0.95
0.85
2.5
0.91
u
0.80
2.50
3.20
2.40
0
0.95
0.85
1
0.88
u
0.93
3.22
2.06
3.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Hạng nhì UAE
30/0420:00
Al-Rams
Dubai United II
0
1.00
0.80
2.5
0.44
u
1.62
2.40
3.80
2.30
2.92
2.34
2.84
U19 Qatar
30/0421:15
Al Mesaimeer SC U19
Al-Wakrah SC U19
0
0.78
1.03
2.5/3
0.98
u
0.83
2.38
3.40
2.50
0
0.80
1.00
1
0.73
u
1.08
3.03
2.08
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
30/0421:15
Muaither SC U19
Al Khor SC U19
1.00
0/0.5
0.80
2.5/3
0.83
u
0.98
3.75
3.70
1.73
0.70
0/0.5
1.10
1/1.5
1.05
u
0.75
4.38
2.25
2.29
30/0421:15
Qatar SC Doha U19
Al-Arabi Doha U19
0.98
0.5
0.83
2.5
1.03
u
0.78
3.75
3.40
1.80
0.85
0/0.5
0.95
1
0.75
u
1.05
5.09
2.05
2.35
30/0423:25
Al Gharafa U19
Al Duhail U19
0/0.5
0.98
0.83
2.5/3
1.00
u
0.80
2.20
3.40
2.75
2.9
2.02
3.7
30/0423:25
Al-Rayyan SC U19
Al-Ahli Doha U19
1/1.5
1.00
0.80
3
0.93
u
0.88
1.50
4.00
5.00
1.96
2.34
5.77
30/0423:25
Umm Salal U19
Al-Sadd SC U19
0.80
0.5
1.00
2.5/3
0.85
u
0.95
3.20
3.60
1.91
3.98
2.19
2.49
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
30/0423:30
FV Illertissen
Bayern Munchen (Youth)
0.5
0.88
0.93
3
0.93
u
0.88
1.85
3.90
3.40
0/0.5
1.00
0.80
1/1.5
0.95
u
0.85
2.29
2.35
4.03
01/0500:00
Hertha BSC Berlin Youth
FSV luckenwalde
2.5
0.60
u
1.20
1.83
3.40
3.50
2.41
2.23
3.87
01/0500:30
VFB Lubeck
SV Drochtersen/Assel
0.98
0.5/1
0.83
3/3.5
0.95
u
0.85
3.70
4.33
1.65
1.03
0/0.5
0.78
1/1.5
0.80
u
1.00
3.95
2.33
2.28
Hạng 3 Áo
01/0500:00
St. Johann
SV Seekirchen
3/3.5
0.80
u
0.84
4.10
4.00
1.57
4.8
2.44
2.03
01/0500:00
SC Gleisdorf
Wolfsberger AC Amateure
0/0.5
0.98
0.83
3
0.98
u
0.83
2.25
3.90
2.55
0
0.75
1.05
1/1.5
1.00
u
0.80
2.8
2.4
3.1
01/0500:00
SC Kalsdorf
LASK (Youth)
0.78
0/0.5
1.03
3
0.73
u
0.91
2.45
4.00
2.15
0
1.00
0.80
1/1.5
0.90
u
0.90
3
2.4
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
01/0500:00
SC Weiz
USV St. Anna
3.5
0.83
u
0.80
1.47
4.30
4.60
1.88
2.61
4.69
01/0500:00
Wallern
SK Treibach
3/3.5
0.90
u
0.75
1.57
3.85
4.30
2.04
2.42
4.85
01/0500:30
Traiskirchen
Team Wiener Linien
3
0.93
0.88
2.5
0.22
u
2.75
1.07
10.00
17.00
1/1.5
0.90
0.90
1.5/2
0.98
u
0.83
1.29
3.7
15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
01/0500:30
SV Gloggnitz
SV Leobendorf
0/0.5
0.87
0.83
3
0.85
u
0.95
2.06
3.70
2.65
0
0.67
1.03
1/1.5
0.93
u
0.88
2.65
2.35
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
Hạng nhất Mauritanie
30/0422:00
C Moulaye MBarek
Olympique de Sebkha
1.00
0/0.5
0.80
2
0.85
u
0.95
3.40
3.00
2.05
0.63
0/0.5
1.25
0.5/1
0.78
u
1.03
4.46
1.88
2.83
01/0500:00
FC Oasis
FC Amitie 2020
0.83
0.5
0.98
2.5
0.95
u
0.85
3.50
3.30
1.90
0.73
0/0.5
1.08
1
0.85
u
0.95
4
2.2
2.5
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
01/0500:00
Lilla Torg FF
Osterlen FF
0.78
0.5
1.03
2.5/3
0.78
u
1.03
3.10
3.60
1.95
0.73
0/0.5
1.08
1/1.5
1.03
u
0.78
3.5
2.3
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.8
u
1
01/0500:00
Galtabacks BK
Astorps FF
0.88
0/0.5
0.93
3/3.5
0.88
u
0.79
2.95
3.70
2.05
0
1.08
0.73
1/1.5
0.88
u
0.93
3.2
2.4
2.63
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Hạng 3 Mexico
01/0509:00
Soles de Sonora
La Tribu de Cd. Juarez
0/0.5
1.03
0.78
2.5/3
0.90
u
0.90
Hạng 2 Panama
01/0504:00
Union Cocle Reserves
San Francisco Reserves
1.00
0/0.5
0.80
2.5/3
0.86
u
0.81
3.15
3.40
2.03
0.70
0/0.5
1.10
1/1.5
1.08
u
0.73
3.83
2.17
2.58
01/0504:00
Tauro Reserves
Costa Del Este
0.5/1
0.83
0.98
3
0.75
u
0.93
1.67
3.95
4.10
0/0.5
0.80
1.00
1/1.5
0.85
u
0.95
2.13
2.38
4.58
01/0508:00
Veraguas FC Reserves
CD Bocas Junior
0.83
0.5
0.98
3
0.76
u
0.92
3.25
3.50
1.96
0.75
0/0.5
1.05
1/1.5
0.90
u
0.90
3.4
2.5
2.4
Cúp FFA Úc
0 - 0
51
Wynnum Wolves
Rochedale Rovers
0/0.5
1.12
0.76
1.5/2
0.96
u
0.89
2.42
2.84
3.00
Hạng nhất Kazakhstan
0 - 0
39
FK Yelimay Semey B
Ekibastuzets
0.90
0/0.5
0.90
2
1.05
u
0.75
2.75
2.75
2.35
0
1.19
0.64
0.5
1.49
u
0.47
5.23
1.47
4.2
30/0418:00
FK Arys
Astana B
0.74
0/0.5
0.96
2.5/3
0.60
u
1.11
2.55
3.60
2.14
0
0.96
0.74
1/1.5
0.91
u
0.79
2.89
2.21
2.76
VĐQG Mexico nữ
01/0508:05
Chivas Guadalajara Nữ
Pachuca Nữ
0.93
0/0.5
0.88
3
0.83
u
0.80
2.95
3.30
2.00
0
1.15
0.68
1/1.5
0.98
u
0.83
3.5
2.36
2.62
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.819
0.5
0.9
8.5
0.877
u
0.84
01/0510:00
Toluca Nữ
Tigres Nữ
0.98
0/0.5
0.83
3
0.86
u
0.78
2.85
3.45
1.99
0.72
0/0.5
1.13
1/1.5
0.96
u
0.86
3.53
2.24
2.54
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.952
0.5
0.763
9
0.763
u
0.952
Ethiopia Premier League Women
1 - 0
40
Ethio Electric FC Nữ
Yirga Chefe Bunaa Nữ
1.5
1.02
0.77
3
1.05
u
0.75
1.03
12.95
46.65
0/0.5
1.20
0.48
1.5
1.58
u
0.28
1.02
19
41
30/0419:00
Ethiopia Nigd Bank Nữ
Addis Ababa Ketema Nữ
3.5/4
0.88
0.93
3.5
0.57
u
1.25
1.02
17.00
71.00
1.5
0.83
0.98
1.5/2
0.95
u
0.85
1.22
4.2
34
Copa Sudamericana
01/0505:00
Vasco da Gama
Olimpia Asuncion
0.5
1.02
0.80
2/2.5
0.90
u
0.95
2.02
3.30
3.55
0/0.5
1.05
0.75
1
1.05
u
0.75
2.6
2.1
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.813
0.943
9
0.884
u
0.833
01/0505:00
Carabobo FC
Blooming
0.5/1
1.00
0.90
2.5
1.06
u
0.82
1.75
3.37
4.31
0/0.5
0.88
1.00
1
0.96
u
0.92
2.3
2.3
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.854
0.909
9
0.826
u
0.892
01/0507:00
Club Atletico Tigre
America de Cali
0.5
0.95
0.95
2
0.99
u
0.89
1.95
2.96
4.00
0/0.5
1.08
0.74
0.5/1
0.89
u
0.99
2.65
2.05
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.793
0.97
8
0.819
u
0.9
01/0507:30
Bragantino
River Plate
0
0.75
1.03
2
0.81
u
1.07
2.60
3.00
3.00
0
0.78
0.98
0.5/1
0.77
u
1.12
3.35
2.05
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.833
0.925
9.5
0.909
u
0.806
01/0509:00
Alianza Atletico Sullana
Macara
0/0.5
1.07
0.83
1.5/2
1.03
u
0.85
2.36
2.75
3.17
0
0.69
1.23
0.5/1
1.12
u
0.77
3.25
1.9
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.98
0.84
9.5
0.975
u
0.825
Ngoại hạng Sierra Leone
30/0423:30
Bhantal FC
Old Edwardians
0
0.85
0.95
1.5/2
0.80
u
1.00
2.63
2.63
2.80
0
0.85
0.95
0.5/1
0.95
u
0.85
3.64
1.67
3.58
Cúp Luxembourg Promotion DHonneur
01/0501:00
FC Schifflange 95
Walferdange
0/0.5
0.85
0.95
3
0.93
u
0.72
2.00
4.00
2.75
0
0.68
1.15
1/1.5
1.00
u
0.80
2.6
2.38
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
Hạng 2 Trung Quốc
30/0418:30
Guangdong Mingtu
Jiangxi Liansheng FC
0.85
0.5/1
0.95
2.5
0.93
u
0.75
4.40
3.25
1.70
0.90
0/0.5
0.90
1
0.98
u
0.83
5.52
2.05
2.27
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
30/0418:30
Lanzhou Longyuan Athletics
Haimen Codion
0.88
0/0.5
0.93
2
0.82
u
0.85
3.05
3.05
2.26
0
1.20
0.65
0.5/1
0.83
u
0.98
3.75
1.78
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Cúp Na Uy U19
30/0423:30
Skeid Oslo U19
Nordstrand U19
0.5/1
0.88
0.93
4
0.90
u
0.90
1.67
4.33
3.50
0/0.5
0.83
0.98
1.5/2
1.00
u
0.80
2.11
2.73
3.7
01/0501:15
Ready U19
Ullern U19
1
0.98
0.83
5
0.90
u
0.90
1.62
4.75
3.50
0/0.5
0.78
1.03
2
0.93
u
0.88
2.01
3.06
3.36
01/0501:15
Haslum U19
Follo U19
0.5
0.93
0.88
4/4.5
0.95
u
0.85
1.83
4.20
3.00
0/0.5
1.00
0.80
1.5/2
0.90
u
0.90
2.33
2.71
3.09
01/0501:15
Baerum U19
KFUM U19
0/0.5
0.88
0.93
4
0.90
u
0.90
2.00
4.00
2.75
0
0.73
1.08
1.5/2
1.00
u
0.80
2.5
2.62
2.94
01/0501:15
Ullensaker U19
FF Lillehammer U19
0.93
0/0.5
0.88
4.5
0.88
u
0.93
2.75
4.00
2.00
0
1.05
0.75
1.5/2
0.85
u
0.95
2.83
2.73
2.48
01/0501:30
Skedsmo U19
Asker U19
1
0.93
0.88
4.5
0.83
u
0.98
1.57
5.00
3.60
0.5
1.03
0.78
2
0.98
u
0.83
2.01
2.94
3.52
VĐQG Ukraine U21
30/0418:00
SC Poltava U21
Kryvbas U21
8.75
3.03
1.5
VĐQG Hàn Quốc nữ
01/0512:00
Hyundai Steel Red Angels Nữ
Sejong Gumi Sportstoto Nữ
2.12
2.08
5
01/0512:00
Suwon FMC Nữ
Changnyeong Nữ
1.43
2.83
10
Cúp Quốc Gia Kazakhstan
30/0421:00
FK Aktobe Lento
FK Yelimay Semey
0
1.12
0.73
2/2.5
0.78
u
1.04
2.75
3.25
2.23
0
1.05
0.79
1
1.00
u
0.82
3.5
2.1
2.85
30/0422:00
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau
1.5
1.06
0.78
2.5/3
0.82
u
1.00
1.44
4.10
5.75
0.5
0.85
0.99
1/1.5
1.07
u
0.75
1.88
2.27
7.55
Hạng Nhất Đan Mạch
01/0500:00
Esbjerg
AC Horsens
0
0.94
0.94
2.5
1.03
u
0.83
2.52
3.45
2.55
0
0.93
0.95
1
0.93
u
0.93
3.24
1.99
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.943
0.775
10
0.869
u
0.9
Cúp Buigarian
30/0423:00
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
0
0.84
1.00
2
1.07
u
0.73
3.00
2.90
2.60
0
0.83
1.01
0.5/1
0.82
u
1.00
3.8
1.95
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe
01/0500:30
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik
0.98
2
0.83
2.5
0.33
u
2.10
11.00
6.60
1.17
1.05
0.5/1
0.75
1.5
0.95
u
0.85
8
3
1.53
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11.5
0.975
u
0.825
VĐQG Malta
30/0423:30
Birkirkara FC
Mosta FC
0.5
1.04
0.72
2.5
0.89
u
0.87
2.00
3.30
3.10
0/0.5
1.09
0.67
1
0.81
u
0.95
2.57
2.2
3.76
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
30/0423:30
Tarxien Rainbows F.C
Sliema Wanderers FC
0.77
0/0.5
0.93
2.5
0.83
u
0.87
2.65
3.30
2.14
0
1.06
0.70
1
0.79
u
0.91
3.25
2.09
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
30/0423:30
St. Patrick FC
Hibernians FC
0.5
0.88
0.93
2.5/3
0.89
u
0.87
1.83
3.60
3.40
0/0.5
1.05
0.71
1
0.65
u
1.12
2.61
2.09
3.56
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
01/0502:00
Gzira United
Floriana F.C.
0.96
0.5
0.80
2/2.5
0.95
u
0.85
3.90
3.30
1.80
0.80
0/0.5
0.96
1
1.11
u
0.66
4.48
1.88
2.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
Hạng nhất Argentina
01/0506:30
All Boys
CA San Miguel
0/0.5
0.75
1.07
1.5
0.78
u
1.03
2.20
2.63
4.33
0/0.5
1.26
0.61
0.5
0.75
u
1.05
3
1.79
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.884
0.884
8
0.757
u
0.952
Hạng 2 Chile
01/0507:00
Union Espanola
Curico Unido
0.5
0.95
0.85
2.5
1.00
u
0.80
1.90
3.40
3.40
0/0.5
1.03
0.81
1
0.93
u
0.89
2.5
2.2
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
Cúp Quốc Gia Serbia
01/0500:00
Jedinstvo UB
Crvena Zvezda
0.98
3
0.83
3.5/4
0.93
u
0.88
30.00
9.20
1.04
1.00
1/1.5
0.80
1.5
0.83
u
0.98
23
3.1
1.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
Hạng 2 Israel
30/0422:45
Hapoel Acre FC
Hapoel Afula
0/0.5
0.90
0.90
2.5
0.98
u
0.83
2.15
3.20
3.00
0
0.65
1.12
1
0.93
u
0.83
2.8
2.1
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0422:45
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Hadera
0/0.5
0.95
0.85
2.5
1.00
u
0.76
2.15
3.10
3.10
0
0.64
1.13
1
0.92
u
0.84
2.94
1.97
3.81
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
30/0422:45
Hapoel Raanana
Maccabi Kabilio Jaffa
0
0.85
0.95
2.5
0.91
u
0.85
2.45
3.00
2.70
0
0.77
0.99
1
0.85
u
0.91
3.19
1.99
3.26
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
30/0422:45
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Saba
0/0.5
0.98
0.83
3
0.81
u
0.89
2.55
3.20
2.50
0
0.75
1.01
1/1.5
0.88
u
0.88
2.83
2.17
3.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
Trẻ Brazil
01/0501:00
Bahia (Youth)
CR Flamengo (RJ) (Youth)
0.5
1.00
0.80
2.5/3
0.89
u
0.75
2.02
3.20
3.05
0/0.5
1.10
0.70
1
0.78
u
1.03
2.57
2.13
3.98
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.8
u
1
01/0504:00
Fortaleza U20
Juventude (Youth)
0.5/1
0.83
0.98
2.5
0.91
u
0.80
1.61
3.35
4.70
0/0.5
0.80
1.00
1
0.90
u
0.90
2.23
2.09
5.46
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
Cúp Quốc Gia Jordan
30/0423:00
Al Hussein Irbid
Al-Jazeera
1.5
0.79
0.97
3
0.80
u
1.00
1.28
5.20
8.00
0.5/1
0.94
0.82
1/1.5
0.80
u
1.00
1.71
2.56
6.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Trẻ Ba Lan
1 - 2
70
Lechia Gdansk (Youth)
Stal Rzeszow Youth
0/0.5
1.07
0.72
4
0.92
u
0.87
7.50
3.60
1.44
0 - 3
79
Wisla Krakow (Youth)
Legia Warszawa (Youth)
0
1.13
0.58
3.5/4
0.95
u
0.85
51.00
34.00
1.01
0 - 0
8
Escola Varsovia Warszawa Youth
Lech Poznan (Youth)
0.80
0/0.5
0.85
3.5
0.90
u
0.90
2.75
4.00
2.10
0
0.96
0.69
1.5
0.91
u
0.74
2.8
2.36
2.49
30/0419:30
Slask Wroclaw U21
Arkonia Szczecin U19
0.5/1
0.93
0.88
3/3.5
0.80
u
1.00
1.67
4.20
3.60
0/0.5
0.85
0.95
1/1.5
0.70
u
1.00
2.34
2.39
3.62
30/0420:00
Gornik Zabrze (Youth)
Znicz Pruszkow Youth
1/1.5
0.77
0.93
3.5
0.79
u
0.84
1.40
4.90
5.60
0.5
0.77
0.93
1.5
0.90
u
0.80
1.79
2.57
6.16
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
30/0420:00
Adana 1954
Elazigspor
0
0.88
0.93
2/2.5
0.86
u
0.78
2.60
2.87
2.62
0
0.88
0.93
0.5/1
0.73
u
1.08
3.5
1.83
3.45
30/0420:00
Kahramanmaras Bld
Mardin BB
2.5
0.79
u
0.85
1.70
3.40
4.20
2.28
2.07
4.66
30/0421:00
Aliaga FUTBOL AS
Musspor
0/0.5
0.90
0.90
2.5
0.85
u
0.95
1.95
3.40
3.20
0
0.62
1.21
1
0.80
u
1.00
2.74
2.07
3.81
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
01/0500:00
S.Urfaspor
Muglaspor
0
0.95
0.85
2.5
0.88
u
0.93
2.45
3.50
2.38
0
0.95
0.85
1
0.86
u
0.94
3.1
2.2
3
cúp quốc gia Tanzania
30/0418:00
Fountain Gate FC
Pamba SC
2.5
1.80
u
0.36
3.30
2.75
2.12
4.2
1.85
2.9
30/0420:00
Mbeya City
Mashujaa FC
0
0.75
1.05
2
0.88
u
0.93
2.38
2.88
2.90
0
0.75
1.05
0.5/1
0.88
u
0.93
3.43
1.77
3.79
30/0422:30
JKT Tanzania
Kinondoni FC
1
1.03
0.78
2
0.80
u
1.00
1.55
3.40
5.50
0.5
1.10
0.70
0.5/1
0.78
u
1.03
2.23
1.9
6.75
Hạng 2 Armenia
30/0419:00
Shirak Gjumri B
Ararat Yerevan II
7.00
4.70
1.28
5.73
2.96
1.67
30/0419:00
Araks Ararat
BKMA II
2.5
0.40
u
1.60
6.40
4.70
1.29
D5 Đức
01/0500:30
TSV 1860 Munich II
FC Sturm Hauzenberg
1.56
3
7.47
01/0500:30
FC Schwaig
SV Erlbach
3.02
2.32
2.77
01/0500:30
FC Hansa Luneburg
VfV Borussia 06 Hildesheim
3.43
2.75
2.2
01/0501:00
SV Auersmacher
Emmelshausen-Karbach
3.23
2.71
2.32
Sikkim S Ấn Độ
30/0418:00
Thunderbolt North United
Red Panda FC
1
0.90
0.90
2.5
1.00
u
0.80
1.50
4.00
5.00
0.5
1.10
0.70
1
0.95
u
0.85
2.05
2.2
6
Brazil L
01/0501:00
S. Cruz/Belford Roxo U20
Paraty U20
1
0.80
1.00
3
0.93
u
0.88
1.50
4.50
4.50
0.5
1.03
0.78
1/1.5
0.98
u
0.83
1.97
2.34
5.05
Brazil Campeonato U20 Women
01/0501:00
Sao Paulo U20 Nữ
Corinthians U20 Nữ
0.5/1
0.88
0.93
3
0.90
u
0.90
1.67
3.80
3.90
0/0.5
1.20
0.65
1
0.75
u
1.05
2.15
2.45
4.2
01/0501:00
Flamengo RJ U20 Nữ
Fluminense RJ U20 Nữ
1/1.5
1.00
0.80
3
0.88
u
0.93
1.48
3.90
5.25
0/0.5
0.83
0.98
1/1.5
1.00
u
0.80
1.95
2.55
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
01/0501:00
Palmeiras U20 (W)
SC Internacional U20 Nữ
0
0.95
0.85
3
0.83
u
0.98
2.10
3.60
2.75
0
1.08
0.73
1/1.5
0.78
u
1.03
2.82
2.3
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
01/0506:00
Botafogo RJ U20 Nữ
Ferroviaria U20 (W)
0
0.88
0.93
3
0.98
u
0.83
2.35
3.60
2.40
0
0.90
0.90
1/1.5
1.00
u
0.80
3.02
2.2
2.98
Saudi Arabia Cup Women
30/0423:00
Al-Nassr Riyadh Nữ
Al-Ula FC (W)
3.5/4
0.95
0.85
4.5
0.85
u
0.95
1.05
15.00
29.00
1.5
0.78
1.03
2
0.88
u
0.93
1.17
5
21
01/0501:00
Al Hilal Riyadh Nữ
Al Qadisiyah Nữ
0.83
0.5
0.98
3/3.5
0.90
u
0.90
3.00
3.90
1.91
0
0.98
0.83
1/1.5
0.75
u
1.05
3.25
2.6
2.38
Hạng Nhất GFA
30/0423:30
Greater Tomorrow FC
Gambian Dutch Lions
0.83
0/0.5
0.98
2.5
1.80
u
0.36
3.10
2.80
2.25
0
1.20
0.65
0.5/1
1.00
u
0.80
3.98
1.65
3.28
30/0423:30
Samger FC
BST Galaxy
0
0.78
1.03
2.5
1.75
u
0.40
2.60
2.62
2.87
0
0.80
1.00
0.5/1
1.00
u
0.80
3.54
1.7
4.18
30/0423:30
Team Rhino FC
Brikama United
0
0.85
0.95
2.5
1.90
u
0.35
2.70
2.70
2.70
0
0.85
0.95
0.5/1
1.05
u
0.75
3.66
1.7
3.82
30/0423:30
Bombada FC
Harts
0.5
1.05
0.75
2.5
1.62
u
0.44
2.00
2.80
3.70
0/0.5
1.20
0.65
0.5/1
0.98
u
0.83
2.87
1.67
4.62
Nữ Ấn độ
0 - 0
52
East Bengal Club (W)
Sethu FC Nữ
0.5
0.80
1.00
1.5
0.89
u
0.75
1.66
2.84
6.50
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
0 - 2
50
Sreebhumi FC (W)
Garhwal Nữ
0/0.5
1.15
0.67
3
0.72
u
1.07
25.72
7.54
1.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1.05
u
0.75
Goa Ấn Độ
0 - 0
9
Chapora Yuvak Sangh SC
Sesa Football Academy
0.82
0.5
0.88
2.5/3
0.84
u
0.86
3.05
3.40
1.88
0.72
0/0.5
0.98
1
0.74
u
0.96
3.45
2.08
2.62
0 - 0
10
Dempo SC
Geno
0.5/1
0.84
0.92
2.5/3
1.00
u
0.76
1.63
3.40
4.15
0/0.5
1.06
0.70
1
0.96
u
0.80
2.33
2.03
4.4
0 - 0
9
SC Goa
FC Goa Development II
1
0.97
0.73
2.5/3
0.91
u
0.79
1.52
3.75
4.40
0/0.5
0.72
0.98
1
0.79
u
0.91
2.15
2.14
4.6
Nữ Chile
01/0504:00
Curico Unido (W)
Nublense (W)
0.98
0.5/1
0.83
3/3.5
0.98
u
0.83
4.10
3.90
1.62
1.00
0/0.5
0.80
1/1.5
0.83
u
0.98
4.22
2.35
2.17
India I-League 3
01/0510:30
Brotherhood FC
FC Raengdai
0.85
1
0.95
3/3.5
0.90
u
0.90
3.90
4.50
1.57
4.63
2.54
2
Cúp Quốc Gia Mexico
01/0505:00
Deportiva Venados
Real Apodaca FC
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.98
u
0.83
2.05
3.20
3.20
2.59
2.03
4.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
Hạng 3 Hungary
30/0421:00
Puskas Academy II
Papai Perutz
2/2.5
1.00
0.80
2.5
0.28
u
2.30
1.22
5.60
9.40
1
1.05
0.75
1.5
0.78
u
1.03
1.61
2.82
7.41
Hạng 2 Ai Cập
30/0420:30
Abo Qair Semads
Raviena
0/0.5
1.05
0.75
1.5/2
0.77
u
0.99
2.35
2.75
3.10
0
0.73
1.08
0.5/1
0.98
u
0.83
3.44
1.7
4.11
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
30/0420:30
Olympic El Qanal
Aswan
1/1.5
0.80
0.96
2/2.5
0.80
u
0.96
1.30
4.55
7.60
0.5
0.82
1.02
1
0.99
u
0.83
1.78
2.26
9.4
30/0420:30
El Sekka El Hadid
Dayrot
0.5
1.02
0.82
1.5/2
0.70
u
1.06
1.90
2.96
3.90
0/0.5
1.06
0.70
0.5/1
0.91
u
0.85
2.65
1.86
4.85
30/0420:30
Asyut Petroleum
Raya Ghazl SC
2/2.5
0.88
u
0.76
1.36
3.60
7.80
1.98
1.98
8.75
30/0420:30
Baladiyet El Mahallah
El Mansoura
0.5
0.95
0.81
1.5/2
0.81
u
0.82
1.95
2.97
3.70
0/0.5
1.13
0.72
0.5/1
0.87
u
0.89
2.63
1.73
5.15
30/0420:30
El Daklyeh
Maleyat Kafr El Zayat
0
0.96
0.80
2.5
1.80
u
0.36
2.80
2.75
2.50
0
1.05
0.79
0.5/1
1.00
u
0.80
3.88
1.69
3.67
30/0420:30
El Entag Al Harby
Telecom Egypt
0
0.82
0.94
1.5/2
0.84
u
0.92
2.56
2.76
2.72
0
0.95
0.89
0.5/1
0.95
u
0.81
3.86
1.68
3.74
30/0420:30
FC Masar
Proxy SC
0/0.5
0.95
0.85
2
0.85
u
0.97
2.20
2.90
3.20
0
0.68
1.15
0.5/1
0.78
u
1.04
3.18
1.81
3.91
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0420:30
Tanta
Tersana SC
0
0.83
1.01
1.5
0.58
u
1.31
2.46
2.92
2.70
0
0.77
1.05
0.5
0.65
u
1.20
3.73
1.68
3.85
Hạng 2 Uzbekistan
30/0419:00
Kattaqurgon
Buxoro University
1
0.75
1.07
2.5/3
0.86
u
0.94
1.41
4.00
5.40
0.5
0.95
0.87
1/1.5
1.04
u
0.76
2
2.27
5.5
30/0420:00
Yaypan FK
FK Gazalkent
0.5/1
0.75
1.07
2.5
0.88
u
0.92
1.54
3.75
4.70
0/0.5
0.79
1.03
1
0.84
u
0.96
2.19
2.18
4.9
30/0421:00
Metallurg Bekobod
Olympic MobiUZ
1
1.12
0.71
2.5/3
0.75
u
1.05
1.62
3.95
4.05
0/0.5
0.78
1.04
1
0.80
u
1.00
2
2.3
5.5
Hạng 2 Romania
30/0423:00
FC Voluntari
FC Bihor Oradea
1/1.5
1.03
0.78
2.5
0.93
u
0.88
1.42
4.10
6.25
0.5
0.99
0.85
1
0.89
u
0.93
1.9
2.25
7
India Delhi Senior Division
30/0418:00
Noida City FC
Northern United FC
0
0.80
0.90
2.5
0.71
u
0.99
2.33
3.35
2.36
0
0.84
0.86
1
0.68
u
1.02
3
2.24
2.91
Kèo Nhà Cái Là Gì? Vì Sao Cần Xem Kèo Nhà Cái Chuẩn?
Kèo Nhà Cái (tỷ lệ kèo) là con số do nhà cái đưa ra để định hướng người chơi trước mỗi trận đấu. Tỷ lệ này phản ánh phong độ, sức mạnh, đội hình, lịch sử đối đầu và hàng loạt thông tin phân tích sâu của chuyên gia. Người chơi dựa vào bảng kèo để dự đoán và đặt cược hiệu quả hơn.
Kèo Nhà Cái – Tỷ lệ kèo bóng đá chuẩn nhất năm 2025
Giải Mã Ký Hiệu Trên Bảng Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá
Khi nhìn vào một bảng tỷ lệ keonhacai, người mới thường cảm thấy khó hiểu. Dưới đây là giải thích những ký hiệu cơ bản:
Đội tô màu xanh/đỏ: đội mạnh – đội chấp kèo.
Đội nằm trên: đội chủ nhà. Đội nằm dưới: đội khách.
FT: kèo cả trận – H1: kèo hiệp 1.
Handicap: kèo Châu Á.
1X2: kèo Châu Âu.
O/U: kèo Tài Xỉu (Over/Under).
Những Loại Kèo Cược Phổ Biến Tại Nhà Cái
Kèo Châu Á (Asian Handicap)
Kèo Châu Á là loại cược chính trong bóng đá, cân bằng sức mạnh bằng cách đội mạnh chấp đội yếu một tỷ lệ bàn thắng. Đây là loại kèo được yêu thích nhất tại Việt Nam.
Kèo Châu Âu (1X2 Odds)
Đơn giản, dễ hiểu, gồm 3 cửa: đội chủ nhà thắng – hòa – đội khách thắng. Người chơi không quan tâm tỷ số, chỉ cần dự đoán kết quả cuối cùng.
Kèo Tài Xỉu (Over/Under)
Nhà cái đưa ra con số dự đoán tổng bàn thắng: nếu lớn hơn → Tài, nhỏ hơn → Xỉu. Không quan tâm đội nào thắng thua.
Kèo Phạt Góc
Kèo góc Tài Xỉu
Kèo góc đầu hoặc cuối
Kèo góc Chẵn Lẻ
Kèo Rung (Live Odds)
Kèo chỉ xuất hiện khi trận đấu đang diễn ra. Người chơi đặt cược theo từng thời điểm tùy vào biến động trận đấu.
Hướng dẫn đọc kèo cho người mới
Các Yếu Tố Làm Biến Động Tỷ Lệ Keonhacai
Tỷ lệ kèo không xuất hiện ngẫu nhiên mà dựa trên nhiều phân tích phức tạp. Dưới đây là các yếu tố tác động mạnh nhất:
Tin Tức Mới & Biến Động Trước Trận
Thay đổi HLV, ban huấn luyện.
Cầu thủ trụ cột chấn thương.
Nội bộ bất ổn, mâu thuẫn phòng thay đồ.
Tin tài chính, tâm lý thi đấu.
Phong Độ Gần Nhất & Đội Hình Ra Sân
Đội hình mạnh – phong độ ổn định → tỷ lệ chấp tăng.
Vắng chân sút chủ lực → giảm niềm tin từ nhà cái.
Lịch sử đối đầu ảnh hưởng mạnh đến odds.
Điều Kiện Sân Bãi & Thời Tiết
Sân nhà tạo lợi thế lớn.
Thời tiết xấu → biến động kèo khó lường.
Tiêu Chí Nhận Biết Trang Kèo Nhà Cái Chuẩn
Hiển thị đủ loại kèo: Tài Xỉu, Handicap, 1X2, kèo góc, kèo rung…
Tốc độ cập nhật nhanh mỗi 15–30s.
Ký hiệu rõ ràng, dễ đọc.
Odds chuẩn, phù hợp thực lực.
Thông tin lấy từ nguồn báo quốc tế đáng tin cậy.
Kinh Nghiệm Bắt Kèo Nhà Cái Từ Chuyên Gia
Nghiên Cứu Dữ Liệu Trước Trận
Phân tích phong độ, đội hình, lịch thi đấu, lịch sử đối đầu. Đồng thời so sánh tỷ lệ keonhacai của nhiều nguồn để chọn kèo tốt nhất.
Phân tích dữ liệu để chọn kèo hiệu quả
Không Chơi Theo Cảm Tính
Cảm xúc là thứ dễ khiến người chơi thua cuộc. Hãy dựa vào phân tích chuyên sâu, không đặt cược theo đội yêu thích.
Ưu Tiên Kèo Có Tỷ Lệ Thắng Cao
Đội yếu được chấp sâu + phong độ tốt → nên ưu tiên.
Tỷ lệ Tài Xỉu đẹp → cân nhắc ngay.
Xem biến động kèo trước giờ bóng lăn.
Hiện tại, Kèo Nhà Cái đã cung cấp đầy đủ bảng kèo, tỷ lệ cược và phân tích chuyên sâu. Anh em có thể tiết kiệm thời gian nhưng vẫn dễ dàng bắt được kèo thơm nhờ dữ liệu chuyên gia.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Kèo nhà cái chuẩn là gì?
Là tỷ lệ cược được phân tích dựa trên dữ liệu, phong độ và thông tin chính thống – giúp người chơi đưa ra quyết định chính xác.
Tôi nên xem tỷ lệ keonhacai ở đâu?
Keonhacaichuan.net là nơi cập nhật nhanh – chuẩn – minh bạch nhất hiện nay.
Kèo chấp và kèo 1X2 khác nhau thế nào?
Kèo chấp dựa trên bàn thắng, còn 1X2 chỉ dự đoán đội thắng – hòa – thua.
Soi kèo có cần kinh nghiệm không?
Nên có kiến thức cơ bản, nhưng đã có chuyên gia hỗ trợ toàn bộ phân tích giúp người mới dễ tiếp cận.
Làm sao biết kèo thơm?
Dựa vào biến động odds, phong độ vượt trội, đội hình mạnh và lợi thế sân bãi.