Kèo nhà cái là nền tảng được xây dựng với mục tiêu cung cấp thông tin cá cược bóng đáminh bạch, chính xác và dễ tiếp cận cho người chơi. Tại đây, bạn có thể theo dõi đầy đủ các dữ liệu quan trọng của một trận đấu như tỷ lệ kèo bóng đá, sân vận động, bảng xếp hạng hay tỷ số theo thời gian thực.
Mọi hoạt động trên website đều được cung cấp hoàn toàn miễn phí,với hệ thống kỹ thuật được kiểm tra và tối ưu thường xuyên nhằm đảm bảo đường truyền ổn định, hạn chế giật lag và hiển thị rõ nét trên nhiều thiết bị.
Khi truy cập trang web, người chơi có thể dễ dàng tham khảo bảng kèo bóng đá hôm nay để nắm bắt tình hình các trận đấu sắp diễn ra,
từ đó đưa ra nhận định và lựa chọn kèo phù hợp hơn. Toàn bộ dữ liệu kèo đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng, giúp bạn yên tâm sử dụng làm cơ sở phân tích trước khi đặt cược.
Hôm nay
Giờ
Trận đấu
Cả trận
Kèo chấpTài xỉu1x2
Hiệp 1
Kèo chấpTài xỉu1x2
Ngoại Hạng Anh
23/0402:00
AFC Bournemouth
Leeds United
0.5
0.97
0.92
3
0.94
u
0.83
1.95
3.70
3.70
0/0.5
1.06
0.84
1/1.5
1.16
u
0.76
2.5
2.38
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.94
0.88
10
0.917
u
0.909
23/0402:00
Burnley
Manchester City
0.95
2/2.5
0.98
3.5
0.85
u
1.03
15.00
8.20
1.15
0.96
1
0.94
1.5
0.91
u
0.99
10.2
3.36
1.44
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.02
4/4.5
0.8
10
0.92
u
0.88
La Liga
23/0400:00
Elche
Atletico Madrid
0/0.5
1.06
0.87
2.5/3
0.93
u
0.97
2.41
3.60
2.80
0
0.78
1.13
1
0.75
u
1.14
2.96
2.17
3.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.85
0.97
9.5
1.02
u
0.826
23/0401:00
Sociedad
Getafe
0/0.5
0.85
1.08
2
0.81
u
1.07
2.19
3.15
3.60
0/0.5
1.21
0.72
0.5/1
0.81
u
1.07
2.9
2.09
4.76
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.91
0.91
9.5
0.97
u
0.877
23/0402:30
Barcelona
Celta Vigo
1.5/2
0.93
1.00
3.5/4
0.86
u
0.92
1.26
6.50
9.60
0.5/1
0.88
1.01
1.5
0.86
u
1.02
1.66
3.15
7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5/5
0.89
0.93
10
0.925
u
0.909
Ligue 1
23/0400:00
PSG
Nantes
2/2.5
1.01
0.91
3.5
0.76
u
1.16
1.17
8.00
14.00
1
0.95
0.93
1.5
0.90
u
1.00
1.47
3.36
9.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3.5
0.884
0.917
9.5
0.76
u
0.94
Cúp C2 Châu Á
22/0423:00
Al-Nassr
Al-Ahli Doha
2.5
0.98
0.86
3.5
0.82
u
1.00
1.10
7.40
12.00
1
0.78
1.04
1.5
0.85
u
0.97
1.38
3.38
9.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
VĐQG Hàn Quốc
22/0417:30
FC Anyang
Ulsan HD FC
0
0.80
1.00
2.5
1.00
u
0.80
2.48
3.20
2.75
0
0.93
0.97
1
1.01
u
0.89
3.31
1.98
3.39
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.917
0.869
9
0.95
u
0.85
22/0417:30
Daejeon Citizen
Jeju SK FC
0.5
0.76
1.19
2/2.5
0.87
u
0.92
1.70
3.55
4.75
0/0.5
0.99
0.89
0.5/1
0.72
u
1.21
2.42
1.96
5.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1/1.5
0.87
0.95
9
1.11
u
0.7
22/0417:30
Pohang Steelers
Gwangju Football Club
1
1.02
0.90
2
0.85
u
1.02
1.55
3.65
6.20
0.5
1.10
0.70
0.5/1
0.82
u
1.08
2.25
1.93
7.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.86
0.96
8
0.83
u
0.97
VĐQG Nhật Bản
1 - 0
27
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka
0/0.5
0.91
1.01
2.5/3
0.92
u
0.98
1.31
4.51
10.00
0
0.57
1.44
1.5
1.16
u
0.76
1.15
6.31
39.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.854
0.961
11.5
0.769
u
1.04
VĐQG Indonesia
2 - 1
90+
Persis Solo FC
Bhayangkara Solo FC
0.03
0/0.5
6.66
3.5
7.69
u
0.03
1.01
17.00
71.00
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
1.09
0.61
12
1.02
u
0.78
VĐQG Mỹ
23/0406:30
Columbus Crew
Los Angeles Galaxy
0.5/1
1.02
0.90
3
0.86
u
1.01
1.81
3.89
3.98
0/0.5
0.93
0.97
1/1.5
1.00
u
0.90
2.31
2.31
4.19
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.892
0.877
10
0.99
u
0.806
23/0406:30
New York City FC
FC Cincinnati
0.5
0.90
1.02
3
1.05
u
0.85
1.92
3.80
3.35
0/0.5
0.97
0.93
1/1.5
1.08
u
0.82
2.38
2.25
4.18
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.943
0.826
9.5
0.793
u
1
23/0406:30
New York Red Bulls
DC United
0.5
0.90
1.02
2.5/3
1.03
u
0.87
1.86
3.75
4.00
0/0.5
0.98
0.92
1/1.5
1.23
u
0.71
2.49
2.15
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.847
0.917
9.5
0.975
u
0.825
23/0406:30
Orlando City
Charlotte FC
0
1.00
0.92
3
0.88
u
1.02
2.43
3.85
2.44
0
0.96
0.94
1/1.5
1.01
u
0.89
3
2.26
3.06
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.806
0.961
9.5
0.909
u
0.892
23/0406:30
Toronto FC
Philadelphia Union
0
0.85
1.07
2.5
0.94
u
0.96
2.44
3.40
2.67
0
0.84
1.06
1
0.87
u
1.03
3.14
2.07
3.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.961
0.806
9.5
0.8
u
0.99
23/0406:45
Atlanta United
New England Revolution
0/0.5
0.78
1.03
2.5
0.94
u
0.96
2.05
3.40
3.60
0/0.5
1.14
0.77
1
0.85
u
1.05
2.58
2.25
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.826
0.934
9.5
0.84
u
0.952
23/0407:30
FC Dallas
Minnesota United FC
0.5
1.06
0.86
3
1.01
u
0.89
2.06
3.68
3.28
0/0.5
1.13
0.78
1/1.5
1.07
u
0.83
2.52
2.39
3.74
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.869
0.9
10
1.01
u
0.787
23/0407:30
Houston Dynamo
San Diego FC
0.5
0.98
0.94
3
0.97
u
0.93
1.91
4.00
3.60
0/0.5
1.07
0.83
1/1.5
1.02
u
0.88
2.47
2.28
3.83
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.943
0.813
9.5
0.884
u
0.917
23/0408:30
Real Salt Lake
Inter Miami
0/0.5
0.86
1.03
3/3.5
0.85
u
1.02
2.09
4.05
2.80
0/0.5
1.13
0.76
1/1.5
0.83
u
1.07
2.51
2.54
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.854
0.909
9.5
0.892
u
0.909
23/0409:30
Los Angeles FC
Colorado Rapids
1/1.5
0.99
0.90
3/3.5
0.94
u
0.93
1.45
4.80
5.40
0.5
0.93
0.95
1/1.5
0.82
u
1.06
1.9
2.53
5.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.925
0.833
9.5
0.787
u
1.01
23/0409:30
San Jose Earthquakes
Austin FC
1/1.5
1.04
0.85
3
0.93
u
0.94
1.46
4.60
5.60
0.5
0.98
0.90
1/1.5
0.99
u
0.89
1.97
2.4
5.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.854
0.909
10.5
0.943
u
0.854
VĐQG Trung Quốc
22/0418:35
Liaoning Tieren
Dalian Zhixing
0
0.79
1.07
2.5
0.78
u
1.08
2.45
3.30
2.75
0
0.80
1.00
1
0.82
u
1.04
3
2.25
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.826
0.952
9.5
0.813
u
1
22/0418:35
Qingdao Youth Island
Henan Football Club
0
0.58
1.42
2/2.5
0.90
u
0.96
2.25
3.20
3.10
0
0.71
1.20
1
1.03
u
0.83
2.74
1.97
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.8
0.5
0.97
10
0.925
u
0.884
22/0419:00
Shanghai Shenhua
Qingdao Manatee
1.5/2
0.87
1.01
3/3.5
0.91
u
0.95
1.23
6.20
10.00
0.5/1
0.83
0.98
1/1.5
0.74
u
1.13
1.57
2.95
8.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3.5
0.925
0.854
11
0.892
u
0.925
Cúp C1 Đông Nam Á
22/0418:30
Svay Rieng FC
Bangkok United FC
0.5
0.99
0.85
3
0.94
u
0.88
1.99
3.45
3.05
0/0.5
1.08
0.76
1/1.5
0.87
u
0.93
2.52
2.3
3.43
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
VĐQG Mexico
23/0408:00
Atlas
Tigres UANL
1.00
0.5
0.92
2.5
1.11
u
0.80
4.10
3.60
1.85
0.85
0/0.5
1.03
1
0.97
u
0.91
4.5
2.25
2.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.847
1.5
0.917
9.5
0.869
u
0.934
23/0408:00
Atletico San Luis
Santos Laguna
0.5/1
1.02
0.90
3
0.95
u
0.92
1.76
3.85
4.00
0/0.5
0.86
1.02
1/1.5
0.98
u
0.90
2.25
2.45
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.909
0.854
9.5
0.892
u
0.909
23/0408:00
Mazatlan FC
Toluca
0.97
1/1.5
0.95
3/3.5
0.93
u
0.88
5.80
4.70
1.44
0.99
0.5
0.91
1/1.5
0.85
u
1.05
5.75
2.7
1.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.961
3
0.8
10
0.98
u
0.813
23/0410:00
Necaxa
Chivas Guadalajara
0.98
0.5/1
0.91
3
0.98
u
0.83
4.05
4.00
1.72
1.02
0/0.5
0.86
1/1.5
1.04
u
0.84
4.5
2.45
2.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.806
2
0.952
9.5
0.826
u
0.961
23/0410:00
Club Tijuana
Pachuca
0
1.01
0.91
2.5/3
1.00
u
0.87
2.58
3.50
2.45
0
0.95
0.85
1/1.5
1.19
u
0.72
3.15
2.19
2.97
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.819
0.943
9
0.909
u
0.892
Cúp Quốc Gia Pháp
23/0402:00
Strasbourg
Nice
0.5/1
0.92
0.96
3
1.08
u
0.82
1.67
3.80
4.50
0/0.5
0.85
1.05
1/1.5
1.07
u
0.83
2.21
2.34
4.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.847
0.961
9.5
0.89
u
0.91
Hạng nhất Anh
23/0401:45
Birmingham City
Preston North End
0.5/1
0.89
1.03
2.5/3
0.93
u
0.84
1.68
3.85
4.40
0/0.5
0.82
1.06
1/1.5
1.16
u
0.73
2.25
2.35
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.917
0.862
10
0.97
u
0.854
23/0401:45
Charlton Athletic
Ipswich Town
1.08
0.5/1
0.80
2.5
1.00
u
0.85
5.00
3.80
1.57
1.08
0/0.5
0.82
1
0.94
u
0.96
5.5
2.25
2.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.943
2
0.84
9.5
0.826
u
1
23/0401:45
Middlesbrough
Sheffield Wednesday
2/2.5
1.06
0.86
3.5
1.01
u
0.89
1.15
7.60
13.00
1
1.00
0.80
1.5
0.91
u
0.80
1.52
3.15
11
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
5
0.833
0.952
10.5
0.819
u
1.01
23/0401:45
Sheffield United
Blackburn Rovers
0.5
0.90
0.98
2.5
0.83
u
0.95
1.93
3.47
3.93
0/0.5
1.00
0.90
1
0.80
u
1.07
2.47
2.15
4.31
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.909
0.877
10.5
0.98
u
0.847
VĐQG Hà Lan
23/0401:00
SC Telstar
Sparta Rotterdam
0/0.5
1.00
0.92
3
0.94
u
0.94
2.28
3.58
2.91
0
0.77
1.14
1/1.5
1.01
u
0.89
2.82
2.41
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.877
0.892
10
0.854
u
0.934
VĐQG Thụy Điển
23/0400:00
Elfsborg
Djurgardens
0.78
0/0.5
1.03
2.5
1.06
u
0.84
2.96
3.25
2.47
0
1.06
0.84
1
0.99
u
0.91
3.35
2.08
2.76
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.854
1
0.909
10
0.934
u
0.847
23/0400:00
Hammarby
Halmstads
2
0.92
0.97
3/3.5
0.90
u
0.90
1.18
6.80
11.50
1
1.09
0.79
1/1.5
0.76
u
1.16
1.53
3.03
9.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
5
0.934
0.826
10
0.84
u
0.943
23/0400:00
Orgryte
Brommapojkarna
0.94
0/0.5
0.93
2.5/3
0.87
u
1.00
3.10
3.70
2.10
0
1.15
0.68
1/1.5
1.14
u
0.77
3.5
2.38
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.884
0.877
10.5
1
u
0.793
23/0400:00
Vasteras SK FK
Hacken
0.98
0/0.5
0.83
2.5/3
0.93
u
0.88
3.10
3.70
2.05
0
1.20
0.65
1/1.5
1.20
u
0.73
3.6
2.27
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.8
0.952
10.5
0.875
u
0.925
VĐQG Colombia
23/0406:20
Dep.Independiente Medellin
Boyaca Chico
1.5
0.88
0.93
2.5/3
0.87
u
0.95
1.30
5.50
9.00
0.5/1
1.05
0.75
1/1.5
1.00
u
0.82
1.73
2.55
8.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.909
0.8
9
0.854
u
0.869
23/0408:30
Fortaleza F.C
America de Cali
0/0.5
0.96
0.80
2
0.76
u
1.00
2.55
3.10
2.90
0
0.73
1.08
1
1.03
u
0.73
3.1
2
3.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.769
0.952
8.5
0.877
u
0.833
VĐQG Bỉ
23/0401:30
Club Brugge
Mechelen
1.5/2
0.84
1.05
3/3.5
0.82
u
1.08
1.23
6.10
9.40
0.5/1
0.85
1.05
1.5
1.06
u
0.84
1.62
3.05
8.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.917
0.8
10.5
1.01
u
0.787
23/0401:30
Saint Gilloise
KAA Gent
1/1.5
0.99
0.93
2.5
1.00
u
0.90
1.40
4.25
8.00
0.5
0.97
0.93
1
0.92
u
0.98
1.97
2.21
7.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.826
0.892
9.5
0.917
u
0.877
VĐQG Nga
22/0421:30
Gazovik Orenburg
FK Nizhny Novgorod
0.5
0.88
1.01
2/2.5
0.88
u
1.02
1.88
3.45
3.90
0/0.5
1.00
0.88
1
1.02
u
0.85
2.49
2
4.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.88
0.94
10
1.04
u
0.76
22/0423:45
Dynamo Moscow
Rubin Kazan
1
1.03
0.89
2.5/3
1.04
u
0.83
1.54
4.15
5.20
0.5
1.13
0.76
1
0.75
u
1.13
2.09
2.3
5.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.97
0.787
9
0.847
u
0.943
22/0423:45
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg
1.02
0/0.5
0.87
2.5
1.05
u
0.82
3.10
3.30
2.19
0.70
0/0.5
1.22
1
1.01
u
0.86
4.1
2.03
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.9
0.862
9
0.869
u
0.925
VĐQG Marốc
23/0400:00
Olympique de Safi
Renaissance Zmamra
0.5
0.94
0.90
2
0.89
u
0.79
1.94
2.88
3.88
0/0.5
1.02
0.82
0.5/1
0.90
u
0.92
2.58
1.81
5.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
23/0402:00
FAR Forces Armee Royales
Renaissance Sportive de Berkane
0.5
0.94
0.90
2/2.5
0.96
u
0.73
1.88
3.15
4.00
0/0.5
0.97
0.87
0.5/1
0.73
u
1.09
2.6
2
4.6
VĐQG Bosnia-Herzegovina
22/0421:00
Posusje
Radnik Bijeljina
0.5
1.01
0.83
1.5/2
0.78
u
1.03
2.00
2.85
4.00
0/0.5
1.13
0.70
0.5/1
1.01
u
0.79
2.78
1.67
4.89
22/0423:00
Sarajevo
FK Sloga Doboj
1/1.5
0.88
0.96
2/2.5
1.00
u
0.82
1.32
4.15
8.40
0.5
0.83
0.93
1
1.04
u
0.72
1.85
2.2
9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
23/0401:30
HSK Zrinjski Mostar
Borac Banja Luka
0
0.81
0.95
2
0.95
u
0.81
2.48
2.91
2.65
0
0.83
0.93
0.5/1
0.85
u
0.91
3.3
1.87
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
VĐQG Croatia
22/0420:30
HNK Vukovar 91
HNK Gorica
0
1.06
0.78
2.5
0.98
u
0.86
2.72
3.05
2.34
0
1.01
0.81
1
0.91
u
0.93
3.35
2.04
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.961
0.8
8.5
0.793
u
0.917
22/0422:45
NK Varteks Varazdin
Rijeka
0
0.92
0.92
2/2.5
0.92
u
0.92
2.53
3.05
2.53
0
0.88
0.94
1
1.08
u
0.76
3.35
2.1
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.909
0.854
8.5
0.862
u
0.862
23/0401:15
Istra 1961 Pula
Dinamo Zagreb
0.89
1.5/2
0.93
3/3.5
0.98
u
0.82
9.00
5.75
1.25
0.90
0.5/1
0.90
1/1.5
0.85
u
0.99
8.5
2.75
1.64
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.847
3.5
0.917
9.5
0.961
u
0.751
VĐQG Estonia
22/0422:45
Nomme JK Kalju
FC Nomme United
1/1.5
0.72
1.13
3/3.5
0.90
u
0.92
1.34
4.64
6.20
0.5
0.78
1.06
1/1.5
0.76
u
1.06
1.79
2.6
6
22/0423:00
FC Flora Tallinn
Trans Narva
1/1.5
0.82
1.02
3
0.77
u
1.05
1.36
4.44
6.00
0.5
0.85
0.99
1/1.5
0.84
u
0.98
1.87
2.55
5.5
22/0423:00
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond
0.84
1
0.92
3
0.83
u
0.93
4.70
4.00
1.57
1.06
0/0.5
0.68
1/1.5
0.89
u
0.85
5.03
2.35
2.08
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.925
u
0.875
22/0423:00
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn
1.00
2
0.76
3/3.5
0.58
u
1.31
9.20
6.90
1.16
0.76
1
1.00
1.5
0.86
u
0.88
8.44
3.11
1.52
VĐQG Costa Rica
23/0407:00
Perez Zeledon
Herediano
0.93
0.5
0.88
2.5
0.90
u
0.90
3.60
3.40
1.83
0.80
0/0.5
1.00
1
0.83
u
0.98
4.33
2.2
2.5
23/0409:30
Deportivo Saprissa
Guadalupe FC
2
0.85
0.95
3/3.5
0.95
u
0.85
1.14
7.00
13.00
0.5/1
0.73
1.08
1/1.5
0.78
u
1.03
1.53
3
11
VĐQG Latvia
22/0422:00
Grobina
FK Rigas Futbola skola
0.84
1.5/2
1.00
2.5/3
0.83
u
0.99
11.00
5.60
1.21
0.87
0.5/1
0.99
1/1.5
1.05
u
0.79
8.65
2.6
1.61
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
22/0423:00
Riga FC
Ogre United
3.5
1.00
0.86
2.5
0.28
u
2.40
1.02
15.00
29.00
1.5
0.94
0.90
1.5/2
1.01
u
0.81
1.21
3.9
35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11.5
0.95
u
0.85
VĐQG Iceland
23/0401:00
IA Akranes
KA Akureyri
0/0.5
1.04
0.88
3/3.5
1.03
u
0.78
2.20
3.50
2.63
0
0.75
1.14
1/1.5
0.85
u
1.01
2.8
2.45
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.826
0.943
11.5
0.952
u
0.763
23/0401:00
Keflavik
Breidablik
0.95
0.5/1
0.97
3/3.5
1.03
u
0.87
3.86
3.85
1.78
1.02
0/0.5
0.86
1/1.5
0.83
u
1.05
4.1
2.55
2.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.97
1
0.787
12
0.9
u
0.819
VĐQG Honduras
23/0404:00
CD Victoria
Juticalpa
3
0.78
u
0.90
1.75
3.75
3.80
2.24
2.33
4.27
23/0406:15
Real Espana
Platense
1
0.95
0.85
2.5/3
0.80
u
0.88
1.58
3.80
4.90
2.05
2.35
4.9
23/0408:30
CD Olimpia
Marathon
0.5
0.85
0.95
2.5
0.85
u
0.85
1.83
3.20
4.00
2.44
1.97
5.2
Ngoại hạng Mali
22/0423:30
Stade Malien de Bamako
Afrique Football Elite
2.5
1.45
u
0.48
1.55
3.20
6.50
2.15
1.92
8.05
VĐQG Uganda
22/0420:00
Airtel Kitara FC
FC Calvary
2/2.5
0.88
0.82
3
0.88
u
0.82
1.11
7.40
17.00
1
0.89
0.81
1/1.5
0.75
u
0.95
1.48
2.75
13.5
22/0420:00
Lugazi Municipal FC
SC Villa
1.03
0.5/1
0.78
2
0.75
u
0.93
5.00
3.25
1.69
0.90
0/0.5
0.80
0.5/1
0.73
u
0.97
6.05
1.86
2.39
VĐQG Iraq
22/0421:00
Mosul FC
Al-Naft
0
0.85
0.95
1.5/2
0.75
u
1.05
2.55
2.90
2.63
3.35
1.89
3.5
22/0421:00
Al Shorta
Al Qasim Sport Club
3.5
0.57
u
1.25
1.04
10.00
29.00
1.31
3.32
21
22/0423:30
Al Talaba
Newroz SC(IRQ)
0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.88
u
0.76
1.82
3.05
3.90
2.55
2
4.6
22/0423:30
Al Zawraa
Dyala
1
0.78
1.03
2/2.5
0.78
u
0.86
1.42
3.90
6.25
2.05
2.15
6.75
22/0423:30
Al Karkh
Al Karma SC
0.88
0.5
0.93
2
0.70
u
0.96
3.70
3.00
1.87
5.05
1.9
2.59
VĐQG Cameroon
22/0421:30
Aigle Royal du Moungo
Coton Sport
0.78
0.5
1.03
2/2.5
0.94
u
0.74
3.50
3.00
2.07
4.2
1.95
2.7
22/0422:00
Colombe du Dja et Lobo
FC Gazelle
1
0.98
0.83
2
0.71
u
0.98
1.71
3.15
5.00
2.47
1.83
6.27
VĐQG Georgia
22/0419:00
Gareji Sagarejo
FC Gori
0.5
0.91
0.85
2/2.5
0.93
u
0.83
1.91
3.15
3.60
0/0.5
0.92
0.82
0.5/1
0.59
u
1.17
2.35
2.04
4.95
22/0419:00
FC Kolkheti Poti
Samtredia
0.5
0.89
0.87
2.5
0.74
u
1.02
1.89
3.45
3.30
0/0.5
0.91
0.83
1
0.61
u
1.14
2.29
2.2
4.2
22/0419:00
Merani Martvili
FC Sioni Bolnisi
0/0.5
0.93
0.83
2
0.84
u
0.92
2.17
2.90
3.20
0
0.60
1.16
0.5/1
0.68
u
1.06
2.87
1.93
3.95
22/0419:00
Aragvi Dusheti
Odishi 1919
0
0.87
0.89
2.5
0.86
u
0.78
2.42
3.15
2.46
0
0.87
0.89
1
0.92
u
0.84
3.28
2.04
3.05
22/0422:00
FC Telavi
Shturmi
0/0.5
0.93
0.83
2/2.5
0.93
u
0.83
2.15
3.05
3.05
0
0.71
1.03
0.5/1
0.68
u
1.08
2.99
1.98
3.55
VĐQG Zambia
22/0420:00
Zanaco
Green Eagles
0.5
1.05
0.75
1.5/2
0.80
u
0.84
1.97
2.70
3.80
2.9
1.83
4
22/0420:00
Nkwazi
Power Dynamos
2
0.80
u
0.84
3.95
3.05
1.81
5.33
1.89
2.54
VĐQG Jamaica
23/0403:30
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens FC
2.08
2.29
5.2
23/0403:30
Racing United
Molynes United
0.5/1
0.80
0.96
2/2.5
0.77
u
0.91
1.69
3.50
4.50
0/0.5
0.82
0.94
1
0.97
u
0.79
2.33
2
5.53
ngoại hạng Mông Cổ
0 - 1
29
Khoromkhon Club
Hunters FC
0.68
1
1.02
4
0.89
u
0.81
11.08
6.44
1.16
0.90
0/0.5
0.80
1.5/2
0.79
u
0.91
6.75
4.19
1.09
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7.5
1
u
0.8
VĐQG Áo
22/0423:30
Red Bull Salzburg
Austria Wien
1
1.08
0.84
3
0.96
u
0.90
1.60
4.20
4.80
0.5
1.14
0.77
1/1.5
1.03
u
0.87
2.15
2.45
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.917
0.8
9.5
0.99
u
0.806
22/0423:30
Rapid Wien
TSV Hartberg
0.5/1
0.85
0.95
2.5
0.85
u
0.95
1.70
3.75
4.45
0/0.5
0.87
1.03
1
0.88
u
1.02
2.24
2.17
5.31
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.847
0.869
9.5
0.826
u
0.97
23/0401:30
Sturm Graz
LASK Linz
1.05
0/0.5
0.87
2.5/3
0.91
u
0.99
2.92
3.60
2.17
0.70
0/0.5
1.10
1/1.5
1.11
u
0.80
3.6
2.35
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.884
0.833
9
0.892
u
0.909
VĐQG Slovakia
22/0423:00
Spartak Trnava
Dunajska Streda
0/0.5
1.00
0.80
2.5/3
1.02
u
0.80
2.15
3.23
2.89
0
0.72
1.13
1
0.71
u
1.12
2.8
2.15
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.84
0.925
9
0.8
u
0.917
VĐQG Đan Mạch
22/0423:00
FC Copenhagen
Odense BK
1
1.05
0.87
3
0.78
u
0.93
1.64
4.20
4.95
0.5
1.16
0.76
1/1.5
0.90
u
1.00
2.09
2.66
5.36
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.819
0.892
10
1
u
0.8
22/0423:00
Vejle
Silkeborg IF
0
0.80
1.00
3
1.04
u
0.86
2.47
3.51
2.70
0
0.86
1.02
1/1.5
1.06
u
0.84
2.91
2.21
3.24
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.89
0.93
9.5
0.84
u
0.96
23/0401:00
Viborg
Brondby IF
0/0.5
0.93
0.88
2.5/3
0.86
u
1.04
2.25
3.52
3.01
0
0.79
1.12
1/1.5
1.08
u
0.80
2.75
2.35
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.813
0.9
9.5
0.819
u
0.98
Hạng 2 Thụy Sĩ
23/0400:30
Aarau
Stade Ouchy
0.5/1
0.87
0.95
3/3.5
0.97
u
0.89
1.72
4.05
3.65
0/0.5
0.83
0.99
1/1.5
0.79
u
1.07
2.18
2.47
4.14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.925
0.833
9
0.925
u
0.793
23/0400:30
Yverdon
Neuchatel Xamax
0.5/1
0.98
0.83
3
0.85
u
0.82
1.75
4.00
4.00
0/0.5
0.94
0.94
1/1.5
0.95
u
0.91
2.25
2.4
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.99
0.775
8
0.875
u
0.925
VĐQG Bolivia
23/0402:00
Always Ready
Oriente Petrolero
2.5
1.02
0.82
4/4.5
0.99
u
0.83
1.14
7.00
13.00
1
0.76
1.08
1.5/2
0.82
u
1.00
1.44
3.6
9.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
23/0405:00
Real Potosi
Club Guabira
0.5
0.80
1.04
2.5/3
0.82
u
0.85
1.74
3.70
3.95
0/0.5
0.92
0.92
1/1.5
0.96
u
0.86
2.3
2.35
4.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
23/0407:00
Blooming
Nacional Potosi
1
0.83
0.98
3.5
0.95
u
0.87
1.48
4.50
4.75
0.5
1.00
0.80
1.5
0.91
u
0.80
1.95
2.8
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
VĐQG Ai Cập
22/0422:00
Al Masry
Enppi
0/0.5
1.04
0.84
1.5/2
0.88
u
0.98
2.23
2.77
3.20
0/0.5
1.49
0.55
0.5/1
0.94
u
0.92
3.1
1.95
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0/0.5
0.88
0.94
9
1
u
0.8
23/0401:00
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC
0
0.96
0.92
2
1.03
u
0.83
2.63
2.93
2.79
0
0.95
0.93
0.5/1
0.90
u
0.96
3.5
1.91
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.781
0.934
8.5
0.854
u
0.909
Cúp Quốc Gia Đức
23/0401:45
Bayer Leverkusen
Bayern Munich
1.00
1
0.92
3.5/4
0.96
u
0.94
4.60
4.70
1.61
0.90
0.5
1.00
1.5
0.88
u
1.02
4.4
2.73
2.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.833
1.5
0.97
9.5
0.943
u
0.892
Cúp Quốc Gia Italia
23/0402:00
Atalanta
Lazio
0.5
0.93
0.99
2.5
0.92
u
0.85
1.93
3.32
3.83
0/0.5
1.03
0.87
1
0.98
u
0.92
2.55
2.2
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.86
0.96
9
0.91
u
0.89
VĐQG Georgia
22/0419:00
Fc Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi
0
0.91
0.93
2
0.86
u
0.96
2.45
3.10
2.55
0
0.82
1.00
0.5/1
0.73
u
1.07
3.34
1.87
3.46
22/0422:00
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi
1.14
0/0.5
0.71
2/2.5
0.91
u
0.91
3.20
3.06
2.07
0.76
0/0.5
1.06
0.5/1
0.61
u
1.26
5.16
1.94
2.49
23/0400:00
Dila Gori
Dinamo Batumi
1
0.83
1.01
2.5
0.89
u
0.78
1.45
4.00
6.40
0.5
0.97
0.87
1
0.93
u
0.89
1.99
2.11
6.75
VĐQG Hy Lạp
22/0420:00
Panserraikos
Atromitos Athens
0
1.08
0.76
2
0.87
u
0.95
2.90
2.91
2.43
0
0.91
0.91
0.5/1
0.85
u
0.95
3.74
1.83
3.44
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.9
1/1.5
0.92
8.5
0.99
u
0.806
22/0421:00
AEL Larisa
AE Kifisias
0
0.92
0.92
2
0.61
u
1.26
2.63
3.25
2.60
0
0.94
0.88
0.5/1
0.68
u
1.13
3.25
2.1
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.925
0.793
8.5
0.943
u
0.854
23/0400:00
Asteras Tripolis
Panaitolikos Agrinio
0/0.5
0.87
0.97
2/2.5
0.96
u
0.75
2.24
3.05
3.40
0/0.5
1.25
0.62
0.5/1
0.70
u
1.11
2.9
2
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.833
0.892
8.5
0.875
u
0.925
Hạng 2 Bồ Đào Nha
23/0400:00
Oliveirense
SL Benfica B
1.00
0/0.5
0.90
2.5
0.85
u
1.03
2.93
3.45
2.13
0.69
0/0.5
1.23
1
0.82
u
1.04
3.87
2.1
2.73
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.884
1
0.826
10.5
1
u
0.8
VĐQG Peru
23/0401:00
Comerciantes Unidos
Alianza Atletico Sullana
0.5
1.03
0.81
2
0.78
u
1.04
2.05
3.00
3.70
0/0.5
1.11
0.74
0.5/1
0.73
u
1.09
2.8
2.05
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.909
0.813
8
0.769
u
0.952
23/0403:00
Atletico Grau
Sporting Cristal
0.90
0/0.5
0.90
2/2.5
0.82
u
0.85
3.25
3.10
2.20
0
1.12
0.73
1
1.01
u
0.81
3.7
2
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.763
0.952
9
0.9
u
0.819
23/0406:00
Cusco FC
FC Cajamarca
1/1.5
0.80
1.04
2.5/3
0.93
u
0.87
1.31
4.60
7.20
0.5
0.76
1.08
1/1.5
1.13
u
0.70
1.82
2.45
8.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.854
0.869
9
0.8
u
0.917
23/0408:30
Universitario De Deportes
Deportivo Garcilaso
1/1.5
0.75
1.09
2.5
0.85
u
0.95
1.29
4.75
7.40
0.5
0.75
1.09
1
0.80
u
1.02
1.78
2.32
9.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.884
0.833
9
1.025
u
0.775
VĐQG Ecuador
22/0423:00
Leones del Norte
Manta FC
0.5
1.02
0.80
2
0.73
u
0.95
1.97
3.15
3.40
0/0.5
1.02
0.80
0.5/1
0.78
u
1.04
2.6
2
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.925
0.787
9
0.854
u
0.819
23/0401:00
Delfin SC
Independiente del Valle
0.91
0.5
0.91
2/2.5
0.93
u
0.75
4.10
3.15
1.84
0.79
0/0.5
1.03
0.5/1
0.73
u
1.09
4.9
2.05
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.769
2.5
0.943
9
0.975
u
0.825
23/0403:30
Deportivo Cuenca
Orense SC
0.5
0.96
0.86
2/2.5
0.83
u
0.84
1.94
3.15
3.75
0/0.5
1.08
0.76
0.5/1
0.66
u
1.19
2.55
2.1
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.952
0.757
9
0.781
u
0.892
23/0406:00
Barcelona SC(ECU)
Mushuc Runa
0.5/1
0.86
0.96
2/2.5
0.90
u
0.90
1.59
3.65
5.00
0/0.5
0.83
0.99
1
1.01
u
0.81
2.15
2.2
5.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.813
0.9
10
0.943
u
0.729
23/0408:00
Liga Dep. Universitaria Quito
Sociedad Deportiva Aucas
0.5
0.90
0.90
2.5
0.93
u
0.87
1.95
3.20
2.85
0/0.5
0.99
0.83
1
0.86
u
0.96
2.5
2.2
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.917
0.8
10
0.884
u
0.787
Hạng 2 Mexico
23/0408:00
Mineros de Zacatecas
Atletico Morelia
0.5
0.95
0.85
2.5
0.85
u
0.95
1.98
3.15
3.35
0/0.5
1.09
0.79
1
0.85
u
1.01
2.5
2.15
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.917
0.793
9.5
0.869
u
0.806
23/0410:00
Tampico Madero
Atletico La Paz
1
0.92
0.92
2.5
0.80
u
1.02
1.50
3.80
5.25
0.5
1.07
0.81
1/1.5
1.14
u
0.73
2.05
2.22
5.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3.5
0.877
0.847
10
0.763
u
0.909
VĐQG Serbia
22/0422:00
Radnik Surdulica
Novi Pazar
0/0.5
0.88
0.93
2/2.5
1.00
u
0.80
2.20
3.20
3.30
0/0.5
1.20
0.67
1
1.13
u
0.70
2.91
1.91
4.22
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
22/0422:00
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade
0/0.5
0.94
0.90
2.5
0.80
u
1.02
2.08
3.30
2.93
0
0.69
1.17
1
0.80
u
1.02
2.75
2.2
3.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
22/0423:30
OFK Beograd
Cukaricki Stankom
0/0.5
0.83
1.01
2.5
0.92
u
0.90
1.98
3.25
3.20
0/0.5
1.16
0.70
1
0.87
u
0.95
2.61
2.04
3.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
23/0400:00
FK Zeleznicar Pancevo
Crvena Zvezda
0.76
2
1.06
3/3.5
0.85
u
0.95
8.10
5.50
1.22
0.98
0.5/1
0.86
1.5
1.04
u
0.78
9
2.8
1.56
Hạng 2 Hy Lạp
22/0419:00
Nestos Chrisoupolis
Pas Giannina
2.91
1.75
5.12
22/0419:00
Kambaniakos
PAOK Saloniki B
6.84
2.68
1.69
22/0419:00
AO Kavala
Makedonikos
2.01
2.08
7.55
Hạng 2 Serbia
22/0420:00
Zemun
Macva Sabac
0
0.89
0.87
2.5
1.75
u
0.40
2.70
3.10
2.40
0
0.89
0.87
0.5/1
0.95
u
0.81
3.7
1.85
3.35
22/0421:00
Kabel Novi Sad
Borac Cacak
0.78
0/0.5
1.03
2
0.88
u
0.93
3.00
2.90
2.30
0
0.98
0.78
0.5/1
0.81
u
0.95
3.8
1.95
3.05
22/0421:00
Jedinstvo UB
FK Vozdovac Beograd
0
0.95
0.81
2
0.86
u
0.90
2.63
3.00
2.46
0
0.93
0.83
0.5/1
0.79
u
0.97
3.57
1.78
3.54
22/0421:00
FK Trajal Krusevac
Tekstilac
0.77
0/0.5
0.99
2
0.79
u
0.97
2.70
3.20
2.38
0
1.05
0.71
0.5/1
0.75
u
1.01
3.45
1.9
3.25
22/0421:00
FK Vrsac
FK Loznica
0
0.66
1.11
2.5
1.30
u
0.55
2.45
2.90
2.75
0
0.80
0.96
1
1.08
u
0.68
3.3
1.83
3.66
22/0421:00
FK Usce Novi Beograd
FK Dubocica
0.79
0.5
0.97
2.5
0.95
u
0.80
3.70
3.30
1.83
0.80
0/0.5
0.96
1
0.99
u
0.77
4.4
2.15
2.35
VĐQG Zimbabwe
22/0420:00
Chicken Inn
Highlanders
0.5
1.00
0.80
1.5/2
0.88
u
0.93
1.99
2.55
4.20
2.75
1.83
5
22/0420:00
Scottland FC
Dynamos FC
0/0.5
0.85
0.95
1.5/2
0.80
u
0.83
2.08
2.75
3.40
3.05
1.64
4.4
hạng nhất Séc
22/0421:30
TJ Start Brno
Hodonin Sardice
0.95
1
0.85
3
0.72
u
0.92
4.50
4.20
1.50
0.88
0.5
0.94
1/1.5
0.82
u
0.98
4.99
2.42
1.97
22/0422:00
Velke Hamry
Spolana Neratovice
0
0.80
1.00
2.5/3
0.93
u
0.89
2.28
3.35
2.59
0
0.80
0.90
1
0.64
u
1.21
2.9
2.25
3.15
Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs
23/0402:45
FC Porto
Sporting CP
0/0.5
0.97
0.93
2/2.5
0.85
u
0.95
2.31
3.10
3.10
0
0.68
1.25
1
1.05
u
0.81
2.99
2.18
3.98
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.925
0.833
10
1.01
u
0.79
VĐQG Phần Lan
22/0422:00
KuPs
AC Oulu
0.5
1.02
0.90
2.5/3
1.00
u
0.87
1.91
3.50
3.60
0/0.5
1.05
0.85
1
0.77
u
1.14
2.51
2.16
4.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.82
0.88
9.5
0.84
u
0.86
Cúp Quốc Gia Na Uy
22/0423:00
Bodo Glimt
KFUM Oslo
2
0.97
0.93
3.5/4
0.97
u
0.91
1.22
6.80
9.80
0.5/1
0.79
1.09
1.5
0.84
u
1.02
1.53
3.05
7.5
23/0401:00
Brann
Aalesund FK
1/1.5
0.93
0.97
3/3.5
1.04
u
0.84
1.48
4.00
6.00
0.5
0.91
0.97
1/1.5
0.87
u
0.99
1.91
2.47
5.8
Hạng 3 Anh
23/0401:45
Cardiff City
Port Vale
1.5
0.88
1.02
3
0.94
u
0.94
1.28
5.10
8.10
0.5/1
1.05
0.83
1/1.5
0.97
u
0.91
1.7
2.6
6.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.775
0.943
10
0.826
u
0.97
Cúp Quốc Gia Azerbaijan
22/0423:00
Sabah FK Baku
Qarabag
0
1.00
0.84
2.5
0.83
u
0.99
2.65
3.25
2.39
0
0.91
0.93
1
0.77
u
1.05
3.15
2.2
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Trẻ Brazil
23/0401:00
Botafogo RJ (Youth)
Bahia (Youth)
0/0.5
0.95
0.85
2.5
0.75
u
0.95
2.20
3.10
2.75
2.8
2.2
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.925
u
0.875
23/0401:00
Criciuma SC (Youth)
Corinthians Paulista (Youth)
0
0.78
1.03
2.5
0.85
u
0.83
2.30
3.10
2.70
2.9
2.04
3.62
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.925
u
0.875
23/0401:00
Juventude (Youth)
Gremio (Youth)
0
0.78
1.03
2.5/3
0.86
u
0.78
2.37
3.15
2.50
2.95
2.2
3.15
23/0401:00
CR Flamengo (RJ) (Youth)
Fluminense RJ (Youth)
0.5
0.83
0.98
2.5
0.80
u
0.95
1.83
3.40
3.60
2.45
2.2
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
23/0401:00
Atletico Paranaense (Youth)
Sao Paulo Youth
0.83
0/0.5
0.98
2.5/3
0.85
u
0.95
2.75
3.40
2.15
3.25
2.25
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11.5
0.9
u
0.9
23/0401:00
Fortaleza U20
America MG (Youth)
0/0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.77
u
0.87
2.05
3.00
3.30
2.8
2.05
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
23/0401:00
Cruzeiro (Youth)
Avai (Youth)
2
0.88
0.93
2.5
0.44
u
1.62
1.20
5.00
9.20
1.61
2.67
8.7
23/0402:00
Palmeiras (Youth)
Vasco da Gama (Youth)
1
0.95
0.85
3/3.5
0.98
u
0.83
1.64
3.60
4.10
2.1
2.45
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
VĐQG Pháp nữ
22/0421:30
Paris Saint Germain Nữ
RC Saint Etienne Nữ
2.5
0.86
0.98
3.5
0.86
u
0.96
1.09
8.50
15.00
1
0.69
1.17
1.5
0.91
u
0.91
1.38
3.2
13.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
22/0423:45
Fleury 91 Nữ
Strasbourg W
0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.80
u
1.00
1.83
3.25
3.80
0/0.5
0.86
0.82
1
0.94
u
0.66
2.45
2.1
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.95
u
0.85
22/0423:45
Le Havre Nữ
Lens Nữ
0/0.5
0.94
0.90
2.5
0.96
u
0.86
2.15
3.15
2.93
0
0.72
1.13
1
0.88
u
0.94
2.85
2.15
3.45
22/0423:45
Lyon Nữ
Dijon w
3
0.75
0.95
3.5/4
0.68
u
1.02
1.01
10.00
16.00
1.5
0.99
0.71
1.5/2
0.88
u
0.82
1.27
3.82
13.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
22/0423:45
Marseille Nữ
Nantes Nữ
0
1.03
0.78
2.5/3
0.83
u
0.98
2.50
3.45
2.18
0
0.95
0.75
1/1.5
1.03
u
0.67
3.2
2.25
2.8
22/0423:45
Montpellier Nữ
Paris FC Nữ
0.89
1/1.5
0.81
3
0.85
u
0.77
5.62
4.30
1.31
0.89
0.5
0.79
1/1.5
0.83
u
0.77
5.95
2.37
1.88
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 0
26
Yuksekova Belediyespor (W)
Galatasaray SK Nữ
2.5
0.42
u
1.50
5.40
3.90
1.43
5.49
2.35
1.99
1 - 0
25
Besiktas Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ
4.5/5
0.92
0.78
6.5
0.92
u
0.78
1.01
41.00
67.00
1.5
0.92
0.78
2.5
0.73
u
0.97
1.01
10.5
13.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.95
u
0.85
4 - 0
27
Fenerbahce SK Nữ
Cekmekoy (W)
10/10.5
0.80
u
0.84
1.01
13.00
15.00
0 - 0
28
Trabzonspor Nữ
Amedspor Nữ
1/1.5
1.01
0.75
2.5
1.10
u
0.60
1.44
3.50
6.50
0/0.5
0.87
0.89
0.5
0.77
u
0.93
2.25
1.8
8.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7
1
u
0.8
22/0417:30
Hakkarigucu SK Nữ
Fatih Vatan Spor Nữ
2.5
0.40
u
1.80
1.28
5.25
8.00
1.34
3.86
9.6
22/0418:00
Unye Gucu FK Nữ
Giresun Sanayispor Nữ
0/0.5
1.01
0.75
3/3.5
0.70
u
1.06
2.21
3.90
2.43
0
0.76
1.00
1.5
1.05
u
0.75
2.6
2.53
2.91
Hạng 2 Ả Rập Xê-út
23/0400:10
Hajer
Al Ain(KSA)
0.5
0.85
0.95
2/2.5
0.98
u
0.83
1.80
3.40
3.90
0/0.5
0.92
0.84
1
0.96
u
0.80
2.42
1.97
4.6
VĐQG Đức nữ
22/0423:00
Werder Bremen Nữ
VfL Wolfsburg Nữ
1.09
1
0.75
3/3.5
0.97
u
0.85
5.20
4.28
1.43
0.82
0.5
1.02
1/1.5
0.83
u
0.99
5.25
2.55
1.89
22/0423:00
Union Berlin Nữ
Bayern Munchen Nữ
0.95
2/2.5
0.89
3.5/4
0.79
u
0.91
10.50
6.90
1.13
0.93
1
0.91
1.5
0.85
u
0.97
9.5
3.15
1.45
Hạng 2 Slovakia
22/0420:00
OFK Malzenice
Slavia TU Kosice
0.5
0.80
1.00
2.5
0.60
u
1.20
1.95
3.60
3.50
0/0.5
0.78
1.02
1/1.5
1.00
u
0.80
2.37
2.22
4.02
22/0421:30
MSK Zilina B
Povazska Bystrica
0/0.5
0.85
0.95
3
1.00
u
0.80
1.96
3.40
3.05
0/0.5
1.06
0.74
1/1.5
0.97
u
0.83
2.6
2.4
3.5
22/0421:30
MSK Puchov
Inter Bratislava
0.5
0.96
0.84
2.5/3
0.95
u
0.85
1.95
3.50
3.50
0/0.5
1.05
0.75
1
0.71
u
1.09
2.55
2.3
3.8
22/0421:30
STK Samorin
Tatran LM
0/0.5
0.89
0.91
2.5
0.57
u
1.25
2.04
3.50
2.90
0
0.73
1.05
1/1.5
0.98
u
0.82
2.74
2.23
3.25
22/0421:30
FC Artmedia Petrzalka
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.5/1
0.87
0.93
2.5/3
0.97
u
0.83
1.66
3.65
4.10
0/0.5
0.81
0.97
1
0.71
u
1.07
2.15
2.18
4.85
22/0422:00
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
0.5
0.94
0.86
2.5/3
1.02
u
0.78
1.94
3.40
3.20
0/0.5
1.00
0.80
1
0.77
u
1.03
2.51
2.08
4.12
22/0423:00
FK Pohronie
Dukla Banska Bystrica
0.78
0.5
1.02
2.5/3
0.90
u
0.90
2.97
3.13
2.02
0.68
0/0.5
1.13
1
0.64
u
1.19
3.39
2.22
2.46
Hạng 4 Tây Ban Nha
23/0400:00
Herbania
Telde
2.5
0.91
u
0.80
1.61
3.50
4.60
2.2
2.13
5.36
23/0402:30
Las Palmas C
Panaderia Pulido
0/0.5
0.80
1.00
2.5
0.75
u
0.95
2.05
3.10
3.30
0
0.68
1.15
1
0.98
u
0.83
2.65
2.25
3.8
VĐQG Uzbekistan
22/0420:00
Termez Surkhon
Mashal Muborak
0.5/1
0.88
0.88
2/2.5
0.93
u
0.88
1.67
3.45
4.25
0/0.5
0.83
0.99
1
1.05
u
0.75
2.28
2.02
5.3
22/0422:15
Buxoro FK
Pakhtakor
1.14
0.5
0.67
2.5
0.88
u
0.76
4.10
3.30
1.71
0.92
0/0.5
0.88
1
0.96
u
0.84
4.9
2.15
2.3
VĐQG Hà Lan nữ
22/0423:45
Excelsior Barendrecht Nữ
NAC Breda (W)
0.5
0.95
0.89
3/3.5
0.92
u
0.76
1.95
3.90
3.05
0/0.5
0.96
0.88
1/1.5
0.86
u
0.96
2.35
2.45
3.7
VĐQG Angiêri
22/0422:00
Olympique Akbou
JS kabylie
0/0.5
0.79
1.05
2.5
1.50
u
0.48
2.00
3.00
3.60
0/0.5
1.09
0.73
0.5/1
0.80
u
1.00
2.73
1.86
4.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
VĐQG Libi
22/0421:00
Al Afreky Libya
Ittihad Al Marj
1.73
2.65
6.46
22/0421:00
Al Andalus
Al-Tahaddi
11.3
2.52
1.6
22/0421:00
Wefaq Ajdabiya
Khaleej Sart
3.23
2.38
2.63
23/0400:30
Al-Nasr Benghazi
Al Akhdar
2.07
2.28
5.34
Cúp Quốc Gia Albania
23/0400:00
KS Elbasani
Egnatia
0/0.5
0.98
0.86
2/2.5
1.08
u
0.74
2.17
2.93
2.98
0
0.62
1.25
0.5/1
0.69
u
1.12
2.82
1.95
3.95
Cúp Quốc Gia Ukraine
22/0422:00
Metalist 1925 Kharkiv
FC Chernigiv
1/1.5
0.91
0.89
2.5
0.95
u
0.75
1.35
4.33
7.50
0.5
0.80
1.02
1
0.82
u
0.98
1.84
2.25
8
U19 Ả Rập Thống Nhất
22/0420:55
Al Jazira Club U19
Shabab Al Ahli Dubai U19
0/0.5
1.00
0.80
3.5
0.98
u
0.83
2.15
3.80
2.60
2.64
2.44
3.12
Hạng nhất Nga
22/0420:00
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk
0.5
1.06
0.82
2/2.5
0.92
u
0.88
2.06
3.25
3.05
0/0.5
1.06
0.80
1
1.17
u
0.69
2.65
2.05
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.862
0.909
9
0.952
u
0.763
22/0421:00
FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny
0/0.5
1.04
0.80
2/2.5
1.02
u
0.80
2.22
3.05
2.81
0
0.75
1.14
0.5/1
0.71
u
1.17
3.05
1.95
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.925
0.84
9
0.806
u
0.909
22/0421:00
Volga Ulyanovsk
FK Chayka Pesch
1
0.89
0.95
2.5
0.97
u
0.85
1.48
4.10
5.60
0.5
1.06
0.82
1
0.82
u
1.04
2.05
2.14
6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.925
0.84
9.5
0.869
u
0.847
22/0421:00
Ural Sverdlovsk Oblast
Torpedo Moscow
0.5
1.06
0.78
2/2.5
0.92
u
0.90
2.12
3.20
2.96
0/0.5
1.16
0.74
1
1.06
u
0.80
2.7
1.97
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.943
0.813
9.5
0.909
u
0.806
22/0421:30
Sokol
Yenisey Krasnoyarsk
0.82
0.5
1.00
2/2.5
1.20
u
0.69
3.85
3.05
1.96
0.81
0/0.5
1.07
0.5/1
0.80
u
1.06
4.83
1.82
2.74
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.98
0.5
0.787
9
0.943
u
0.775
22/0421:30
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chernomorets Novorossiysk
0.5
1.14
0.75
2/2.5
1.04
u
0.78
2.14
3.10
3.05
0/0.5
1.19
0.70
0.5/1
0.74
u
1.13
2.85
1.85
4.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.952
0.806
9
0.884
u
0.84
22/0423:00
Arsenal Tula
Chelyabinsk
0.5
0.94
0.90
2/2.5
0.88
u
0.74
1.87
3.00
3.20
0/0.5
1.00
0.82
0.5/1
0.64
u
1.28
2.32
1.92
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.84
0.925
8.5
0.877
u
0.847
22/0423:00
Fakel
Shinnik Yaroslavl
1
1.02
0.82
2
0.73
u
0.89
1.42
3.45
5.45
0/0.5
0.72
1.16
0.5/1
0.79
u
1.01
2.21
1.91
6.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.847
0.917
9
0.892
u
0.826
22/0423:00
Rotor Volgograd
Rodina Moscow
0
0.98
0.86
2
0.86
u
0.94
2.65
2.93
2.49
0
1.05
0.83
0.5/1
0.88
u
0.98
3.5
1.89
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.943
0.819
9
0.833
u
0.884
Hạng nhất Ả Rập Xê-út
22/0423:25
Al-Orubah
Al-Zlfe
0/0.5
1.00
0.84
2.5
0.83
u
0.99
2.18
3.30
2.79
0
0.74
1.11
1
0.76
u
1.06
2.9
2.15
3.3
22/0423:25
AL-Rbeea Jeddah
Al-Faisaly Harmah
0.97
1
0.87
2.5
0.67
u
1.05
5.00
4.00
1.48
0.76
0.5
1.08
1
0.70
u
1.13
5
2.4
2
Cúp Quốc Gia Hungary
23/0401:00
Ferencvarosi TC
Gyori ETO
0.5/1
0.96
0.88
2.5/3
0.83
u
0.84
1.71
3.65
4.20
0/0.5
0.82
1.02
1/1.5
1.03
u
0.79
2.23
2.21
4.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.975
u
0.825
Hạng nhất Bỉ nữ
23/0401:00
Anderlecht II Nữ
Zulte-Waregem II Nữ
2.22
2.5
3.86
23/0401:15
Oud Heverlee Leuven II Nữ
KV Mechelen Nữ
1.5/2
0.98
0.83
2.5
0.40
u
1.75
1.30
5.25
6.50
1.71
2.75
6.25
Cúp FA nữ Anh quốc
23/0401:00
Ipswich Town Nữ
Sheffield United Nữ
0/0.5
1.03
0.78
2/2.5
0.79
u
0.91
2.45
3.10
2.60
0
0.75
0.95
1
0.98
u
0.72
3.22
1.95
3.36
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Cúp Brasil
23/0405:00
Goias
Cruzeiro
0.95
0/0.5
0.95
2/2.5
1.17
u
0.67
3.20
2.91
2.15
0.66
0/0.5
1.22
0.5/1
0.79
u
1.03
4.16
2.01
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.9
0.5
0.869
9.5
0.781
u
0.934
23/0405:00
Bahia
Remo Belem (PA)
1/1.5
1.00
0.90
2.5
0.86
u
0.96
1.39
4.20
7.00
0.5
0.90
0.98
1
0.69
u
1.20
1.86
2.54
7.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.97
0.85
10.5
0.97
u
0.83
23/0405:30
Santos
Coritiba PR
0.5/1
1.11
0.74
2/2.5
1.08
u
0.74
1.75
3.20
4.33
0/0.5
0.93
0.91
0.5/1
0.72
u
1.11
2.37
2.02
5.46
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.917
0.847
10
0.8
u
0.917
23/0406:30
Athletic Club MG
Internacional RS
0.89
0.5/1
0.95
2/2.5
0.84
u
0.98
5.00
3.50
1.73
1.00
0/0.5
0.84
1
1.02
u
0.80
5.5
2.2
2.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.934
2
0.826
10
0.909
u
0.813
23/0406:30
Fortaleza
CRB AL
0.5
0.92
0.92
2
1.01
u
0.81
1.91
2.90
5.00
0/0.5
1.00
0.84
0.5/1
0.82
u
1.00
2.55
1.92
5.36
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.925
0.84
10
0.819
u
0.9
23/0407:30
Flamengo
Vitoria BA
1.5
0.91
0.97
2.5/3
0.96
u
0.86
1.28
5.20
9.80
0.5/1
1.04
0.80
1/1.5
1.06
u
0.76
1.57
2.6
8.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.793
0.97
9.5
0.847
u
0.869
23/0407:30
Bragantino
Mirassol
0.5
1.06
0.78
2/2.5
1.06
u
0.76
2.06
3.00
3.55
0/0.5
1.09
0.75
0.5/1
0.77
u
1.05
2.7
2.1
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.97
0.793
10
0.862
u
0.862
Cúp Buigarian
22/0423:00
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
0.5
1.04
0.80
1.5/2
0.83
u
0.98
2.04
2.84
3.60
0/0.5
1.09
0.75
0.5/1
0.97
u
0.85
2.66
1.72
5.25
Hạng nhất Nam Phi
22/0420:00
Baroka FC
Gomora United FC
0.71
0/0.5
1.09
2
0.96
u
0.84
2.80
2.90
2.37
0
0.98
0.82
0.5/1
0.83
u
0.97
3.7
1.9
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
22/0420:00
Hungry Lions
Pretoria Univ
0
0.86
0.84
1.5/2
0.70
u
0.96
2.50
2.80
2.60
0
0.79
0.91
0.5/1
0.93
u
0.77
3.67
1.72
3.72
22/0420:00
Kruger United
Cape Town City
0
0.81
0.99
2
0.83
u
0.97
2.48
2.75
2.65
0
0.81
0.99
0.5/1
0.78
u
1.02
3.3
1.9
3.5
22/0420:00
JDR Stars
Lerumo Lions
0
0.96
0.84
2/2.5
0.96
u
0.84
2.60
2.95
2.43
0
0.93
0.87
0.5/1
0.66
u
1.16
3.4
2.05
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.8
u
1
22/0420:00
Venda
Milford
0
0.94
0.76
1.5/2
0.76
u
0.94
2.75
2.60
2.55
0
0.93
0.77
0.5/1
0.91
u
0.79
4.37
1.64
3.68
Hạng Nhất Đan Mạch
22/0423:00
Aarhus Fremad
Middelfart G og
1.5
0.94
0.96
3
0.88
u
0.93
1.27
5.00
8.00
0.5/1
1.02
0.86
1/1.5
0.89
u
0.97
1.77
2.65
7.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.952
0.769
10
0.833
u
0.925
22/0423:00
Hobro
Herfolge Boldklub Koge
0/0.5
0.78
1.03
2.5
0.96
u
0.88
2.01
3.20
3.60
0/0.5
1.14
0.75
1
0.91
u
0.97
2.65
2.25
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.934
0.775
10
0.9
u
0.9
VĐQG Hàn Quốc nữ
0 - 1
31
Sejong Gumi Sportstoto Nữ
Suwon FMC Nữ
0.92
0.5/1
0.92
2.5
0.71
u
0.94
15.50
6.30
1.11
0.57
0/0.5
1.36
1.5
1.35
u
0.56
18
9.9
1.03
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ
23/0400:30
Galatasaray
Genclerbirligi
2
0.98
0.92
3/3.5
1.05
u
0.83
1.18
6.00
10.00
0.5/1
0.77
1.12
1/1.5
0.78
u
1.11
1.53
2.8
10
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.793
0.925
9.5
0.909
u
0.892
Cúp Quốc Gia Slovenia
22/0421:45
Radomlje
NK Brinje Grosuplje
0/0.5
0.95
0.85
2.5/3
0.83
u
0.98
2.15
3.45
2.55
0/0.5
1.19
0.64
1/1.5
1.01
u
0.79
2.84
2.17
3.23
VĐQG Nam Phi
23/0400:30
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC
1/1.5
0.98
0.86
2/2.5
0.80
u
0.95
1.38
4.60
8.40
0.5
0.96
0.88
1
1.01
u
0.81
1.95
2.25
7.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.84
0.925
8.5
0.9
u
0.813
Hạng nhất Mỹ
23/0406:30
Rhode Island
Charleston Battery
0/0.5
0.95
0.85
2.5
0.89
u
0.76
2.12
3.25
2.89
0
0.72
1.19
1
0.90
u
0.88
2.85
2.1
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.97
0.793
9
1
u
0.8
23/0409:00
Oakland Roots
Las Vegas Lights
0.5
1.06
0.82
2.5
1.04
u
0.82
2.06
3.35
3.20
0/0.5
1.07
0.73
1
0.96
u
0.84
2.6
2.05
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.892
0.869
8.5
0.975
u
0.825
Hạng 2 Brazil
23/0407:30
Cuiaba
Botafogo SP
0.5
1.12
0.77
1.5/2
0.80
u
1.08
2.12
3.05
3.60
0/0.5
1.20
0.65
0.5/1
0.93
u
0.95
2.88
1.91
4.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.769
0.952
8.5
1
u
0.8
Cúp Quốc Gia Lítva
22/0422:00
FK Viltis Vilnius
DFK Dainava Alytus
0.97
1/1.5
0.82
3/3.5
0.90
u
0.90
5.60
4.50
1.39
5.35
2.48
1.88
22/0423:00
FK Neptunas Klaipeda
Dziugas Telsiai
4.45
2.45
2.1
Cúp Cyprus Nữ
22/0421:00
AEP Paphos
AEL Limassol
1
1.03
0.78
2.5/3
0.76
u
0.92
1.60
3.80
4.50
0/0.5
0.73
1.08
1/1.5
1.04
u
0.80
2.07
2.26
5.7
22/0423:00
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia
0/0.5
0.80
1.06
2/2.5
0.79
u
0.88
2.07
3.20
3.30
0/0.5
1.19
0.72
1
1.04
u
0.82
2.7
2.05
3.9
Cúp Quốc Gia Montenegro
22/0421:30
Otrant
Decic Tuzi
0
0.90
0.90
2.5
0.76
u
0.92
2.44
3.50
2.47
3.05
2.25
3
22/0423:30
FK Mornar Bar
Jezero Plav
1
1.03
0.78
2/2.5
0.75
u
0.93
1.56
3.70
5.40
2.13
2.12
5.9
Cúp Quốc Gia Moldova
22/0422:00
CSF Baliti
CS Petrocub
0.88
0.5/1
0.93
2/2.5
0.93
u
0.88
4.33
3.40
1.67
0.96
0/0.5
0.86
1
1.08
u
0.72
5.75
1.98
2.32
Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
0 - 0
30
FK Ohrid 2004
Sileks
1.00
0.5/1
0.76
2/2.5
0.97
u
0.82
5.00
3.40
1.52
0.70
0/0.5
1.06
0.5
0.98
u
0.78
5.8
1.56
2.58
22/0420:30
FK Shkendija 79
Shkendija Haracine
2/2.5
0.92
0.84
2.5/3
0.80
u
0.87
1.11
6.60
21.00
1
0.95
0.81
1/1.5
1.03
u
0.73
1.44
2.87
13
Cup WD1
22/0419:30
Balcatta Nữ
Perth RedStar Nữ
0
1.03
0.81
3/3.5
0.69
u
1.14
2.44
3.95
2.19
0
0.97
0.87
1.5
0.91
u
0.91
2.88
2.44
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.9
u
0.9
Cúp Ecuador
23/0406:00
Banos Cikudafog
Anaconda FC
0
0.98
0.83
2.5
0.91
u
0.80
2.60
3.15
2.25
3.25
2.1
3
Ireland Leinster Senior League
23/0400:45
College Corinthians
Mayfield United
0.5
0.75
0.95
2.5/3
0.80
u
0.90
1.80
3.70
3.50
0/0.5
0.85
0.85
1/1.5
1.01
u
0.69
2.36
2.18
4.04
23/0401:30
Rockmount
Carrigaline United
0/0.5
0.90
0.80
2.5
0.78
u
0.92
2.00
3.70
2.90
0
0.67
1.03
1
0.76
u
0.94
2.63
2.11
3.92
23/0401:45
Malahide United
Killester Donnycarne
1/1.5
0.88
0.93
3.5
0.93
u
0.88
1.29
4.85
5.80
0.5/1
0.97
0.73
1.5
0.92
u
0.78
1.9
2.57
4.88
23/0401:45
St. Mochtas
St Francis FC
1
0.71
0.99
3/3.5
0.78
u
0.92
1.42
4.35
4.65
0.5
0.86
0.84
1.5
0.98
u
0.72
1.95
2.47
4.85
23/0402:00
Midleton FC
St. Marys AFC
0.5
0.95
0.75
2.5/3
0.95
u
0.75
1.95
3.35
2.96
0/0.5
1.04
0.66
1
0.72
u
0.98
2.42
2.11
3.97
Italia Serie D
22/0422:00
Igea Virtus
Vibonese
2.5
1.05
u
0.70
1.80
3.30
3.90
2.45
2.05
4.5
Hạng 3 Croatia
22/0422:30
NK Hrvatski VP
Slovam lovenson
0/0.5
1.03
0.78
2.5
0.65
u
1.10
2.25
3.25
2.75
2.8
2.25
3.25
Cúp Rwanda
22/0423:00
Gorilla FC
Rayon Sports FC
0.90
0/0.5
0.90
2
0.90
u
0.90
3.30
2.90
2.15
4
1.9
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
Nữ Nigeria
22/0419:00
Ahudiyannem Queens (W)
Dannaz FC (W)
0/0.5
0.78
1.03
2/2.5
0.95
u
0.85
2.00
3.20
3.40
2.7
2.05
4
22/0419:00
FC Robo Nữ
Remo Stars (W)
1
0.95
0.85
2.5
0.85
u
0.95
1.53
3.75
5.50
2.18
2.07
5.5
22/0422:00
Heartland Queens Nữ
Rivers Angels Nữ
0.83
1
0.98
2/2.5
0.83
u
0.98
5.00
3.80
1.53
5.75
2.06
2.16
22/0422:00
Abia Angels FC Nữ
Delta Queens Nữ
1/1.5
1.03
0.78
2/2.5
0.80
u
1.00
1.45
3.90
6.50
1.95
2.2
6.75
22/0422:00
Nasarawa Amazons Nữ
Confluense Queens Nữ
1.5/2
0.88
0.93
2.5
0.98
u
0.83
1.20
5.00
15.00
1.67
2.35
12
Bosnia Herzegovina U19 Liga
22/0421:00
Radnik Bijeljina U19
Zeljeznicar Sarajevo U19
0
0.83
0.98
3/3.5
0.90
u
0.90
2.25
3.75
2.45
2.84
2.03
3.77
Switzerland U19 Elite
22/0423:00
Young Boys U19
Basel U19
0/0.5
1.00
0.80
3/3.5
0.70
u
1.00
2.20
3.60
2.63
0
0.80
0.90
1/1.5
0.76
u
0.94
2.76
2.45
2.84
Argentina group C Tebolidun League Manchester
23/0401:30
CA Fenix Pilar
El Porvenir
0
0.86
0.84
1.5/2
0.96
u
0.74
2.80
2.75
2.60
0
0.86
0.84
0.5/1
0.98
u
0.72
3.7
1.79
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.875
u
0.925
Paulista C Brazil
23/0406:00
Marilia Ac
AA Portuguesa Santista
0/0.5
0.78
1.03
2.5
1.40
u
0.50
2.00
3.00
3.50
2.77
1.87
4.68
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
VĐQG Bắc Ailen nữ
23/0401:45
St. James Swifts Nữ
Ballymoney United (W)
2/2.5
0.93
0.88
4.5
0.85
u
0.95
1.25
9.00
7.00
1.59
3.3
5.5
23/0402:00
Greenisland (W)
Bangor Nữ
0.85
1/1.5
0.95
4
0.85
u
0.95
3.10
4.75
1.70
3.5
2.8
2.15
AFC Challenge League
22/0421:00
Muras United FC
Al Kuwait SC
0/0.5
1.03
0.79
2/2.5
0.86
u
0.78
2.25
3.20
2.75
0
0.76
1.06
1
1.08
u
0.72
2.98
2.02
3.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
Meng Guanlian
0 - 0
HT
BRTC Sports Club
Khelaghar Samaj Kalyan Samiti
1.5
0.74
u
0.90
3.00
2.56
2.59
Kosovo Division 2
0 - 0
27
KF Podujeva
KF Dukagjini Gjakove
1
0.77
0.93
2.5
0.92
u
0.78
1.37
4.00
7.69
0/0.5
0.92
0.78
0.5
0.70
u
1.00
2.5
1.8
6.49
Hạng 2 Tuynidi
22/0421:00
Jendouba Sport
Bouchamma
0.5
0.80
1.02
2.5/3
0.87
u
0.80
1.71
3.45
4.40
0/0.5
0.93
0.89
1
0.92
u
0.88
2.29
2.09
4.52
22/0421:00
US Tataouine
CS.Hammam-Lif
0/0.5
0.92
0.90
2
0.96
u
0.84
2.19
3.00
3.25
0
0.61
1.26
0.5/1
0.86
u
0.94
2.92
1.86
4.35
VĐQG Campuchia
22/0418:00
Visakha FC
ISI Dangkor Senchey FC
1.5
0.98
0.83
3/3.5
0.98
u
0.83
1.32
4.35
6.10
0.5
0.75
0.95
1/1.5
0.97
u
0.73
1.79
2.4
6.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
D5 Đức
22/0422:45
FC Einheit Wernigerode
1. FC Lok Stendal
2.42
2.66
3.11
22/0422:45
Hallen
VfB Auerbach
2.65
2.58
2.78
22/0423:30
SV Wilhelmshaven
Lupo-Martini Wolfsburg
1.87
2.79
4.63
23/0400:30
TSV Victoria Clarholz
SpVgg Erkenschwick
2.07
2.77
3.76
23/0400:30
FC Eintracht Rheine
1. FC Gievenbeck
3
2.67
2.49
23/0400:30
Oldenburger SV
Phonix Lubeck B
4.01
3.18
1.83
23/0400:30
SV Westfalia Rhynern
TSG Sprockhovel
1.81
3.21
4.08
23/0400:30
Germania Halberstadt
RSV Eintracht
2.88
2.5
2.66
23/0400:30
Wetschen
Germania Egestorf
4.29
2.85
1.9
23/0400:30
SV Holthausen/Biene
VfV Borussia 06 Hildesheim
6.52
3.23
1.55
USL League One
23/0405:30
Sarasota Paradise
Corpus Christi FC
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.80
u
0.91
2.10
3.40
2.90
0
0.64
1.06
1
0.77
u
0.93
2.7
2.2
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
Hạng 2 Armenia
22/0418:00
FC Noah B
FC Syunik
3.5
0.96
u
0.70
9.20
5.40
1.18
9.15
3.1
1.47
22/0419:30
BKMA II
Andranik
3.5
0.97
u
0.69
1.81
3.90
3.05
2.3
2.5
3.63
22/0419:30
Lernayin Artsakh
Ararat-Armenia B
2.5
0.53
u
1.25
2.08
3.75
2.55
2.67
2.47
2.9
Australia Darwin
2 - 3
72
Palmerston
Port Darwin FC
0.82
1
0.97
6.5/7
0.96
u
0.86
36.00
6.40
1.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1.15
u
0.675
22/0418:00
Darwin Hearts
Casuarina FC
1.5
1.00
0.84
3.5
0.95
u
0.85
1.36
5.00
6.00
0.5/1
1.03
0.79
1.5
0.91
u
0.89
1.68
3.05
5.33
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
cúp quốc gia Tanzania
22/0420:00
Singida Black Stars
Namungo FC
0.5/1
0.80
1.00
2
0.78
u
1.03
1.55
3.20
6.00
U20 Brazil
23/0401:00
CRB (Youth)
Chapecoense (Youth)
0/0.5
0.85
0.95
2.5
0.80
u
1.00
2.10
3.60
2.80
2.95
2.2
3.2
23/0401:00
Atletico Mineiro Youth
Gremio Novorizontin (Youth)
0/0.5
0.95
0.85
2.5/3
0.83
u
0.98
2.05
3.60
2.88
2.7
2.2
3.45
23/0401:00
Coritiba PR (Youth)
Paysandu(PA) (Youth)
1
0.90
0.90
2.5
0.85
u
0.95
1.50
3.70
5.20
2.1
2.25
5.5
23/0401:00
Sport Club Recife Youth
Operario Ferroviario PR Youth
1
0.98
0.83
2.5/3
0.88
u
0.93
1.61
3.40
4.60
2.15
2.3
4.8
23/0401:00
Botafogo-SP (Youth)
Internacional RS U20
0.5
0.85
0.95
2.5/3
0.98
u
0.83
1.80
3.80
3.60
2.45
2.2
4
23/0401:00
Goias U20
Brusque U20
1
0.90
0.90
2.5/3
0.87
u
0.80
1.62
3.70
4.70
1.86
2.4
6.25
23/0401:30
Atletico GO U20
Vila Nova (Youth)
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.95
u
0.75
2.10
3.10
3.20
2.75
2.05
3.9
D4 Brazil
23/0405:00
America FC Natal RN
ABC RN
0.5
0.80
1.00
2/2.5
1.03
u
0.78
2.45
2.80
2.70
0
0.87
0.95
0.5/1
0.82
u
0.98
3.15
1.95
3.8
23/0406:00
Oratorio RC
Tocantinopolis
0
0.91
0.91
2.5
1.15
u
0.61
2.48
3.20
2.48
0
0.91
0.91
1
1.06
u
0.74
3.2
2.05
3.2
Cúp Quốc Gia Argentina
23/0405:00
Club Atletico Acassuso
Gimnasia La Plata
0.97
0.5/1
0.91
2/2.5
0.96
u
0.90
5.40
3.60
1.67
1.03
0/0.5
0.85
1
1.05
u
0.81
6.65
1.93
2.29
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.806
1
0.909
8.5
0.813
u
0.9
23/0407:15
Deportivo Moron
Ferrocarril Midland
0/0.5
1.09
0.79
1.5/2
0.88
u
0.98
2.30
2.70
3.10
0
0.76
1.13
0.5/1
0.95
u
0.89
3.45
1.7
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.961
0.751
8
0.961
u
0.751
Nữ Cameroon
22/0419:00
Lekie Filles FC Nữ
Cyclone FC (W)
1.5/2
0.80
1.00
2.5
0.91
u
0.80
1.17
5.75
15.00
1.61
2.31
14.2
22/0421:30
Vision Foot (W)
FC Ebolowa Nữ
0.88
2
0.93
2.5
0.60
u
1.20
11.00
6.50
1.17
12.5
2.6
1.54
Hạng 4 Ba Lan
22/0420:30
Motor Lublin II
Tomasovia Tomaszow Lubelski
0/0.5
0.88
0.93
3
0.95
u
0.85
2.05
3.70
2.90
2.6
2.35
3.3
22/0422:00
Orleta Aleksandrow Kujawski
Chemik Bydgoszcz
0.98
1.5
0.83
2.5
0.50
u
1.40
6.50
4.40
1.36
6.08
2.38
1.9
22/0422:00
Lublinianka Lublin
Bug Hanna
1
0.80
1.00
3.5
1.00
u
0.80
1.50
4.50
4.50
1.87
2.6
5.04
22/0422:30
Cuiavia Inowroclaw
LKS Start Pruszcz
0.90
1
0.90
2.5
0.48
u
1.50
4.40
4.00
1.55
4.27
2.35
1.99
22/0422:45
Sparta Brodnica
Kujawiak Kowal
1/1.5
1.00
0.80
2.5
0.50
u
1.40
1.50
3.90
5.25
1.95
2.4
5.25
Argentina Reserve League
22/0420:00
Chacarita Juniors Reserves
All Boys Reserves
0/0.5
0.88
0.82
2.5/3
0.80
u
0.90
2.15
3.50
2.80
2.7
2.25
3.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
22/0420:30
UAI Urquiza Reserves
Deportivo Camioneros Reserves
0.5
0.84
0.86
2/2.5
0.84
u
0.86
1.85
3.20
3.70
0/0.5
0.99
0.71
1
1.01
u
0.69
2.5
2.1
4.4
22/0421:00
Arsenal de Sarandi Reserves
Club Comunicaciones Reserves
0
0.83
0.87
2/2.5
0.88
u
0.82
2.40
3.10
2.45
0
0.83
0.87
1
1.04
u
0.66
3.15
2.05
3.25
22/0421:00
Acassuso Reserves
Tristan Suarez Reserves
0.88
0.5
0.82
2/2.5
0.86
u
0.84
3.50
3.15
1.82
4.3
2.1
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
22/0422:00
Villa Dalmine Reserves
Deportivo Merlo Reserves
0
1.00
0.80
2.5
1.25
u
0.57
2.80
2.80
2.45
3.35
2.05
3.1
23/0400:00
Estudiantes LP Reserves
Gimnasia LP Reserves
0.5
1.00
0.80
2.5
1.10
u
0.67
1.95
3.10
3.50
2.72
1.94
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
23/0400:00
Almagro Reserves
CA San Telmo Reserves
0
0.83
0.98
2/2.5
0.80
u
1.00
2.45
3.10
2.63
3.1
2.05
3.3
23/0400:00
CA Brown de Adrogue Reserves
Deportivo Armenio Reserves
0.75
0/0.5
1.05
2.5
1.20
u
0.60
2.70
3.10
2.30
3.5
2
3.1
23/0401:00
Quilmes Reserves
CA Aldosivi Reserves
0.5/1
0.83
0.93
2/2.5
0.80
u
0.96
1.61
3.45
4.60
2.26
2
5.35
23/0401:00
Union Santa Fe Reserves
Colon Reserves
0/0.5
0.78
0.98
2
0.98
u
0.83
1.91
3.20
3.60
2.65
1.95
4.6
23/0401:00
Atletico Rafaela Reserves
Sarmiento Junin Reserve
0/0.5
0.74
1.02
2/2.5
0.81
u
0.95
2.20
3.35
2.89
2.9
2.05
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
23/0401:00
Banfield Reserves
Lanus Reserves
0.87
0/0.5
0.89
2
0.75
u
1.05
3.10
3.20
2.10
3.9
2
2.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
23/0401:00
Ferro Carril Oeste Reserves
Velez Sarsfield Reserves
1.03
0.5/1
0.78
2/2.5
0.80
u
0.96
4.60
3.40
1.62
5.55
1.99
2.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
23/0401:00
Canuelas FC Reserves
Sacachispas Reserves
0/0.5
0.80
1.00
2.5
0.67
u
1.05
2.00
3.50
3.00
2.6
2.25
3.5
23/0401:00
Godoy Cruz Reserves
San Martin de San Juan Reserves
1
0.90
0.90
2.5/3
0.85
u
0.79
1.53
3.75
4.70
2.09
2.21
5.56
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
23/0406:00
Boca Juniors Reserve
River Plate Reserves
0/0.5
0.83
0.93
2/2.5
0.85
u
0.79
2.05
3.10
3.20
2.75
2
4
Cúp Ethiopia
22/0419:00
Boditi Ketema
Mekelle 70 Enderta FC
1.03
0.5/1
0.78
2.5
1.15
u
0.61
6.50
3.10
1.57
5.75
2.1
2.2
Cúp Nữ Serbia
22/0422:30
ZFK Spartak Subotica Nữ
ZFK TSC Nữ
1
0.88
0.93
2.5
0.48
u
1.45
1.65
4.20
3.80
2.1
2.6
3.9
England National League Women
23/0401:45
York City Nữ
Huddersfield Nữ
0.98
3/3.5
0.83
2.5
0.25
u
2.60
34.00
12.00
1.03
19.5
3.95
1.24
Hạng 2 Azerbaijan
22/0419:00
Zaqatala FK
Shahdagh Qusar
2.46
3.20
2.38
22/0419:00
Cəbrayıl FK
E Nel G Tick
0.85
1.5
0.95
2.5
0.85
u
0.95
8.00
4.75
1.29
7.5
2.2
1.91
22/0419:00
FK Safa
FK MOIK Baku
2.5
0.59
u
1.13
1.27
4.50
7.40
1.75
2.5
7.25
Đông Bắc Brazil
23/0405:00
Itabaiana(SE)
Botafogo PB
0
0.90
0.92
2/2.5
0.92
u
0.88
2.50
3.20
2.60
0
0.88
0.94
1
1.09
u
0.71
3.25
2.1
3.25
Brasil Women's Cup
23/0401:00
Vitoria BA Nữ
Botafogo RJNữ
0.78
1/1.5
1.03
2.5
0.73
u
1.00
6.25
4.20
1.48
5.5
2.35
2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Dự bị Ai-Len
23/0401:45
Glentoran Reserves
Glenavon Reserves
3/3.5
0.83
0.98
4.5/5
0.98
u
0.83
1.07
11.00
21.00
1.27
4.1
12.5
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
22/0422:30
BFC Preussen
Hertha Zehlendorf
1.5
1.06
0.70
3/3.5
0.80
u
0.83
1.37
4.50
5.40
0.5
0.83
0.93
1/1.5
0.74
u
1.02
1.8
2.54
6.22
22/0423:00
HSC Hannover
SV Drochtersen/Assel
0.70
1.5/2
1.06
2.5
0.36
u
1.87
6.80
4.80
1.27
0.82
0.5/1
0.94
1.5
0.93
u
0.83
6.85
2.61
1.72
23/0400:00
SSV Jeddeloh
VFB Lubeck
0.5
0.91
0.85
2.5
0.28
u
2.30
1.75
3.70
3.50
0/0.5
0.95
0.81
1.5
0.79
u
0.97
2.2
2.5
3.7
23/0400:00
SG Sonnenhof Grossaspach
Freiberg
0.5
0.92
0.84
3
0.85
u
0.79
1.93
3.45
3.05
0/0.5
1.02
0.74
1/1.5
0.95
u
0.81
2.6
2.2
3.68
23/0400:00
FC Schoningen08
Oldenburg
0.95
1.5
0.85
3.5
0.90
u
0.74
3.80
4.00
1.65
0.78
0.5/1
1.03
1.5
0.95
u
0.85
4.37
2.44
2.12
23/0400:00
Kickers Offenbach
FSV Frankfurt
0
0.76
1.00
3
0.91
u
0.74
2.27
3.65
2.60
0
0.78
0.98
1/1.5
1.05
u
0.71
2.9
2.3
3.05
23/0400:00
TSV Steinbach Haiger
TSV Schott Mainz
0.5/1
0.95
0.81
3.5
0.77
u
0.86
1.76
4.25
3.35
0/0.5
0.83
0.93
1.5
0.91
u
0.85
2.13
2.64
3.7
23/0400:00
Phonix Lubeck
St Pauli II
1/1.5
0.80
1.00
3
0.86
u
0.78
2.20
3.50
2.70
0.5
0.83
0.98
1.5
1.00
u
0.80
2.62
2.37
3.1
23/0400:30
SSVg Velbert
Borussia Dortmund (Youth)
0.78
1
0.98
3
0.73
u
0.92
4.30
3.95
1.56
0.74
0.5
1.02
1/1.5
0.76
u
1.00
4.8
2.5
2
23/0400:30
Wiedenbruck
Siegen Sportfreunde
0.96
0.5
0.88
3
0.96
u
0.88
3.20
3.65
1.88
0.83
0/0.5
1.01
1/1.5
1.00
u
0.84
4.38
2.23
2.31
Cúp FFA Úc
1 - 0
HT
Coniston FC
Bankstown United FC
1 - 0
HT
Blacktown City Demons
Blacktown Spartans
0
0.99
0.85
2.5/3
1.03
u
0.83
1.44
4.00
6.50
0 - 3
39
Inner West Hawks
Southern Ettalong FC
9.04
5.42
1.23
Hạng 3 Guatemala
23/0402:00
Coatepeque
Deportivo San Pedro
2.86
1.87
4.18
23/0408:00
Nueva Santa Rosa CDF
Depotivo Gomera
0.5/1
0.85
0.95
2.5
0.95
u
0.85
1.65
3.50
4.50
2.25
2.15
4.9
Nữ Paraquay
23/0406:00
2 de Mayo (W)
Cerro Porteno Nữ
0.98
4
0.83
3.5
0.40
u
1.75
34.00
17.00
1.01
27
5.4
1.11
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.9
u
0.9
VĐQG Tây Ban Nha nữ
23/0400:00
RCD Espanyol Nữ
Barcelona Nữ
1.00
3.5/4
0.80
3.5
0.44
u
1.62
51.00
17.00
1.03
0.84
1.5/2
0.86
2
0.90
u
0.80
28
4.7
1.16
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
Finland - Kakkonen Lohko
22/0422:30
SJK Akatemia B
FF Jaro II
0.85
0.5
0.95
4.5
0.81
u
0.86
2.90
4.10
1.85
0.76
0/0.5
1.00
1.5/2
0.80
u
0.96
2.96
3
2.3
giải Kyrgyzstan
22/0421:30
FC Asiagoal
FC Talant
0.5/1
0.83
0.98
2.5
0.80
u
1.00
1.62
3.75
4.33
2.22
2.3
4.87
VĐQG Serbia U19
22/0418:00
Red Star Belgrade U19
FK Graficar Beograd U19
3
0.98
0.83
4
0.87
u
0.76
1.06
7.20
18.00
1.34
3.7
10.4
National Primera Division Western Australia
22/0418:00
Subiaco AFC
Quinns FC
0
1.03
0.81
3
0.88
u
0.94
2.57
3.40
2.29
0
1.08
0.72
1/1.5
0.93
u
0.87
3.07
2.23
2.87
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
Cúp El Salvador
23/0404:00
Aguila
AD Izalco
2.5
0.90
0.90
3.5
0.57
u
1.25
1.15
7.00
12.00
1.42
3.26
8.75
23/0406:00
Inter F.A
Zacatecoluca
2
0.98
0.83
3.5
0.85
u
0.82
1.22
5.75
8.50
1.61
2.78
6.75
23/0408:00
Luis Angel Firpo
AD Batanecos
3
0.88
0.93
2.5
0.25
u
2.50
1.06
10.00
19.00
1.35
3.13
20
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
23/0401:00
Artsul U20
Sao Cristovao U20
1.5
0.93
0.88
2.5
0.28
u
2.40
1.36
4.80
6.00
1.75
2.8
5.25
23/0401:00
Nova Cidade U20
Petropolis U20
0.93
0/0.5
0.88
3/3.5
0.90
u
0.90
2.90
3.50
2.05
3.15
2.55
2.55
23/0401:00
Campo Grande AC U20
Macae U20
0.5/1
0.98
0.83
2.5
0.40
u
1.80
1.73
4.00
3.50
2.26
2.44
3.71
Czech Group D League
22/0421:30
Frydlant Nad Ostravici
Novy Jicin
3
0.88
u
0.76
1.90
3.35
3.20
2.43
2.17
3.45
VĐQG Mỹ nữ
23/0406:00
DC Power (W)
Fort Lauderdale (W)
0.5/1
0.93
0.89
2.5
0.90
u
0.90
1.70
3.50
4.33
0/0.5
0.85
0.97
1
0.84
u
0.96
2.25
2.15
4.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
Cúp Luxembourg
23/0401:00
Fola Esch
Rodange 91
0.80
0.5/1
1.00
3
0.82
u
0.85
3.80
3.70
1.76
3.74
2.22
2.25
23/0401:00
US Feulen
Victoria Rosport
0.90
0.5/1
0.90
3
0.89
u
0.79
4.10
3.65
1.72
4.54
2.25
2.24
23/0401:00
FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg
0.5/1
0.80
1.00
3
1.03
u
0.78
1.62
3.90
4.20
2.1
2.4
4.5
23/0401:00
Atert Bissen
Progres Niedercorn
0/0.5
0.83
0.98
2.5/3
0.78
u
0.89
2.04
3.65
3.00
2.55
2.35
3.35
Hạng 3 Mexico
22/0423:00
Valle de Xico FC
Orishas Tepeji FC
0.88
0.5/1
0.93
2.5/3
0.85
u
0.95
4.10
3.60
1.67
4.4
2.3
2.2
23/0407:00
Soles de Sonora
CD Halcones de Nayarit
0
0.75
1.05
2/2.5
0.85
u
0.95
2.30
3.25
2.63
2.95
2.05
3.3
Hong Kong U22 League
22/0417:45
North District U22
Southern District U22
0.93
0.5
0.88
2.5
0.30
u
2.30
3.30
3.75
1.83
3.17
2.47
2.26
22/0419:30
Tai Po FC U22
Eastern Football Team U22
1
0.88
0.93
3.5
0.93
u
0.88
1.30
5.75
5.50
2
2.7
4.2
22/0419:45
Eastern District U22
Lee Man FC U22
1.5
0.80
1.00
3/3.5
0.93
u
0.88
1.29
5.25
7.00
1.73
2.65
6.5
Cúp QG Kosovo
22/0420:00
KF Dukagjini
FC Ballkani
3.66
2.49
2.3
22/0420:00
KF Ferizaj
KF Llapi
0/0.5
0.90
0.90
2/2.5
0.88
u
0.93
2.10
3.10
3.20
0/0.5
1.08
0.68
1
0.96
u
0.80
2.69
1.96
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.9
u
0.9
VĐQG Romania nữ
22/0418:00
Vasas Odorhei Nữ
Unirea Alba Iulia (W)
9.60
6.80
1.18
Cúp Brasil nữ
23/0401:30
Sampaio Correa (W)
Portuguesa AP (W)
0
0.80
1.00
3/3.5
1.00
u
0.80
2.25
3.75
2.50
23/0406:00
Pantanal (W)
Sao Joao PI W
0.83
1
0.98
3.5
0.88
u
0.93
3.70
4.75
1.57
3.9
2.65
2.1
Mexico Liga MX U19
23/0400:30
Atletico San Luis U19
Santos Laguna U19
0.90
0/0.5
0.90
3.5
0.80
u
1.00
2.88
3.50
2.10
3.44
2.29
2.61
23/0400:30
Necaxa U19
Chivas Guadalajara U19
0
0.83
0.98
3/3.5
0.85
u
0.95
2.35
3.40
2.55
2.91
2.2
3.08
23/0400:30
Club Atletico Atlas U19
Tigres UANL U19
0/0.5
1.03
0.78
2.5/3
0.80
u
1.00
2.25
3.25
2.75
2.79
2.13
3.54
23/0401:30
Mazatlan FC U19
Toluca U19
0.93
0.5/1
0.88
3.5
0.95
u
0.85
4.00
3.75
1.67
4.08
2.7
2.1
Hạng 4 Phần Lan
22/0423:00
JJK/2
JPS
0.90
0.5
0.90
4/4.5
1.00
u
0.80
2.45
4.50
2.05
3.03
2.94
2.28
22/0423:45
Zulimanit
KUPS Akatemia II
0.85
0.5
0.95
3.5/4
0.87
u
0.80
2.95
4.30
1.90
3.2
2.7
2.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.9
u
0.9
23/0400:00
TPV/2
Lasten
0.83
0.5/1
0.98
3/3.5
0.77
u
0.90
3.40
4.10
1.79
3.92
2.51
2.19
23/0400:15
LePa
Poxyt
0.95
2/2.5
0.85
4/4.5
0.83
u
0.98
6.50
6.50
1.27
5.75
3.2
1.61
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.925
u
0.875
VĐQG Croatia U19
22/0421:00
Dinamo Zagreb U19
ZNK Osijek U19
1.5
0.83
0.93
3/3.5
0.81
u
0.95
1.29
5.20
7.40
0.5/1
0.88
0.88
1.5
1.06
u
0.70
1.74
2.55
6.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.9
u
0.9
22/0422:00
Sesvete U19
Slaven Belupo U19
0.84
0.5
0.92
2.5/3
0.85
u
0.91
3.30
3.60
1.92
0.89
0/0.5
0.87
1/1.5
1.07
u
0.69
3.65
2.17
2.58
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.825
u
0.975
German Junioren Bundesliga
23/0400:00
Hombrucher SV U19
Preuben Munster U19
2.37
2.87
2.94
Hạng 2 Ecuador
23/0403:30
Atletico Futbol Club
CD Independiente Juniors
0.5
0.96
0.80
2/2.5
0.98
u
0.83
1.96
3.35
3.45
0/0.5
1.08
0.68
1
1.06
u
0.70
2.74
1.9
4.57
Cúp nghiệp dư Greece
22/0422:30
AO Chaidari FC
Rouf FC
0/0.5
0.88
0.93
2.5
1.00
u
0.80
2.10
3.40
2.90
2.68
2.09
3.87
Hạng 2 Guatemala
22/0422:00
Universidad SC
Deportivo Patulul
0.5/1
0.98
0.83
2.5/3
0.90
u
0.90
1.73
3.75
3.75
2.22
2.24
4.7
Hạng 2 Bulgaria
22/0421:00
CSKA Sofia B
FC Hebar Pazardzhik
0.5
1.00
0.82
2.5/3
1.01
u
0.79
1.80
3.40
3.70
0/0.5
1.06
0.76
1
0.72
u
1.08
2.45
2.25
3.9
India Delhi Senior Division
22/0417:30
Vatika FC
Royal Rangers FC
0.95
1
0.85
2.5/3
0.82
u
0.97
4.73
4.32
1.50
4.57
2.27
1.99
Kèo Nhà Cái Là Gì? Vì Sao Cần Xem Kèo Nhà Cái Chuẩn?
Kèo Nhà Cái (tỷ lệ kèo) là con số do nhà cái đưa ra để định hướng người chơi trước mỗi trận đấu. Tỷ lệ này phản ánh phong độ, sức mạnh, đội hình, lịch sử đối đầu và hàng loạt thông tin phân tích sâu của chuyên gia. Người chơi dựa vào bảng kèo để dự đoán và đặt cược hiệu quả hơn.
Kèo Nhà Cái – Tỷ lệ kèo bóng đá chuẩn nhất năm 2025
Giải Mã Ký Hiệu Trên Bảng Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá
Khi nhìn vào một bảng tỷ lệ keonhacai, người mới thường cảm thấy khó hiểu. Dưới đây là giải thích những ký hiệu cơ bản:
Đội tô màu xanh/đỏ: đội mạnh – đội chấp kèo.
Đội nằm trên: đội chủ nhà. Đội nằm dưới: đội khách.
FT: kèo cả trận – H1: kèo hiệp 1.
Handicap: kèo Châu Á.
1X2: kèo Châu Âu.
O/U: kèo Tài Xỉu (Over/Under).
Những Loại Kèo Cược Phổ Biến Tại Nhà Cái
Kèo Châu Á (Asian Handicap)
Kèo Châu Á là loại cược chính trong bóng đá, cân bằng sức mạnh bằng cách đội mạnh chấp đội yếu một tỷ lệ bàn thắng. Đây là loại kèo được yêu thích nhất tại Việt Nam.
Kèo Châu Âu (1X2 Odds)
Đơn giản, dễ hiểu, gồm 3 cửa: đội chủ nhà thắng – hòa – đội khách thắng. Người chơi không quan tâm tỷ số, chỉ cần dự đoán kết quả cuối cùng.
Kèo Tài Xỉu (Over/Under)
Nhà cái đưa ra con số dự đoán tổng bàn thắng: nếu lớn hơn → Tài, nhỏ hơn → Xỉu. Không quan tâm đội nào thắng thua.
Kèo Phạt Góc
Kèo góc Tài Xỉu
Kèo góc đầu hoặc cuối
Kèo góc Chẵn Lẻ
Kèo Rung (Live Odds)
Kèo chỉ xuất hiện khi trận đấu đang diễn ra. Người chơi đặt cược theo từng thời điểm tùy vào biến động trận đấu.
Hướng dẫn đọc kèo cho người mới
Các Yếu Tố Làm Biến Động Tỷ Lệ Keonhacai
Tỷ lệ kèo không xuất hiện ngẫu nhiên mà dựa trên nhiều phân tích phức tạp. Dưới đây là các yếu tố tác động mạnh nhất:
Tin Tức Mới & Biến Động Trước Trận
Thay đổi HLV, ban huấn luyện.
Cầu thủ trụ cột chấn thương.
Nội bộ bất ổn, mâu thuẫn phòng thay đồ.
Tin tài chính, tâm lý thi đấu.
Phong Độ Gần Nhất & Đội Hình Ra Sân
Đội hình mạnh – phong độ ổn định → tỷ lệ chấp tăng.
Vắng chân sút chủ lực → giảm niềm tin từ nhà cái.
Lịch sử đối đầu ảnh hưởng mạnh đến odds.
Điều Kiện Sân Bãi & Thời Tiết
Sân nhà tạo lợi thế lớn.
Thời tiết xấu → biến động kèo khó lường.
Tiêu Chí Nhận Biết Trang Kèo Nhà Cái Chuẩn
Hiển thị đủ loại kèo: Tài Xỉu, Handicap, 1X2, kèo góc, kèo rung…
Tốc độ cập nhật nhanh mỗi 15–30s.
Ký hiệu rõ ràng, dễ đọc.
Odds chuẩn, phù hợp thực lực.
Thông tin lấy từ nguồn báo quốc tế đáng tin cậy.
Kinh Nghiệm Bắt Kèo Nhà Cái Từ Chuyên Gia
Nghiên Cứu Dữ Liệu Trước Trận
Phân tích phong độ, đội hình, lịch thi đấu, lịch sử đối đầu. Đồng thời so sánh tỷ lệ keonhacai của nhiều nguồn để chọn kèo tốt nhất.
Phân tích dữ liệu để chọn kèo hiệu quả
Không Chơi Theo Cảm Tính
Cảm xúc là thứ dễ khiến người chơi thua cuộc. Hãy dựa vào phân tích chuyên sâu, không đặt cược theo đội yêu thích.
Ưu Tiên Kèo Có Tỷ Lệ Thắng Cao
Đội yếu được chấp sâu + phong độ tốt → nên ưu tiên.
Tỷ lệ Tài Xỉu đẹp → cân nhắc ngay.
Xem biến động kèo trước giờ bóng lăn.
Hiện tại, Kèo Nhà Cái đã cung cấp đầy đủ bảng kèo, tỷ lệ cược và phân tích chuyên sâu. Anh em có thể tiết kiệm thời gian nhưng vẫn dễ dàng bắt được kèo thơm nhờ dữ liệu chuyên gia.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Kèo nhà cái chuẩn là gì?
Là tỷ lệ cược được phân tích dựa trên dữ liệu, phong độ và thông tin chính thống – giúp người chơi đưa ra quyết định chính xác.
Tôi nên xem tỷ lệ keonhacai ở đâu?
Keonhacaichuan.net là nơi cập nhật nhanh – chuẩn – minh bạch nhất hiện nay.
Kèo chấp và kèo 1X2 khác nhau thế nào?
Kèo chấp dựa trên bàn thắng, còn 1X2 chỉ dự đoán đội thắng – hòa – thua.
Soi kèo có cần kinh nghiệm không?
Nên có kiến thức cơ bản, nhưng đã có chuyên gia hỗ trợ toàn bộ phân tích giúp người mới dễ tiếp cận.
Làm sao biết kèo thơm?
Dựa vào biến động odds, phong độ vượt trội, đội hình mạnh và lợi thế sân bãi.
Thiên Hành là một cái tên quen thuộc trong lĩnh vực cá cược trực tuyến. Anh ta chính là người đứng sau sự thành công của keonhacai.taxi, một trang web chuyên cung cấp các đánh giá chi tiết về các nhà cái uy tín, đồng thời tạo ra một sân chơi chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Với tầm nhìn chiến lược & sự tận tâm, Thiên Hành đã xây dựng thành công thương hiệu của mình góp phần thay đổi cách người dùng tiếp cận và đánh giá các nhà cái hiện nay.