Kèo nhà cái là nền tảng được xây dựng với mục tiêu cung cấp thông tin cá cược bóng đáminh bạch, chính xác và dễ tiếp cận cho người chơi. Tại đây, bạn có thể theo dõi đầy đủ các dữ liệu quan trọng của một trận đấu như tỷ lệ kèo bóng đá, sân vận động, bảng xếp hạng hay tỷ số theo thời gian thực.
Mọi hoạt động trên website đều được cung cấp hoàn toàn miễn phí,với hệ thống kỹ thuật được kiểm tra và tối ưu thường xuyên nhằm đảm bảo đường truyền ổn định, hạn chế giật lag và hiển thị rõ nét trên nhiều thiết bị.
Khi truy cập trang web, người chơi có thể dễ dàng tham khảo bảng kèo bóng đá hôm nay để nắm bắt tình hình các trận đấu sắp diễn ra,
từ đó đưa ra nhận định và lựa chọn kèo phù hợp hơn. Toàn bộ dữ liệu kèo đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng, giúp bạn yên tâm sử dụng làm cơ sở phân tích trước khi đặt cược.
Hôm nay
Giờ
Trận đấu
Cả trận
Kèo chấpTài xỉu1x2
Hiệp 1
Kèo chấpTài xỉu1x2
Cúp C1 Châu Âu
30/0402:00
Atletico Madrid
Arsenal
0.86
0/0.5
1.02
2/2.5
0.96
u
0.94
3.10
3.26
2.36
0
1.10
0.70
1
1.17
u
0.75
3.8
2.15
3.26
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.88
0.5
0.94
9.5
0.9
u
0.925
VĐQG Indonesia
0 - 1
90+
Persik Kediri
Borneo FC
0
0.52
1.42
1.5
2.22
u
0.31
45.00
4.45
1.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.671
1.14
11.5
0.9
u
0.9
0 - 1
90+
Semen Padang
Madura United
0
0.61
1.36
1.5
2.60
u
0.21
92.36
6.35
1.08
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.714
1.08
13
1
u
0.8
29/0419:00
Dewa United FC
Persijap Jepara
0.5/1
1.00
0.80
2.5
1.02
u
0.80
1.89
3.18
3.61
0/0.5
1.01
0.81
1
0.85
u
0.97
2.42
2.08
4.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.847
0.934
9.5
0.769
u
0.961
VĐQG Thái Lan
29/0418:00
Chiangrai United
Ratchaburi FC
0.95
0.5
0.85
2.5/3
0.89
u
0.93
3.70
3.40
1.80
0.80
0/0.5
1.00
1/1.5
1.11
u
0.72
4
2.25
2.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.869
1
0.917
9
0.769
u
0.961
29/0418:30
Uthai Thani FC
Bangkok United FC
0.90
0.5
0.98
2.5
1.00
u
0.80
3.25
3.25
1.98
0.78
0/0.5
1.03
1
0.93
u
0.88
4.19
2
2.61
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.97
0.806
9
0.892
u
0.847
29/0419:00
Rayong FC
Buriram United
1.03
1/1.5
0.81
3
0.78
u
0.90
6.20
4.60
1.38
1.02
0.5
0.82
1/1.5
0.87
u
0.95
6
2.55
1.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.862
3
0.917
9.5
0.892
u
0.847
VĐQG Ả Rập Xê-út
29/0423:00
Al-Riyadh
Al Qadsiah
0.87
1/1.5
1.01
3/3.5
0.98
u
0.88
5.60
4.43
1.43
0.90
0.5
0.98
1/1.5
0.88
u
1.00
4.73
2.48
1.97
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.854
2.5
0.869
10
0.909
u
0.884
29/0423:10
Al-Taawoun
Al-Ittihad
0.90
0/0.5
0.98
2.5/3
0.85
u
0.95
2.94
3.38
2.15
0
1.17
0.73
1
0.66
u
1.28
3.36
2.4
2.93
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.869
0.5
0.854
9.5
0.97
u
0.826
30/0401:00
Al-Nassr
Al-Ahli SFC
0.5/1
0.81
1.07
3
0.88
u
0.93
1.60
3.90
4.33
0/0.5
0.78
1.03
1/1.5
0.90
u
0.90
2.17
2.57
4.81
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.787
0.925
9.5
1
u
0.793
VĐQG Bồ Đào Nha
30/0402:15
Sporting CP
CD Tondela
2.5
1.05
0.83
3.5
0.91
u
0.99
1.11
8.50
19.00
1
0.83
0.98
1.5
1.00
u
0.88
1.39
3.34
11.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
5.5
0.91
0.91
10
0.84
u
0.952
VĐQG Marốc
29/0422:00
Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes
0.5
0.88
0.93
2
0.89
u
0.93
1.89
3.20
3.85
0/0.5
1.03
0.78
0.5/1
0.78
u
1.03
2.5
1.95
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
30/0400:00
Olympique de Safi
IRT Itihad de Tanger
0/0.5
0.99
0.85
2
0.86
u
0.90
2.25
2.90
3.00
0
0.66
1.22
0.5/1
0.78
u
1.04
3
1.95
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
30/0400:00
Wydad Casablanca
Yacoub El Mansour
1/1.5
0.76
1.08
2.5
0.80
u
1.02
1.31
4.60
7.00
0.5
0.78
1.04
1
0.77
u
1.05
1.77
2.35
8.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
30/0402:00
Maghreb Fez
Hassania Agadir
0.5/1
0.83
0.98
2
0.98
u
0.83
1.61
3.20
5.25
0/0.5
0.81
1.03
0.5/1
0.88
u
0.94
2.25
1.95
6.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.975
u
0.825
VĐQG Honduras
30/0408:00
CD Victoria
Real Espana
1.00
0.5/1
0.80
2.5/3
0.80
u
1.00
3.20
3.60
1.90
3.77
2.38
2.49
30/0408:00
Marathon
CD Choloma
1.5
0.85
0.85
3
0.75
u
0.95
1.33
4.75
6.50
0.5/1
0.97
0.73
1/1.5
0.79
u
0.91
1.69
2.54
6
30/0408:00
Olancho FC
Genesis
1/1.5
0.74
0.96
2.5
0.83
u
0.91
1.33
4.50
7.00
0.5
0.83
0.87
1
0.82
u
0.88
1.8
2.45
6.5
30/0408:00
CD Olimpia
Platense
1/1.5
0.80
0.90
2.5/3
0.74
u
0.90
1.40
4.50
5.50
0.5
0.80
0.90
1/1.5
0.94
u
0.76
1.85
2.6
5.25
30/0408:00
Lobos UPNFM
CD Motagua
0.85
1
0.85
2.5/3
0.81
u
0.82
4.80
3.90
1.55
0.73
0.5
0.97
1/1.5
0.99
u
0.71
4.9
2.35
2
VĐQG Israel
29/0423:00
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Netanya
0.82
0/0.5
0.94
2.5/3
0.87
u
0.77
2.70
3.25
2.16
0
1.01
0.75
1
0.73
u
1.03
3.4
2.3
2.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.84
0.925
8.5
0.833
u
0.884
29/0423:00
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Jerusalem
0.86
0/0.5
0.90
2/2.5
0.80
u
0.84
3.00
2.95
2.15
0
1.07
0.69
1
1.08
u
0.68
3.8
2.15
2.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.952
0.5
0.813
8
0.775
u
1.025
29/0423:00
Hapoel Haifa
Ironi Tiberias
0/0.5
0.76
1.00
2.5
0.80
u
1.00
2.05
3.40
3.10
0/0.5
1.11
0.66
1
0.79
u
0.97
2.75
2.2
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.9
0.869
9
0.952
u
0.769
29/0423:30
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
0
0.86
0.98
2.5/3
0.93
u
0.88
2.40
3.21
2.55
0
0.84
0.90
1
0.70
u
1.06
2.97
2.13
3.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.917
0.847
9.5
0.961
u
0.751
Ngoại Hạng Bahrain
29/0423:00
Al-Muharraq
Al-Budaiya
1.5/2
0.88
0.96
2.5/3
0.72
u
1.11
1.19
5.70
9.70
0.5/1
0.84
0.98
1/1.5
0.96
u
0.84
1.59
2.7
9.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.825
u
0.975
29/0423:00
Al-Ahli(BHR)
Al-Riffa
1.08
0.5/1
0.76
2/2.5
0.82
u
1.00
5.25
3.40
1.57
1.05
0/0.5
0.77
1
1.00
u
0.80
6.28
2.08
2.13
VĐQG Guatemala
30/0404:00
Coban Imperial
Deportivo Mixco
1
0.98
0.83
2.5
0.95
u
0.85
1.53
3.75
5.00
0/0.5
0.70
1.00
1
0.79
u
0.91
2.05
2.2
5.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
30/0408:00
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones
1
0.95
0.85
2.5
0.84
u
0.80
1.53
3.70
5.25
0/0.5
0.73
1.08
1
0.83
u
0.98
2.05
2.25
5.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
VĐQG Kosovo
29/0420:00
KF Drita Gjilan
Prishtina
0.5/1
1.01
0.75
2.5
1.15
u
0.65
1.40
3.90
7.00
0/0.5
0.92
0.84
1
1.05
u
0.65
2.32
1.94
6.14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
29/0420:00
KF Llapi
KF Prishtina e Re
0.5
0.89
0.81
2/2.5
0.85
u
0.85
1.85
3.30
3.60
0/0.5
1.02
0.68
1
0.96
u
0.74
2.5
1.94
4.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
29/0420:00
Malisheva
Gjilani
2.91
2.14
3.21
VĐQG Uganda
29/0420:00
Buhimba United Saints FC
Lugazi Municipal FC
0
0.92
0.78
2/2.5
1.00
u
0.70
2.55
2.98
2.37
0
0.91
0.79
0.5/1
0.71
u
0.99
3.5
1.83
3.43
29/0420:00
Entebbe UPPC FC
FC Calvary
1/1.5
0.80
1.00
2/2.5
0.88
u
0.79
1.31
4.20
9.80
1.85
2.08
11.1
29/0420:00
Uganda Police FC
Defense forces
0.5
0.75
0.95
2.5
0.85
u
0.82
1.83
3.40
3.75
0/0.5
0.95
0.75
1
0.84
u
0.86
2.43
2.05
4.48
30/0400:00
Kampala City Council FC
Vipers
0
0.88
0.93
1.5/2
0.75
u
1.05
2.60
2.88
2.63
0
0.84
0.86
0.5/1
0.85
u
0.85
3.4
1.9
3.5
VĐQG Cameroon
29/0420:00
FC Gazelle
PWD de Bamenda
0.5
1.03
0.78
2
0.80
u
1.00
1.70
3.20
4.50
0/0.5
1.08
0.73
0.5/1
0.75
u
1.05
2.49
1.85
4.95
29/0421:30
Aigle Royal du Moungo
Stade Renard de Melong
0
0.83
0.98
2/2.5
0.89
u
0.78
2.48
3.10
2.65
0
0.83
0.98
0.5/1
0.80
u
1.00
2.95
1.94
3.92
29/0421:30
Canon Yaounde
Aigle Royal Menoua
0.5
0.78
1.03
2/2.5
0.94
u
0.74
1.84
3.15
4.20
0/0.5
0.98
0.83
0.5/1
0.73
u
1.08
2.47
1.85
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.95
u
0.85
29/0421:30
AS Fortuna Mfou
Panthere Sportive du Nde
0.81
0/0.5
0.89
2
0.80
u
0.87
3.30
2.90
2.10
0
1.15
0.68
0.5/1
0.80
u
1.00
3.87
1.81
3.22
29/0422:00
Coton Sport
Victoria Utd Limbe
0.5/1
0.65
1.05
2.5
0.76
u
0.92
1.61
3.75
4.80
0/0.5
0.95
0.85
1
0.78
u
1.03
2.38
2.25
4.33
30/0400:00
Dynamo de Douala
Colombe du Dja et Lobo
0.85
0/0.5
0.95
2
0.92
u
0.76
3.25
2.85
2.26
0
1.20
0.65
0.5/1
0.83
u
0.98
4
1.77
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0402:00
Unisport Bafang
Fauve Azur Elite
0.5/1
0.78
1.03
2/2.5
0.89
u
0.78
1.64
3.30
5.60
0/0.5
0.78
1.03
0.5/1
0.85
u
0.95
2.36
1.84
6.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
VĐQG Ethiopia
1 - 1
21
Ethiopian Insurance FC
Hawassa City FC
0
0.80
1.00
3.5
0.77
u
1.03
2.51
2.55
2.76
0
0.77
0.99
2.5
1.03
u
0.77
4.24
1.56
4.39
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
29/0419:00
Ethio Electric FC
Defence Force FC
1.05
0/0.5
0.75
1.5/2
0.94
u
0.86
3.59
2.70
1.99
0.67
0/0.5
1.14
0.5/1
1.09
u
0.71
4.81
1.75
2.69
29/0420:00
Sheger Ketema
Wolaita Dicha
0
1.00
0.80
1.5/2
0.90
u
0.74
2.74
2.59
2.49
0
1.01
0.79
0.5
0.76
u
1.04
3.7
1.71
3.36
29/0422:00
Adama City
Dire Dawa
0
1.05
0.75
1.5/2
0.80
u
0.84
2.78
2.63
2.42
0
1.00
0.80
0.5/1
1.05
u
0.75
3.6
1.76
3.27
VĐQG Zambia
29/0420:00
ZESCO United Ndola
Prison Leopards FC
1
0.95
0.85
2
0.92
u
0.73
1.45
3.40
7.50
2.15
1.86
9.3
29/0420:00
Power Dynamos
Zanaco
1
0.88
0.93
2.5
1.50
u
0.48
1.48
3.40
7.00
2.11
1.9
9.15
VĐQG Nicaragua
30/0405:00
ART Municipal Jalapa
Walter Ferretti
0.5/1
0.98
0.83
2.5/3
1.00
u
0.80
1.77
3.40
4.20
0/0.5
0.86
0.84
1
0.71
u
0.99
2.3
2.25
4.2
30/0408:00
Managua FC
Matagalpa FC
1.44
4.10
5.80
VĐQG UAE
29/0422:20
Shabab Al Ahli
Khor Fakkan
2
1.06
0.82
3/3.5
0.90
u
0.90
1.20
5.75
11.00
0.5/1
0.76
1.08
1.5
1.09
u
0.73
1.57
2.94
8.41
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.806
0.909
9.5
0.877
u
0.847
VĐQG Ai Cập
29/0421:00
El Gouna FC
Haras El Hedoud
0/0.5
0.85
1.03
1.5/2
0.75
u
0.96
2.23
2.74
3.25
0/0.5
1.28
0.64
0.5/1
1.00
u
0.86
2.81
1.72
4.97
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.833
0.877
7.5
0.95
u
0.75
30/0400:00
Wadi Degla SC
Al-Ittihad Alexandria
0/0.5
0.97
0.91
2
1.05
u
0.75
2.30
2.75
3.10
0
0.58
1.42
0.5/1
0.96
u
0.90
3.25
1.9
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1/1.5
0.96
0.86
8.5
0.862
u
0.909
30/0400:00
Future FC
Talaea EI-Gaish
0
0.75
1.05
1.5
0.78
u
1.03
2.40
2.60
3.20
0
0.82
1.06
0.5
0.80
u
1.06
3.5
1.79
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.952
0.769
8.5
0.952
u
0.8
VĐQG Na Uy
30/0400:00
Tromso IL
Brann
0.5
0.95
0.97
2.5/3
1.03
u
0.87
1.95
3.80
3.65
0/0.5
1.07
0.83
1
0.73
u
1.20
2.5
2.3
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.84
0.909
10
0.84
u
0.943
Hạng nhất Ấn Độ
29/0420:00
Aizawl FC
Namdhari FC
0/0.5
1.11
0.66
3
0.75
u
1.01
2.30
3.50
2.50
0
0.86
0.90
1/1.5
0.91
u
0.85
2.9
2.23
3.03
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.9
u
0.9
Hạng 2 Nhật Bản
1 - 0
60
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
0
0.70
1.06
1.5/2
0.88
u
0.82
1.25
4.35
13.50
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.96
u
0.84
1 - 2
63
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC
0
1.00
0.90
4
1.00
u
0.80
10.50
4.02
1.32
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1.11
u
0.7
Hạng 2 Hà Lan
29/0423:45
Den Bosch
Almere City FC
0.78
0/0.5
1.03
3/3.5
0.98
u
0.77
2.64
3.52
2.27
0
1.06
0.82
1/1.5
0.86
u
1.00
3.06
2.34
2.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
1
u
0.8
VĐQG Tunisia
29/0421:30
Etoile Metlaoui
ES du Sahel
0
1.05
0.71
1.5/2
0.87
u
0.89
3.00
2.70
2.45
0
1.02
0.74
0.5/1
0.99
u
0.77
4.06
1.66
3.64
29/0421:30
U.S.Monastir
AS Gabes
1/1.5
0.88
0.88
2
0.79
u
0.97
1.33
4.00
8.50
0.5
0.94
0.90
0.5/1
0.72
u
1.11
1.91
2.05
11
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
29/0421:30
AS Slimane
Club Africain
1.03
1
0.73
2
0.89
u
0.87
11.00
4.00
1.30
0.76
0.5
1.00
0.5/1
0.76
u
1.00
7.9
2.02
2
29/0421:30
Stade tunisien
Jeunesse Sportive Omrane
1
0.95
0.85
2
0.92
u
0.73
1.46
3.35
6.80
0/0.5
0.70
1.10
0.5/1
0.88
u
0.93
2.13
1.89
8.95
Hạng 2 Colombia
30/0403:30
Envigado FC
Tigres Zipaquira
0.5/1
0.75
1.09
2/2.5
0.85
u
0.97
1.73
3.20
5.50
0/0.5
0.77
1.07
1
1.07
u
0.75
2.25
2
5.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.925
0.787
8.5
0.751
u
0.961
30/0407:00
Inter Palmira
Deportes Quindio
0.5
0.97
0.87
2
0.87
u
0.95
1.97
3.10
3.45
0/0.5
1.05
0.79
0.5/1
0.74
u
1.08
2.65
1.95
4.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.917
0.8
9
0.877
u
0.847
Cúp C1 Nam Mỹ
30/0405:00
CA Platense
Independiente Santa Fe
0.5/1
1.19
0.74
1.5/2
0.83
u
1.05
1.88
3.10
4.50
0/0.5
1.02
0.86
0.5/1
0.96
u
0.92
2.53
1.86
5.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2/2.5
0.88
0.94
8.5
0.85
u
0.95
30/0405:00
Mirassol
Always Ready
1.5
0.80
1.11
3
1.05
u
0.83
1.25
5.50
11.00
0.5/1
1.00
0.88
1/1.5
1.03
u
0.85
1.71
2.75
9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.854
0.862
9
0.877
u
0.925
30/0407:00
Barcelona SC(ECU)
Univ Catolica
0/0.5
0.85
1.00
2/2.5
0.85
u
0.85
2.17
3.05
3.19
0/0.5
1.22
0.70
1
1.20
u
0.71
2.68
2.03
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.909
0.813
9
0.877
u
0.925
30/0407:30
Cerro Porteno
Palmeiras
1.01
0.5
0.81
2
0.83
u
1.05
3.75
3.15
1.86
0.83
0/0.5
1.05
0.5/1
0.77
u
1.12
5.25
2.1
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.763
0.5
0.961
9.5
0.925
u
0.869
30/0407:30
Estudiantes La Plata
Flamengo
0
1.35
0.64
2
0.82
u
0.88
3.06
2.92
2.31
0
1.25
0.68
0.5/1
0.83
u
1.05
4.25
1.83
3.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.833
0.892
9
0.806
u
0.99
30/0409:00
Universitario De Deportes
Nacional Montevideo
0
0.65
1.33
2
0.93
u
0.95
2.34
3.00
3.20
0
0.67
1.26
0.5/1
0.83
u
1.05
3.1
1.95
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.862
0.862
8.5
0.8
u
1
Hạng 2 Slovenia
29/0422:30
Jadran Dekani
NK Brinje Grosuplje
0.75
1/1.5
1.01
2.5
0.85
u
0.85
5.75
3.90
1.44
0.81
0.5
0.95
1
0.82
u
0.96
5.75
2.3
1.95
hạng nhất Séc
29/0421:30
Hodonin Sardice
Trinec
0.85
0/0.5
0.95
2.5/3
0.85
u
0.95
2.70
3.60
2.15
0
0.99
0.71
1/1.5
1.01
u
0.69
3.15
2.35
2.7
29/0421:30
MFK Karvina B
Vrchovina
0/0.5
0.85
0.95
3
1.00
u
0.80
1.98
3.45
2.90
0
0.64
1.06
1/1.5
0.94
u
0.76
2.61
2.21
3.5
29/0421:30
Slovacko II
Blansko
1
1.00
0.80
3
0.76
u
0.88
1.60
3.90
4.20
0.5
1.01
0.69
1/1.5
0.81
u
0.89
2
2.45
4.5
29/0421:30
TJ Start Brno
Frydek-Mistek
0.93
0.5
0.88
2.5
0.83
u
0.98
3.90
3.50
1.73
0.85
0/0.5
0.95
1
0.80
u
1.00
4.59
2.1
2.33
29/0421:30
Zlin B
Unicov
0.83
0/0.5
0.98
2.5/3
0.83
u
0.98
2.63
3.70
2.15
0
0.99
0.71
1/1.5
1.00
u
0.70
3.25
2.25
2.75
29/0421:30
Brno B
Sigma Olomouc B
0
0.78
1.03
3
1.03
u
0.78
2.25
3.70
2.55
0
0.71
0.99
1/1.5
0.99
u
0.71
2.75
2.35
3.1
29/0421:30
Unie Hlubina
Vitkovice
0/0.5
0.98
0.83
2.5/3
0.90
u
0.90
2.15
3.50
2.70
0
0.58
1.13
1
0.65
u
1.05
2.75
2.25
3.3
29/0423:00
Hranice KUNZ
FC Vsetin
0/0.5
0.85
0.95
2.5
0.88
u
0.93
2.05
3.50
2.90
0
0.88
0.93
1
0.73
u
1.08
2.65
2.2
3.6
29/0423:00
Hlucin
Polanka
0/0.5
1.00
0.80
2.5/3
0.95
u
0.85
2.20
3.60
2.63
0
0.77
0.93
1
0.65
u
1.05
2.97
2.14
3.13
VĐQG Phần Lan
29/0423:00
Inter Turku
HJK Helsinki
0
0.89
1.03
2.5
0.88
u
0.99
2.40
3.60
2.75
0
0.88
1.00
1
0.86
u
1.04
3
2.2
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.813
0.952
10
0.877
u
0.925
Trẻ Ba Lan
0 - 0
23
Zaglebie Lubin (Youth)
Odra Opole Youth
2.5
0.28
u
2.40
1.22
7.00
6.50
1.5
3.7
5.5
29/0418:30
Resovia Youth
Jagiellonia Bialystok (Youth)
0.78
0/0.5
1.03
3/3.5
0.76
u
0.88
2.55
3.85
2.25
2.92
2.4
2.76
Trẻ Brazil
30/0401:00
RB Bragantino Youth
Criciuma SC (Youth)
1/1.5
0.95
0.85
2.5
0.50
u
1.45
1.46
4.20
4.90
0.5
0.98
0.83
1/1.5
0.85
u
0.95
1.9
2.6
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11.5
0.8
u
1
30/0401:00
Avai (Youth)
Vitoria Salvador (Youth)
0
0.93
0.88
2.5
0.67
u
1.10
2.46
3.15
2.39
0
0.93
0.88
1/1.5
1.00
u
0.80
2.9
2.4
2.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
1
u
0.8
30/0401:00
Fluminense RJ (Youth)
Santos (Youth)
0/0.5
1.03
0.78
2.5
0.75
u
0.95
2.20
3.20
2.70
0
0.78
1.03
1
0.75
u
1.05
3
2.08
3.25
30/0401:00
Gremio (Youth)
America MG (Youth)
0.5
1.00
0.80
2.5
0.83
u
0.98
1.95
3.40
3.25
0/0.5
1.10
0.70
1
0.78
u
1.03
2.62
2.08
3.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
30/0401:00
Corinthians Paulista (Youth)
Atletico Paranaense (Youth)
0.5
1.00
0.80
2.5/3
0.75
u
0.90
1.90
3.50
3.20
0/0.5
1.08
0.73
1/1.5
1.00
u
0.80
2.5
2.4
3.45
30/0404:00
Vasco da Gama (Youth)
Botafogo RJ (Youth)
0.5/1
0.98
0.83
2.5
0.75
u
0.95
1.81
3.25
3.65
0/0.5
0.90
0.90
1
0.73
u
1.08
2.35
2.13
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
VĐQG Pháp nữ
30/0400:00
Nantes Nữ
Lyon Nữ
0.80
0/0.5
1.00
3.5
0.53
u
1.37
2.75
3.95
2.06
0
1.00
0.80
1.5/2
1.00
u
0.80
3.11
2.68
2.41
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
Hạng nhất UAE
29/0420:55
Hatta
Al Oruba (UAE)
0
0.80
0.96
2.5
0.92
u
0.88
2.38
3.20
2.58
0
0.78
0.96
1
0.81
u
0.95
3.18
2.01
3.23
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
Cúp Quốc Gia Serbia
29/0423:30
FK Graficar Beograd
Vojvodina Novi Sad
0.92
1
0.84
2.5/3
0.89
u
0.87
5.00
4.10
1.47
0.77
0.5
0.99
1/1.5
1.05
u
0.71
5.2
2.33
1.99
VĐQG Đức nữ
29/0423:00
Werder Bremen Nữ
Bayern Munchen Nữ
0.84
1/1.5
0.92
3/3.5
0.86
u
0.90
5.50
4.41
1.40
0.89
0.5
0.85
1/1.5
0.75
u
0.99
5.5
2.65
1.82
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
Hạng 4 Tây Ban Nha
29/0421:00
Llosetense
CE Mercadal
0.5/1
0.72
0.98
2.5
0.95
u
0.75
1.56
3.55
4.80
0/0.5
0.68
1.02
1
0.86
u
0.84
2.14
2.02
5.25
Nữ Mỹ
30/0406:00
Washington Spirit Nữ
Racing Louisville Nữ
1
0.83
0.98
3
0.78
u
1.03
1.50
4.33
4.50
0.5
1.01
0.75
1/1.5
0.85
u
0.91
2.01
2.4
4.83
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
30/0406:00
Boston Legacy W
North Carolina Nữ
0.79
0/0.5
0.97
2.5
0.83
u
0.85
2.75
3.25
2.25
0
1.03
0.73
1
0.77
u
0.99
3.4
2.2
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
30/0407:00
Chicago Red Stars Nữ
Gotham FC Nữ
0.88
1
0.93
2.5
0.80
u
1.00
5.20
3.75
1.49
0.73
0.5
1.03
1
0.71
u
1.05
5.75
2.35
2.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
30/0409:00
Portland Thorns FC Nữ
San Diego Wave Nữ
0.78
0/0.5
0.92
2.5
0.75
u
0.95
2.80
3.20
2.25
0
1.11
0.66
1
0.75
u
0.85
3.4
2.1
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
Isthmian League
30/0401:45
Hanworth Villa
Moneyfields
0/0.5
0.82
1.00
3
0.95
u
0.85
2.04
3.70
2.93
0/0.5
1.12
0.71
1/1.5
0.99
u
0.81
2.3
2.4
3.8
VĐQG Uzbekistan
29/0421:00
Neftchi Fargona
Kuruvchi Kokand Qoqon
1.5
0.94
0.82
2.5
0.80
u
1.00
1.30
4.85
8.10
0.5
0.76
1.00
1
0.72
u
1.08
1.73
2.4
8
29/0421:00
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch
0.5
0.94
0.82
2.5
1.80
u
0.40
2.00
2.91
3.90
0
0.56
1.28
0.5/1
1.00
u
0.78
3.1
1.7
4.75
29/0422:00
Kuruvchi Bunyodkor
Navbahor Namangan
0.90
0.5
0.86
2/2.5
0.79
u
0.85
3.60
3.25
1.91
0.75
0/0.5
1.05
1
1.07
u
0.73
4.4
2.05
2.55
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
0 - 0
12
Melbourne Victory FC Youth(W)
Boroondara Eagles Nữ
0
0.82
0.98
2.5/3
0.80
u
1.00
2.32
3.45
2.52
0
0.87
0.93
1
0.79
u
1.01
3.14
2.03
3.34
Copa Sudamericana
30/0405:00
CA Juventud
Academia Puerto Cabello
0/0.5
0.81
1.07
2
0.95
u
0.91
2.13
2.92
3.45
0/0.5
1.22
0.70
0.5/1
0.82
u
1.04
2.75
1.83
4.79
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.813
0.952
8.5
0.793
u
0.925
30/0405:00
Caracas FC
Racing Club
0.88
0.5/1
0.98
2/2.5
0.81
u
0.89
4.55
3.30
1.79
0.95
0/0.5
0.93
1
1.07
u
0.79
5.1
2.04
2.42
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.952
1.5
0.813
8.5
0.847
u
0.877
30/0405:00
Deportivo Riestra
Montevideo City Torque
0/0.5
0.90
0.95
1.5/2
0.83
u
1.03
2.25
3.10
3.60
0/0.5
1.35
0.58
0.5/1
0.95
u
0.85
3.1
1.85
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.84
0.925
8.5
0.751
u
0.961
30/0407:30
Cienciano
Atletico Mineiro
0.5
0.92
0.96
2/2.5
0.88
u
0.98
1.94
3.17
3.70
0/0.5
0.98
0.83
1
1.02
u
0.84
2.43
2.05
4.98
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.806
0.952
9
0.961
u
0.757
30/0407:30
Palestino
Gremio (RS)
0.80
0/0.5
1.08
2
0.87
u
0.99
3.20
3.00
2.45
0
1.08
0.73
0.5/1
0.77
u
1.09
3.77
1.84
3.39
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.8
0.961
9
0.781
u
0.934
VĐQG Na Uy nữ
29/0423:00
Rosenborg BK Nữ
Molde Nữ
2
0.90
0.94
3.5
0.94
u
0.88
1.18
6.20
8.80
1
1.03
0.79
1.5
0.94
u
0.86
1.49
3.04
8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.925
u
0.875
29/0423:00
Valerenga Nữ
Stabaek Nữ
2
0.98
0.83
3/3.5
1.00
u
0.80
1.18
6.10
9.10
0.5/1
0.74
1.08
1/1.5
0.81
u
0.99
1.54
2.77
8.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.9
u
0.9
Cúp Quốc Gia Mỹ
30/0406:00
New York Red Bulls
New York City FC
0/0.5
0.86
0.96
3/3.5
0.98
u
0.83
2.07
3.90
2.94
0/0.5
1.13
0.68
1/1.5
0.83
u
0.98
2.5
2.45
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.877
0.847
9.5
0.98
u
0.813
30/0406:30
New England Revolution
Orlando City
0/0.5
0.83
0.98
2.5/3
0.87
u
0.95
2.01
3.60
3.00
0/0.5
1.15
0.68
1/1.5
1.07
u
0.75
2.63
2.25
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.925
0.793
9
0.961
u
0.833
30/0406:30
Columbus Crew
Knoxville troops
1.5
0.84
1.00
3
0.82
u
1.00
1.28
5.10
8.10
0.5/1
0.96
0.84
1/1.5
0.90
u
0.90
1.7
2.6
7.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.775
0.943
9
0.862
u
0.934
30/0407:00
Chicago Fire
St. Louis City
0.5
0.92
0.92
2.5/3
0.82
u
1.00
1.92
3.33
3.33
0/0.5
1.02
0.78
1/1.5
1.02
u
0.78
2.4
2.3
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.84
0.884
9.5
0.8
u
1
30/0407:00
Houston Dynamo
Louisville City FC
0.5/1
0.91
0.93
2.5/3
0.90
u
0.90
1.71
3.60
4.15
0/0.5
0.79
1.03
1/1.5
1.08
u
0.72
2.23
2.21
5.19
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.961
0.763
10
0.869
u
0.925
30/0408:00
Colorado Rapids
Colorado Springs Switchbacks FC
0.5
0.80
1.00
2.5
0.60
u
1.20
1.79
3.47
3.65
0/0.5
0.93
0.88
1/1.5
1.03
u
0.78
2.2
2.35
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.781
0.943
9.5
0.99
u
0.806
VĐQG Angiêri
29/0423:45
JS kabylie
MC Oran
0.5/1
1.00
0.80
2
0.88
u
0.80
1.73
3.10
5.00
0/0.5
0.84
0.98
0.5/1
0.81
u
0.99
2.44
1.84
6.61
Cúp C1 CONCACAF
30/0409:30
Los Angeles FC
Toluca
0/0.5
0.87
1.01
2.5
0.79
u
1.03
2.10
3.40
3.30
0/0.5
1.16
0.70
1
0.79
u
1.03
2.77
2.31
3.91
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.892
0.833
9.5
1.01
u
0.793
Hạng nhất Bỉ nữ
30/0400:30
Anderlecht II Nữ
Oud Heverlee Leuven II Nữ
2.7
2.71
2.6
VĐQG Đan Mạch U19
29/0423:00
Aalborg BK U19
Midtjylland U19
2.60
3.70
2.24
4.76
2.99
1.77
Cúp Quốc Gia Phần Lan
29/0421:30
Pallon Pojat
KPV
0.98
1.5/2
0.83
2.5
0.22
u
2.80
8.50
6.00
1.22
0.98
0.5/1
0.83
1.5/2
1.03
u
0.78
8.25
2.81
1.58
29/0422:00
Ylivieska
RoPS Rovaniemi
0.85
3
0.95
2.5
0.14
u
3.80
23.00
11.00
1.07
0.78
1.5
1.03
2
0.95
u
0.85
11
3.7
1.33
29/0423:00
EIF Academy
FC Haka
0.93
3/3.5
0.88
2.5
0.10
u
5.00
15.00
11.00
1.06
0.90
1.5
0.90
2/2.5
1.00
u
0.80
9.5
4.33
1.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.925
u
0.875
29/0423:00
PPJ Akatemia
HJS Akatemia
0.85
0.5/1
0.95
3.5
0.95
u
0.85
3.30
4.33
1.70
0.91
0/0.5
0.85
1.5
0.99
u
0.77
3.78
2.47
2.21
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
1
u
0.8
29/0423:45
MaPS Masku
Aifk Turku
1.00
2
0.80
2.5
0.33
u
2.10
11.00
7.00
1.19
0.75
1
1.05
1.5
0.93
u
0.88
9.95
2.8
1.53
30/0401:05
Valtti
EPS Espoo
0.89
2
0.81
2.5
0.33
u
2.10
9.00
6.50
1.20
0.96
0.5/1
0.72
1.5
0.80
u
0.80
9.1
2.78
1.56
VĐQG Anh-Nam Anh
30/0401:45
Farnham Town
Berkhamsted Town
0.5
0.85
0.95
2.5/3
0.90
u
0.90
1.85
3.55
3.35
0/0.5
1.00
0.78
1/1.5
1.13
u
0.66
2.3
2.35
4
30/0401:45
Gloucester City
Poole Town
0.5
0.97
0.83
2.5/3
0.89
u
0.91
1.97
3.50
3.10
0/0.5
1.04
0.74
1/1.5
1.06
u
0.72
2.5
2.35
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
Cúp Quốc Gia Italia U19
29/0422:00
Atalanta U20
Juventus U20
0
0.83
0.98
2.5
0.85
u
0.95
2.39
3.15
2.48
0
0.82
0.94
1
0.78
u
1.02
3.11
2.05
3.21
Hạng 5 Anh
30/0401:45
Boreham Wood
Forest Green Rovers
0.5
0.90
0.90
3
0.84
u
0.98
1.95
3.75
3.45
0/0.5
0.96
0.88
1/1.5
0.90
u
0.92
2.4
2.5
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.862
0.909
10.5
0.925
u
0.787
Ryman League
30/0401:45
Aveley
Brentwood Town
0.5
0.81
0.95
2.5/3
0.78
u
1.03
1.75
3.70
3.60
0/0.5
0.95
0.81
1/1.5
1.01
u
0.75
2.25
2.4
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
30/0401:45
Billericay Town
Chatham Town
0/0.5
0.80
0.96
2.5/3
0.98
u
0.83
1.97
3.40
3.10
0/0.5
1.11
0.66
1
0.73
u
1.03
2.6
2.25
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
Cúp Buigarian
29/0423:00
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
0
0.74
1.11
2/2.5
0.88
u
0.88
2.35
3.60
2.80
0
0.75
1.09
1
1.09
u
0.73
2.96
2.07
3.59
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Cúp Quốc Gia Kazakhstan
1 - 1
64
Okzhetpes
Zhenis
0
0.67
1.15
2.5/3
0.76
u
1.06
2.95
1.92
3.79
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
12
0.7
u
1.1
0 - 0
24
Irtysh Pavlodar
Kyzylzhar Petropavlovsk
0
0.76
1.11
1.5/2
0.82
u
0.97
2.47
2.76
2.82
0
0.80
1.06
0.5
1.07
u
0.77
4
1.54
4.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.9
u
0.9
29/0418:00
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan
0/0.5
0.82
1.00
2/2.5
1.11
u
0.70
2.05
3.00
3.20
0/0.5
1.12
0.67
0.5/1
0.77
u
1.03
2.88
1.78
3.94
29/0420:00
FC Astana
Tobol Kostanai
0.5
0.93
0.87
2.5/3
0.72
u
1.08
1.85
3.40
3.40
0/0.5
1.01
0.79
1
0.69
u
1.12
2.5
2.2
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
29/0422:00
Kaisar Kyzylorda
FC Kairat Almaty
0/0.5
0.79
1.05
2/2.5
0.95
u
0.87
1.98
3.11
3.39
0/0.5
1.09
0.75
1
1.13
u
0.70
2.69
2.07
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
VĐQG Nam Phi
30/0400:30
Polokwane City FC
Mamelodi Sundowns
0.80
1
1.04
2/2.5
0.96
u
0.78
5.70
3.46
1.52
1.12
0/0.5
0.73
0.5/1
0.73
u
1.09
7
2.1
2.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.952
1.5
0.813
8
0.847
u
0.877
30/0400:30
Siwelele
Kaizer Chiefs
0.88
0/0.5
0.88
1.5/2
0.83
u
0.98
3.70
3.05
2.16
0
1.17
0.69
0.5/1
1.00
u
0.82
4.33
1.83
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.862
0.5
0.9
9
0.961
u
0.757
Cúp Na Uy U19
29/0418:00
Viking U19
Kristiansund BK U19
2.5
0.98
0.83
4.5/5
0.95
u
0.85
1.33
5.25
6.00
1
0.84
0.98
2
0.78
u
1.02
1.42
3.6
7.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
Cúp Quốc Gia Belarus
29/0422:00
BATE Borisov
Slavia Mozyr
0.83
0.5
0.97
2
0.92
u
0.88
3.70
3.00
1.95
0.66
0/0.5
1.13
0.5/1
0.82
u
0.96
4.6
1.95
2.65
30/0400:00
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
0.75
0/0.5
1.05
2
0.78
u
1.02
3.05
2.95
2.31
0
1.04
0.74
0.5/1
0.79
u
0.99
3.7
1.95
3.05
Hạng nhất Mỹ
30/0408:00
El Paso Locomotive FC
FC Tulsa
0/0.5
0.83
0.99
2.5
0.75
u
0.95
2.10
3.25
2.90
0
0.63
1.20
1
0.74
u
1.06
2.7
2.2
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.925
0.833
9
0.95
u
0.85
Cúp Quốc Gia Lítva
29/0422:00
Lietava Jonava
Siauliai
1.00
0/0.5
0.84
3/3.5
0.98
u
0.84
2.95
3.56
1.99
0.73
0/0.5
1.12
1/1.5
0.82
u
1.00
3.3
2.5
2.45
Cúp Cyprus Nữ
29/0422:00
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC
0/0.5
0.85
0.95
2.5
0.85
u
0.95
2.10
3.30
3.10
0
0.68
1.15
1
0.79
u
1.05
2.75
2.2
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
hạng 5 phía Nam Anh
30/0401:45
Dorking
Maidenhead United
0/0.5
0.81
1.03
2.5/3
0.83
u
0.98
2.00
3.45
2.79
0/0.5
1.07
0.63
1/1.5
1.05
u
0.75
2.55
2.3
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.847
0.869
9.5
0.862
u
0.862
Cúp Quốc Gia Armenia
29/0421:30
Urartu
Andranik
1
0.73
1.03
2.5/3
0.74
u
1.02
1.43
4.40
5.60
0.5
0.95
0.81
1/1.5
0.94
u
0.82
1.95
2.38
5.4
29/0421:30
FC Noah
FC Ararat Armenia
0/0.5
0.77
1.07
2.5
0.91
u
0.85
1.98
3.35
3.35
0/0.5
1.13
0.72
1
0.79
u
0.97
2.56
2.15
3.75
Hạng 2 Trung Quốc
0 - 1
90+
Hubei Istar
Wenzhou Professional
0
0.30
2.45
1.5
3.12
u
0.02
21.00
8.90
1.01
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1.85
u
0.4
29/0418:00
Shandong Taishan B
Shanghai Second
1
0.66
1.11
2.5
1.10
u
0.67
1.41
4.00
7.00
0.5
0.84
0.90
1
0.99
u
0.75
1.99
2.01
9.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.875
u
0.925
29/0418:30
Guizhou Guiyang Athletic FC
Wuhan Three Towns B
0.5/1
0.79
0.97
2/2.5
0.95
u
0.85
1.63
3.30
5.10
0/0.5
0.77
0.99
1
1.08
u
0.68
2.25
2.1
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.9
u
0.9
29/0418:30
Ganzhou Ruishi
Xiamen1026
0.78
0.5
1.03
1.5/2
0.78
u
1.03
3.70
3.00
1.95
0.68
0/0.5
1.15
0.5/1
0.95
u
0.85
4.4
1.95
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
29/0418:35
Chengdu Rongcheng B
Hangzhou Linping Wuyue
0.5
0.45
1.44
2.5
0.95
u
0.75
1.62
3.40
4.75
0/0.5
0.65
1.09
1
0.99
u
0.75
2.13
2.04
6.67
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
Hạng 2 Thái Lan
0 - 0
24
Samut Sakhon
Thonburi United FC
0.5
0.95
0.85
2.5
1.10
u
0.60
1.83
2.87
3.90
0/0.5
1.03
0.78
1
0.85
u
0.95
3
1.73
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.975
u
0.825
Hạng 2 Cearense Brazil
30/0401:00
Uniclinic Atletico Cearense CE
Crateus
0.83
0.5
0.98
2.5
1.30
u
0.53
3.75
3.15
1.93
0.73
0/0.5
1.08
0.5/1
0.78
u
1.03
4.41
1.79
2.65
Ireland Leinster Senior League
30/0400:30
Finglas United
Lucan United
0
0.88
0.93
3
1.00
u
0.80
2.38
3.60
2.40
0
0.88
0.93
1/1.5
1.00
u
0.80
2.88
2.38
2.88
30/0400:45
UCD B
Bangor Celtic
1.00
0.5/1
0.80
3
0.90
u
0.80
4.40
3.95
1.49
1.00
0/0.5
0.80
1/1.5
0.92
u
0.78
4.29
2.28
2.21
30/0401:45
St. Mochtas
Ballymun United
1.5
0.90
0.90
3.5
0.90
u
0.90
1.28
4.90
5.90
0.5
0.78
1.03
1.5
0.90
u
0.80
1.74
2.68
5.75
30/0401:45
Wayside Celtic
Tolka Rovers
0/0.5
0.90
0.90
3
0.91
u
0.79
2.10
3.60
2.88
0
0.69
1.01
1/1.5
0.94
u
0.76
2.69
2.21
3.35
30/0402:00
St Francis FC
Malahide United
0.95
0.5/1
0.75
3/3.5
0.98
u
0.83
3.90
4.10
1.65
1.00
0/0.5
0.70
1/1.5
0.77
u
0.93
4.16
2.38
2.17
VĐ trẻ Tây Ban Nha
0 - 0
21
Real Madrid U19
Leganes U19
2.5
0.97
0.82
3.5
0.94
u
0.86
1.12
7.50
13.00
0.5/1
0.91
0.79
1
0.79
u
0.91
1.6
2.46
12.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Ngoại hạng Sierra Leone
29/0423:30
Bullom Stars
Wilberforce Strikers
0
0.80
1.00
2
0.95
u
0.85
2.63
2.63
2.80
0
0.83
0.98
0.5/1
0.83
u
0.98
3.48
1.76
3.74
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
29/0423:30
Kamboi Eagles FC
Ports Authority FC
0
1.00
0.80
2
0.95
u
0.85
2.80
2.63
2.63
0
0.98
0.83
0.5/1
0.83
u
0.98
3.5
1.9
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
29/0423:30
Diamond Stars
Freetonians SLIFA
0/0.5
1.08
0.73
2
1.00
u
0.80
2.40
2.75
3.00
0
0.78
1.03
0.5/1
0.85
u
0.95
3.3
1.79
4.03
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
29/0423:30
Mighty Blackpool
Luawa FC
0/0.5
0.80
1.00
1.5/2
0.80
u
1.00
2.00
2.80
3.90
0/0.5
1.25
0.63
0.5/1
0.95
u
0.85
2.9
1.84
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe
30/0400:30
Toftir B68
KI Klaksvik
0.90
2/2.5
0.90
3.5/4
0.91
u
0.77
12.00
7.00
1.15
8.95
2.89
1.53
Hạng 3 Croatia
29/0422:30
GAJ Mace
NK Zagorec Krapina
0/0.5
0.98
0.83
2.5
0.65
u
1.10
2.25
3.25
2.75
0
0.75
1.05
1/1.5
1.00
u
0.80
2.83
2.15
3.43
29/0422:30
HASK Zagreb
NK Ravnice
0
0.85
0.95
2.5
0.70
u
1.05
2.40
3.40
2.45
0
0.85
0.95
1/1.5
1.08
u
0.73
2.9
2.3
3
30/0400:00
NK Precko Zagreb
NK Tresnjevka
0/0.5
1.03
0.78
2.5
0.73
u
1.00
2.25
3.30
2.62
0
0.78
1.03
1
0.73
u
1.08
2.85
2.25
3.2
Hạng 2 Uzbekistan
29/0419:00
Qiziriq Football Club
Shurtan Guzor
0.75
1/1.5
1.07
2.5/3
0.81
u
0.82
5.40
4.10
1.40
0.83
0.5
0.99
1/1.5
1.06
u
0.74
5.54
2.41
1.94
Nữ Nigeria
29/0421:00
Dannaz FC (W)
Abia Angels FC Nữ
0.90
0.5
0.90
2/2.5
1.00
u
0.80
4.00
3.20
1.80
0.78
0/0.5
1.03
1
1.08
u
0.73
4.97
1.84
2.64
29/0422:00
Nasarawa Amazons Nữ
Sunshine Queens Nữ
1.5/2
0.90
0.90
2
0.90
u
0.90
1.20
4.75
13.00
0.5
1.05
0.75
0.5/1
0.78
u
1.03
1.63
2.21
22
Cúp Quốc Gia Mexico
30/0404:30
Halcones de Zapopan
CD Alacranes de Durango
0.85
0.5
0.91
2.5
0.85
u
0.91
3.25
3.45
1.91
0.77
0/0.5
0.99
1
0.74
u
1.02
4.04
2.14
2.53
Puerto Rico League
30/0407:30
Caguas Sporting
Guaynabo Gol SC
3.5
0.98
0.83
4.5
0.90
u
0.75
1.05
6.20
27.00
1.25
4.3
13
Giải dự bị Qatar
29/0423:00
Al Wakra Reserves
Al Sailiya SC Reserves
0.5
0.91
0.85
2.5
0.88
u
0.93
1.91
3.45
3.30
0/0.5
1.03
0.73
1
0.82
u
0.94
2.55
1.99
3.72
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
29/0423:00
Al Rayyan Reserves
Al-Arabi Doha (R)
0.5/1
0.96
0.80
2.5
0.79
u
0.88
1.73
3.55
3.85
0/0.5
0.98
0.78
1
0.83
u
0.93
2.3
2.04
4.22
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
29/0423:00
Al Sadd Reserves
Al-Shamal SC Reserves
0.85
0/0.5
0.91
2.5
0.80
u
1.00
2.75
3.70
2.10
0
1.08
0.68
1
0.77
u
0.99
3.35
2.25
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
VĐQG Bắc Ailen nữ
30/0401:30
Ballymoney United (W)
Mid Ulster Nữ
0/0.5
0.88
0.82
3.5
0.86
u
0.84
2.03
3.90
2.51
0
0.70
1.00
1.5
0.89
u
0.81
2.4
2.9
2.9
30/0401:30
Strabane Athletic (W)
St. James Swifts Nữ
0.93
1.5/2
0.88
4
0.83
u
0.98
5.75
6.00
1.30
0.80
0.5/1
0.90
1.5
0.76
u
0.94
5.5
3.2
1.62
30/0402:00
Bangor Nữ
Sion Swifts Nữ
0.95
1
0.75
3.5
0.80
u
0.90
4.30
4.40
1.45
0.82
0.5
0.88
1.5
0.87
u
0.83
4
3
1.9
Meng Guanlian
1 - 1
HT
BRTC Sports Club
Shuktara Jubo Sangsad
0
0.75
0.95
3.5
0.95
u
0.71
2.79
2.43
2.94
Sikkim S Ấn Độ
0 - 1
85
Singling Sporting Club
Siniolchu FC
0/0.5
1.61
0.46
1.5
1.60
u
0.47
12.00
3.60
1.28
Nữ Scotland
30/0401:45
Spartans Nữ
Queen's Park (W)
1/1.5
1.03
0.78
2.5/3
0.83
u
0.98
1.48
5.00
4.20
0.5
0.89
0.81
1/1.5
0.96
u
0.74
1.91
2.26
5.1
VĐQG Campuchia
29/0418:00
ISI Dangkor Senchey FC
Visakha FC
0.93
1
0.88
3
0.90
u
0.90
5.00
3.70
1.55
0.75
0.5
1.05
1/1.5
0.95
u
0.85
5.3
2.42
1.92
29/0418:00
Boeung Ket
Svay Rieng FC
0.95
0.5/1
0.75
2.5/3
0.80
u
0.90
4.29
3.58
1.56
0.95
0/0.5
0.75
1
0.50
u
1.25
4.07
2.33
2.09
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
D5 Đức
29/0423:30
FC Verden 04
BSV Rehden
2.61
2.77
2.63
30/0400:00
VFC Plauen
FC Einheit Wernigerode
1.91
2.89
4.16
30/0400:00
TuS Bersenbruck
SV Wilhelmshaven
2.74
2.58
2.7
VĐQG Slovakia U19
29/0421:30
MFK Zemplin Michalovce U19
FC Kosice U19
0/0.5
0.82
0.88
3
0.92
u
0.78
2.08
3.50
2.70
0
0.63
1.07
1/1.5
0.95
u
0.75
2.64
2.18
3.09
29/0421:30
FC Petrzalka U19
FC Tatran Presov U19
0
0.93
0.88
3.5
0.80
u
1.00
2.26
3.70
2.34
0
0.85
0.85
1/1.5
0.77
u
0.93
2.62
2.42
2.72
29/0421:30
FK Zeleziarne Podbrezova U19
MSK Zilina U19
0.78
0.5/1
0.92
3/3.5
0.78
u
0.92
3.25
3.80
1.73
0.89
0/0.5
0.81
1/1.5
0.70
u
1.00
3.59
2.32
2.21
29/0421:30
Dukla Banska Bystrica U19
Spartak Trnava U19
0
0.97
0.73
3
0.86
u
0.84
2.45
3.90
2.20
0
1.02
0.68
1/1.5
0.91
u
0.79
2.96
2.17
2.75
29/0421:30
DAC Dunajska Streda U19
Trencin U19
0
0.80
0.90
3
0.60
u
1.11
2.30
4.00
2.38
0
0.73
0.97
1/1.5
0.75
u
0.95
2.75
2.27
2.8
VĐQG San Marino
30/0401:45
SP Cosmos
S.S Pennarossa
0.5
0.85
0.95
2.5
0.91
u
0.80
1.78
3.25
3.70
0/0.5
1.00
0.80
1
0.98
u
0.83
2.4
2.1
4.33
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
30/0401:45
AC Juvenes
SP Libertas
1
0.95
0.85
2.5
0.55
u
1.30
1.65
3.90
4.00
0/0.5
0.80
1.00
1/1.5
0.93
u
0.88
2.14
2.23
4.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Nữ Scotland
30/0401:00
Glasgow City Nữ
Celtic Nữ
0.5/1
0.90
0.90
2.5
0.89
u
0.91
1.62
3.37
4.20
0/0.5
0.90
0.90
1
0.84
u
0.96
2.2
2.25
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.9
u
0.9
30/0402:00
Glasgow Rangers Nữ
Hibernian Nữ
0.5/1
0.95
0.85
2.5/3
0.78
u
1.03
1.66
3.43
3.87
0/0.5
0.90
0.90
1
0.65
u
1.17
2.2
2.4
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.825
u
0.975
Luxembourg Ligue 1 Women
30/0401:00
Swift Hesperange (W)
FC Jeunesse Junglinster (W)
0.80
0/0.5
1.00
2.5/3
0.90
u
0.90
4.00
4.33
1.57
4.69
2.38
2.1
U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
30/0401:00
Real Sociedad B
Borussia Dortmund (Youth)
0
0.90
0.90
2.5
0.65
u
1.10
2.44
3.45
2.50
0
0.90
0.90
1/1.5
1.05
u
0.75
2.95
2.25
3
HUN WCup
30/0400:00
Budapest Honved Woman's
Ferencvarosi TC Nữ
0.85
2
0.91
3
0.80
u
0.96
11.00
6.00
1.17
1.05
0.5/1
0.71
1/1.5
0.80
u
0.96
10.5
2.76
1.53
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
U20 Brazil
29/0419:30
Juventude Barcarenense U20
Remo PA (Youth)
0.93
0.5
0.88
2.5
1.00
u
0.80
3.40
3.70
1.83
0.78
0/0.5
1.03
1
0.93
u
0.88
4.31
2.01
2.47
30/0401:00
Ferroviario U20
Caucaia U20
0.5/1
0.80
1.00
2.5/3
0.80
u
1.00
1.62
3.90
4.50
2.2
2.24
4.55
30/0401:00
Ceara (Youth)
Atletico Mineiro Youth
0
1.00
0.80
2/2.5
0.98
u
0.83
2.10
3.40
2.90
3.42
1.9
3.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
30/0401:00
Sport Club Recife Youth
Coritiba PR (Youth)
0.5
0.98
0.83
2/2.5
0.88
u
0.93
2.15
3.40
2.88
2.69
1.97
4.34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.825
u
0.975
30/0401:00
Internacional RS U20
Atletico GO U20
0/0.5
0.83
0.98
2.5/3
1.00
u
0.80
2.10
3.50
2.90
2.4
2.12
4.14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
0 - 0
65
Adamstown Rosebuds FC
Lambton Jaffas FC
0.92
0/0.5
0.92
1.5
1.51
u
0.48
4.25
2.21
2.31
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
14.5
0.725
u
1.075
Mexico Liga MX U19 Femenil
30/0401:45
Pachuca U19 (W)
Club America U19 (W)
0.88
0/0.5
0.93
2.5/3
0.85
u
0.95
3.00
3.25
2.10
0
1.10
0.70
1/1.5
1.08
u
0.73
3.36
2.14
2.81
Hạng 4 Áo
30/0400:00
VST Volkermarkt
SV Spittal
1.5/2
0.95
0.85
3.5/4
0.98
u
0.83
1.30
5.25
6.50
0.5/1
0.98
0.83
1.5
0.90
u
0.90
1.67
2.9
6
Hạng 3 Hy Lạp
29/0420:00
Aris Petroupolis
Zakynthos
1/1.5
0.93
0.88
2/2.5
1.03
u
0.78
1.44
3.60
8.00
0.5
1.08
0.73
0.5/1
0.73
u
1.08
1.97
1.99
9.95
29/0420:00
Pyrgos AFC
Ethnikos Pireaus
0/0.5
0.78
1.03
2/2.5
0.80
u
1.00
2.00
3.10
3.40
0/0.5
1.15
0.68
0.5/1
0.70
u
1.10
2.71
1.97
4.29
Hạng 4 Ba Lan
29/0421:30
Metal Tarnow
Watra Bialka Tatrzanska
0
0.93
0.88
2.5
0.55
u
1.30
2.38
3.90
2.30
0
0.80
1.00
1/1.5
0.78
u
1.03
2.91
2.14
3.2
29/0422:00
KS Spojnia Landek
Piast Gliwice (Youth)
0.5/1
0.93
0.88
2.5
0.40
u
1.80
1.73
3.70
3.80
0/0.5
0.88
0.93
1/1.5
0.75
u
1.05
2.15
2.41
3.54
29/0422:00
Gornik Zlotoryja
Gornik Walbrzych
1
0.93
0.88
2.5
0.36
u
1.90
1.48
4.20
5.00
0/0.5
0.73
1.08
1/1.5
0.78
u
1.03
1.91
2.6
4.8
29/0422:00
Spartakus Daleszyce
GKS Nowiny
0
0.85
0.95
2.5
0.53
u
1.37
2.40
3.40
2.45
0
0.85
0.95
1/1.5
0.93
u
0.88
2.8
2.37
2.9
29/0422:00
Polonia Sroda Slaska
Chrobry Glogow II
1.00
0.5/1
0.80
3/3.5
0.95
u
0.85
3.50
4.20
1.67
1.00
0/0.5
0.80
1/1.5
0.80
u
1.00
3.36
2.49
2.43
29/0422:00
Polonia Laziska Gorne
Przemsza Siewierz
1.5
0.98
0.83
2.5
0.36
u
1.80
1.36
4.60
5.75
0.5
0.83
0.98
1.5
1.00
u
0.80
1.88
2.54
5.42
29/0422:00
Victoria Czestochowa
Unia Turza Slaska
0.5
0.80
1.00
2.5
0.50
u
1.40
2.00
3.75
2.90
0/0.5
0.95
0.85
1/1.5
0.78
u
1.03
2.52
2.25
3.74
29/0422:30
Krypnianka Krypno
Warmia Grajewo
0.83
2.5/3
0.98
3.5
0.44
u
1.62
8.00
6.50
1.20
0.83
1
0.98
2
1.03
u
0.78
8.65
3.5
1.41
29/0422:30
Piast Kobylnica
Polonia Golina
0.95
0/0.5
0.85
2.5
0.44
u
1.60
2.87
3.60
2.05
0
1.10
0.70
1/1.5
0.78
u
1.03
3.2
2.45
2.5
29/0422:30
Izolator Boguchwala
Karpaty Krosno
1
0.95
0.85
2.5
0.40
u
1.70
1.57
4.20
4.20
0/0.5
0.75
1.05
1.5
1.05
u
0.75
2.04
2.49
4.58
29/0423:00
Oskar Przysucha
Victoria Sulejowek
0.85
0.5/1
0.95
2.5
0.36
u
1.80
3.70
3.90
1.70
0.93
0/0.5
0.88
1.5
0.93
u
0.88
3.8
2.6
2.15
29/0423:00
Hutnik Warsaw
MKS Przasnysz
1
0.83
0.98
3/3.5
0.90
u
0.90
1.50
4.33
4.50
0.5
1.03
0.78
1/1.5
0.78
u
1.03
1.96
2.44
5.27
29/0423:00
KS Energetyk ROW
Szombierki Bytom
1.5
0.95
0.85
2.5
0.30
u
2.10
1.33
5.50
5.50
0.5
0.80
1.00
1.5
0.95
u
0.85
1.58
2.78
5.9
Argentina Reserve League
29/0420:00
Defensores de Belgrano Reserves
CA Atlanta Reserves
0
1.00
0.80
2/2.5
0.95
u
0.85
2.60
3.10
2.50
0
0.95
0.85
1
1.10
u
0.70
3.48
1.86
3.36
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
29/0420:00
CA Estudiantes Caseros Reserves
Temperley Reserves
0.98
0/0.5
0.83
2.5
0.88
u
0.82
3.10
3.25
2.10
0
1.20
0.65
1
0.90
u
0.90
3.6
2.1
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
29/0421:30
Club Comunicaciones Reserves
Excursionistas Reserves
0.5/1
0.95
0.75
2/2.5
0.90
u
0.80
1.72
3.25
3.85
0/0.5
0.95
0.85
1
1.05
u
0.75
2.47
1.95
4.89
29/0422:00
Acassuso Reserves
CA Colegiales Reserves
0.95
0/0.5
0.85
2
0.78
u
1.03
3.00
3.00
2.06
0
1.25
0.63
0.5/1
0.73
u
1.08
4.35
1.91
2.81
29/0422:00
CA San Telmo Reserves
Chacarita Juniors Reserves
0.78
0/0.5
1.03
2/2.5
0.75
u
0.95
2.80
3.20
2.25
0
1.05
0.75
1
1.00
u
0.80
3.71
1.99
2.96
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
29/0422:00
Sportivo Italiano Reserves
Deportivo Liniers Reserves
0.75
0.5
0.95
2.5
1.30
u
0.55
3.40
3.20
1.95
0.70
0/0.5
1.10
1
1.05
u
0.75
4.71
1.81
2.79
29/0423:00
Deportivo Armenio Reserves
Deportivo Laferrere Reserves
0.5
0.75
0.95
2.5
1.15
u
0.61
1.80
3.25
4.00
0/0.5
0.98
0.83
1
1.08
u
0.73
2.4
2.1
4.5
29/0423:30
Ferro Carril Oeste Reserves
Atletico Rafaela Reserves
0
0.90
0.90
2/2.5
0.90
u
0.90
2.55
3.00
2.55
0
0.90
0.90
1
1.08
u
0.73
3.43
1.9
3.29
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
30/0400:00
CA Ituzaingo Reserves
CA Brown de Adrogue Reserves
0.78
0.5
0.92
2.5
1.20
u
0.60
3.40
3.25
1.95
0.73
0/0.5
1.08
0.5/1
0.70
u
1.10
3.9
2.1
2.6
30/0400:00
Defensores Unidos Reserves
Arsenal de Sarandi Reserves
0
0.90
0.80
2/2.5
0.90
u
0.80
2.49
3.05
2.37
0
0.95
0.85
1
1.10
u
0.70
3.35
1.9
3.37
30/0401:00
Belgrano Reserves
Independiente Rivadavia Reserves
0/0.5
0.88
0.93
2/2.5
1.03
u
0.78
2.15
3.20
3.10
0
0.63
1.25
0.5/1
0.73
u
1.08
2.79
1.83
4.56
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
1
u
0.8
30/0401:00
Gimnasia Mendoza Reserves
Barracas Central Reserves
0/0.5
0.92
0.84
2/2.5
1.03
u
0.78
2.15
3.10
3.10
0
0.68
1.15
0.5/1
0.73
u
1.08
3.14
1.83
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
30/0401:00
Lanus Reserves
San Martin de San Juan Reserves
2
0.85
0.95
3/3.5
0.75
u
0.90
1.20
6.00
9.00
0.5/1
0.78
1.03
1.5
1.03
u
0.78
1.53
2.77
10.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
30/0401:00
Union Santa Fe Reserves
Rosario Central Reserves
0.93
0/0.5
0.88
2.5
0.91
u
0.80
3.10
3.20
2.10
0
1.20
0.65
1
0.95
u
0.85
3.7
1.98
2.89
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
30/0401:00
Argentinos Jrs Reserves
Velez Sarsfield Reserves
0
0.99
0.77
2.5
1.15
u
0.61
2.64
3.15
2.36
0
0.98
0.83
1
1.10
u
0.70
3.48
1.83
3.46
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
30/0401:30
Deportivo Merlo Reserves
UAI Urquiza Reserves
0.5
0.92
0.78
2/2.5
0.82
u
0.88
1.92
3.15
3.20
0/0.5
1.08
0.73
1
1.05
u
0.75
2.5
2.15
3.9
Algeria Nữ
1 - 0
59
CF AkbouNữ
Afak RelizaneNữ
0.5
0.92
0.73
2
0.76
u
0.89
1.10
6.34
31.66
0 - 4
HT
CEA Setif (W)
JS Kabylie (W)
0.75
3
0.90
7/7.5
0.92
u
0.72
56.00
26.00
1.01
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.975
u
0.825
Hạng 3 Georgia
29/0419:00
Sabutaroti billisse B
Orbi
0/0.5
1.03
0.78
2.5/3
0.95
u
0.85
2.20
3.60
2.63
2.77
2
2.94
29/0419:00
Lokomotiv Tbilisi
FC Didube
0
0.85
0.95
2.5/3
0.90
u
0.90
2.35
3.60
2.45
2.88
1.98
2.85
29/0419:00
Guria Lanchkhuti
Margveti 2006
2
0.98
0.83
3/3.5
0.95
u
0.85
1.20
5.75
9.00
1.54
2.52
6.35
29/0419:00
Kolkheti 1913 Poti
Gerda Barney
0/0.5
1.03
0.78
2.5/3
0.83
u
0.98
2.20
3.50
2.60
2.81
2.21
3.32
29/0419:00
FC Iberia 2010
FC Betlemi Keda
0.5
1.03
0.78
2.5/3
0.93
u
0.88
1.95
3.70
3.00
2.55
2.25
3.67
29/0421:00
Dinamo Tbilisi II
FC Tbilisi 2025
1.00
0.5/1
0.80
2.5/3
0.95
u
0.85
4.33
3.80
1.62
4.16
2.03
2.13
USA USL League One Cup
30/0406:00
Miami FC
FC Naples
0.5
0.83
0.98
2.5
0.91
u
0.80
1.80
3.75
3.50
0/0.5
0.95
0.87
1
0.89
u
0.91
2.35
2.08
4.64
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
Cúp nghiệp dư Áo
29/0423:00
Dornbirner SV
FC Alberschwende
2
0.91
0.85
2.5
0.30
u
2.20
1.22
5.75
9.00
1
1.04
0.72
1.5
0.78
u
0.98
1.72
2.65
6.58
29/0423:00
Sc Rothis
FC Dornbirn 1913
0.54
1/1.5
1.28
2.5
0.33
u
2.00
5.50
4.33
1.44
0.80
0.5
0.96
1.5
0.87
u
0.89
5
2.62
1.85
ENG SD1
30/0401:45
Malvern Town
Bishop·s Cleeve
0.5
0.90
0.90
3
0.94
u
0.82
2.00
3.75
2.90
0/0.5
0.80
0.96
1/1.5
0.96
u
0.80
2.3
2.26
4.1
30/0401:45
Hitchin Town
Thame United
0.5/1
0.91
0.85
3/3.5
0.96
u
0.80
1.57
4.33
4.00
0/0.5
0.81
0.95
1/1.5
0.82
u
0.94
2.18
2.37
4.13
30/0401:45
Winchester City
Shaftesbury Town
0.5
0.80
1.00
3
0.90
u
0.90
1.95
3.75
3.00
0/0.5
1.10
0.70
1/1.5
0.95
u
0.85
2.44
2.27
3.7
Hạng 2 Thụy Sỹ
30/0400:00
Lausanne SportsU21
Young Boys U21
0.85
0.5
0.95
3.5
0.77
u
0.87
3.20
3.75
1.85
0.82
0/0.5
0.96
1.5
0.95
u
0.83
3.49
2.65
2.24
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
Costa Rica Primera Division Women
30/0408:00
AD Moravia (W)
CS Herediano Nữ
0.83
1
0.99
3
0.80
u
0.84
4.40
4.10
1.54
1.06
0/0.5
0.76
1/1.5
0.95
u
0.81
4.45
2.36
2.12
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
30/0409:00
Dimas Escazu Nữ
Sporting San Jose (W)
0.78
0/0.5
0.98
2.5
0.44
u
1.60
2.60
3.60
2.20
0
0.99
0.77
1/1.5
0.78
u
0.98
3
2.5
2.62
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
Hạng 2 Azerbaijan
29/0418:00
FK MOIK Baku
Shahdagh Qusar
0.75
0/0.5
1.05
2.5
0.98
u
0.83
2.70
3.25
2.30
0
1.00
0.80
1
0.90
u
0.90
2.66
2.2
3.42
29/0419:30
E Nel G Tick
Zaqatala FK
1.5/2
0.85
0.95
3
1.00
u
0.80
1.22
5.00
10.00
0.5/1
0.95
0.85
1/1.5
1.00
u
0.80
1.9
2.38
6.14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
29/0422:30
FK Safa
Simal FK
2.5
0.90
0.90
3/3.5
0.80
u
1.00
1.11
8.50
15.00
1
0.80
1.00
1.5
1.05
u
0.75
1.4
3.1
15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.975
u
0.825
Đông Bắc Brazil
30/0407:30
EC Jacuipense
Imperatriz(MA)
0.5
0.98
0.83
2
0.88
u
0.93
1.97
3.10
3.60
0/0.5
1.10
0.70
0.5/1
0.80
u
1.00
2.82
1.8
4.73
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
30/0407:30
Juazeirense
ASA AL
0/0.5
0.95
0.85
2
1.00
u
0.80
2.28
2.85
3.05
0
0.68
1.16
0.5/1
0.87
u
0.93
3.26
1.75
4.09
30/0407:30
Maranhao
Ceara
0.78
1
1.03
2.5
0.98
u
0.83
5.25
3.75
1.53
0.73
0.5
1.08
1
0.94
u
0.86
6.73
2.08
2.08
30/0407:30
Piaui(PI)
Itabaiana(SE)
0
0.85
0.95
2/2.5
1.05
u
0.75
2.56
3.00
2.52
0
0.95
0.87
0.5/1
0.73
u
1.08
3.5
1.84
3.42
30/0407:30
Retro
America FC Natal RN
0/0.5
0.98
0.83
2
0.78
u
1.03
2.20
3.20
2.88
0
0.68
1.15
0.5/1
0.75
u
1.05
3.36
1.82
3.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
30/0407:30
ABC RN
Ferroviario CE
0.5/1
0.86
0.96
2/2.5
0.85
u
0.95
1.60
3.90
4.20
0/0.5
0.82
1.00
1
1.03
u
0.78
2.24
1.96
6.48
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.975
u
0.825
30/0407:30
Botafogo PB
Fluminense PI
1/1.5
1.05
0.75
2.5
1.05
u
0.70
1.39
4.00
6.60
0.5
1.03
0.78
1
1.03
u
0.78
2.01
2.06
7.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.925
u
0.875
30/0407:30
Confianca SE
Vitoria BA
0.88
0/0.5
0.93
2
0.71
u
0.98
3.10
3.20
2.15
0
1.25
0.63
0.5/1
0.75
u
1.05
3.9
2.05
2.85
30/0407:30
CRB AL
Sousa PB
0.5
0.86
0.96
2/2.5
0.88
u
0.93
1.90
3.20
3.70
0/0.5
1.03
0.78
1
1.05
u
0.75
2.47
2.06
4.35
30/0407:30
Fortaleza
Sport Club do Recife
0/0.5
0.80
1.00
2/2.5
0.97
u
0.72
2.05
3.25
3.10
0/0.5
1.20
0.65
0.5/1
0.72
u
1.08
2.82
1.85
4.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
U19 A2 Thổ Nhỹ Kỳ
1 - 1
24
Genclerbirligi U19
Besiktas JK U19
0/0.5
1.03
0.67
2.5
0.55
u
1.30
2.30
3.08
2.55
0
0.71
1.05
2.5/3
0.99
u
0.77
3.24
1.77
4.22
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.875
u
0.925
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
30/0400:00
SV Babelsberg 03
Hallescher FC
0.96
0.5
0.80
3
0.88
u
0.94
3.20
3.50
1.86
0.90
0/0.5
0.94
1/1.5
0.92
u
0.90
3.83
2.39
2.26
30/0400:00
Wiedenbruck
Siegen Sportfreunde
0.84
0.5/1
0.92
3
0.81
u
0.83
3.80
3.65
1.68
0.93
0/0.5
0.83
1/1.5
0.92
u
0.84
4.48
2.32
2.19
30/0400:30
ETSV Weiche Flensburg
Altona 93
1
0.95
0.85
3.5
0.97
u
0.83
1.56
3.95
4.45
0.5
1.08
0.70
1.5
0.96
u
0.86
1.98
2.5
4.42
30/0400:30
Sportfreunde Lotte
Bocholt FC
1.06
0/0.5
0.70
3
0.76
u
0.88
3.20
3.75
1.93
0.74
0/0.5
1.02
1/1.5
0.89
u
0.87
3.42
2.27
2.57
Cúp FFA Úc
0 - 0
65
Sydney Olympic
Marconi Stallions
0.77
1
0.99
3/3.5
0.62
u
1.16
4.25
4.05
1.57
3 - 1
50
Moggill FC
Ripley Valley FC
0 - 3
HT
Camden Tigers SC
St George City FA
0.92
1.5
0.90
5
0.82
u
0.98
16.00
14.00
1.01
0 - 0
HT
North Star
Caloundra
0
1.02
0.82
1.5/2
0.90
u
0.92
2.80
2.70
2.54
3 - 0
HT
Rockdale City Suns
Fairfield Pats
3 - 1
HT
Brunswick City
Western United FC
0/0.5
1.04
0.80
6
0.80
u
1.02
1.09
6.50
21.00
0 - 0
HT
Broadbeach United
Logan Lightning
0
0.85
0.97
1/1.5
0.78
u
1.02
2.64
2.46
2.98
0 - 1
HT
Grange Thistle SC
Gold Coast United
1.03
0.5/1
0.79
2.5/3
0.77
u
1.03
16.00
7.10
1.09
3 - 0
HT
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Knights
2 - 0
HT
Peninsula Power
Newmarket SFC
0 - 0
45+
Cooks Hill United
Wallsend
0.5
0.98
0.84
1.5/2
0.95
u
0.87
2.00
2.84
3.75
0
0.55
1.40
0.5
4.34
u
0.09
8.8
1.08
12
0 - 0
33
SWQ Thunder
Capalaba Bulldogs
0.87
0.5
0.97
2/2.5
0.74
u
1.08
3.30
3.25
1.97
0.55
0/0.5
1.40
0.5/1
1.23
u
0.63
4.05
1.79
3.17
Cúp Mùa đông Estonia
29/0423:00
Paide Linnanaiskond (W)
Tammeka Tartu Nữ
5
0.85
0.95
5.5
0.83
u
0.98
1.01
26.00
67.00
1.5/2
0.78
1.03
2/2.5
0.90
u
0.90
1.03
8.25
49
29/0423:00
FC Flora Tallinn II Nữ
FC Elva (W)
0.85
1.5
0.95
2.5
0.28
u
2.30
4.80
5.75
1.36
0.80
0.5
1.00
1.5
0.85
u
0.95
4.4
3.2
1.75
VĐQG Slovenia U19
29/0422:00
NK Publikum Celje U19
NK Krka U19
3
1.00
0.80
4
1.00
u
0.80
1.10
8.00
17.00
1.45
3.22
8.15
VĐQG Mexico nữ
30/0408:00
Cruz Azul Nữ
Monterrey Nữ
0.90
0/0.5
0.90
2.5
0.53
u
1.37
2.88
3.40
2.10
0
1.10
0.70
1/1.5
0.95
u
0.85
3.44
2.33
2.56
30/0410:00
Juarez FC Nữ
Club America Nữ
0.80
1
1.00
2.5/3
0.91
u
0.74
4.50
3.90
1.55
1.08
0/0.5
0.73
1
0.70
u
1.10
5.67
2.25
2.04
VĐQG Iceland nữ
30/0402:15
Breidablik Nữ
Fram Reykjavik Nữ
3.5
1.11
0.60
4.5/5
1.00
u
0.70
1.07
13.00
19.00
1.5
0.78
1.03
2/2.5
1.05
u
0.75
1.31
3.98
9.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11.5
0.95
u
0.85
30/0402:15
Stjarnan Gardabaer Nữ
Valur Nữ
0/0.5
0.84
0.92
3
0.85
u
0.91
2.06
3.45
2.75
0/0.5
1.13
0.62
1/1.5
0.90
u
0.84
2.63
2.25
3.37
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.925
u
0.875
Siêu cúp FA nữ Anh
30/0401:00
Arsenal Nữ
Leicester City Nữ
2.5
0.88
0.92
4
0.90
u
0.77
1.09
8.40
17.00
1/1.5
1.09
0.71
1.5
0.83
u
0.97
1.36
3.46
10.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7.5
0.787
0.925
11
0.875
u
0.925
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
29/0420:00
Sao Cristovao U20
Duque de Caxias RJ U20
0.75
0/0.5
1.05
2.5
0.48
u
1.45
2.70
3.25
2.30
3.36
2.16
2.86
30/0401:00
Olaria
Audax Rio RJ
1
0.98
0.83
2/2.5
1.03
u
0.78
1.83
3.00
4.20
0/0.5
0.73
1.08
1
1.10
u
0.70
2.5
1.95
4.8
30/0401:00
America-RJ U20
Americano RJ
0.5
0.83
0.98
1.5/2
0.85
u
0.82
2.03
2.80
3.95
0/0.5
1.03
0.78
0.5/1
1.00
u
0.80
2.8
1.8
4.8
30/0401:00
Petropolis U20
Artsul U20
0.83
0.5/1
0.98
3/3.5
0.98
u
0.83
3.75
3.75
1.73
4.33
2.31
2.24
Hạng 2 Panama
30/0404:00
San Martin FC
Plaza Amador Reserves
0.90
1/1.5
0.90
3/3.5
1.00
u
0.80
6.40
4.40
1.40
0.85
0.5
0.95
1/1.5
0.85
u
0.95
5.53
2.45
1.92
Slovakia I Liga Women
0 - 1
64
FC Tatran Presov Nữ
TJ Spartak MyjavaNữ
2/2.5
0.72
u
0.92
19.18
5.28
1.15
Cúp QG Trẻ Israel
29/0421:15
Hapoel Ramat Gan U19
Hapoel Raanana Roei U19
0.78
0/0.5
0.98
3/3.5
0.88
u
0.88
2.52
3.80
2.17
0
0.99
0.77
1/1.5
0.78
u
0.98
2.98
2.35
2.77
Brazil Copa Verde
30/0405:00
Araguaina
Vila Nova
0.5/1
0.81
1.01
2.5
0.95
u
0.85
1.61
3.65
4.90
0/0.5
0.78
1.04
1
0.88
u
0.92
2.22
2.08
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
30/0405:00
Capital CF
Operario MS
0/0.5
0.93
0.89
2/2.5
1.01
u
0.79
2.17
3.15
3.10
0
0.64
1.21
0.5/1
0.72
u
1.08
3.09
1.85
3.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
30/0405:00
EC Primavera MT
Rio Branco-ES
0.97
0.5
0.85
2.5
1.00
u
0.80
3.85
3.35
1.84
0.81
0/0.5
1.01
1
0.96
u
0.84
4.44
1.99
2.53
30/0405:00
Anapolis FC
Cuiaba
1.5
0.94
0.88
2.5
1.15
u
0.61
1.25
4.60
12.00
0.5
0.78
1.04
1
1.07
u
0.73
1.7
2.25
12
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
30/0405:00
Atletico Clube Goianiense
SE do Gama
0/0.5
0.89
0.93
2
0.75
u
1.05
2.13
3.10
3.25
0
0.61
1.26
0.5/1
0.75
u
1.05
2.96
1.83
4.19
30/0405:00
Porto Vitoria
Tocantinopolis
1.5
0.95
0.85
2/2.5
0.77
u
0.91
1.41
4.00
7.20
1.9
2.2
6.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
30/0405:00
Monte Roraima/RR
Amazonas FC
0.82
1
1.00
3
0.95
u
0.85
4.80
4.00
1.57
0.73
0.5
1.08
1/1.5
1.00
u
0.80
5.25
2.45
2.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
30/0405:00
Porto Velho
Ag. Maraba
0/0.5
0.96
0.86
2.5
0.86
u
0.94
2.20
3.30
2.90
0
0.69
1.14
1
0.83
u
0.97
2.94
2.02
3.47
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
30/0405:00
Independent AC
GA Sampaio
0/0.5
0.86
0.96
2.5
1.37
u
0.50
2.02
3.05
3.60
0/0.5
1.26
0.61
0.5/1
0.82
u
0.98
2.77
1.82
4.7
30/0405:00
Nacional(AM)
Guapore RO
0.5/1
0.81
1.01
2.5/3
0.83
u
0.97
1.60
4.00
4.50
0/0.5
0.75
1.05
1/1.5
1.05
u
0.75
2.16
2.24
4.72
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
30/0405:00
Trem
SC Paysandu Para
0
0.94
0.88
2.5/3
0.98
u
0.82
2.49
3.50
2.43
0
0.97
0.85
1
0.75
u
1.05
3.11
2.07
3.17
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.9
u
0.9
Hạng 3 Mexico
30/0401:00
CD Muxes
Orishas Tepeji FC
0.5/1
0.80
1.00
3
0.83
u
0.98
1.62
3.90
4.10
0/0.5
0.80
1.00
1/1.5
0.90
u
0.90
2.15
2.29
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
30/0402:00
Volcanes de Colima
Deportivo Etchojoa
0/0.5
0.80
1.00
2.5/3
0.95
u
0.85
2.00
3.50
3.00
0
0.68
1.15
1
0.83
u
0.98
2.74
2.01
3.33
30/0403:00
Ecatepec FC
Lechuzas UPGCH
0/0.5
0.93
0.88
2.5/3
0.80
u
1.00
2.50
3.40
2.35
0
0.73
1.08
1/1.5
1.03
u
0.78
2.72
2.13
3.08
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.875
u
0.925
30/0404:00
Orgullo Surtam
Bombarderos de Tecamac FC
0/0.5
0.85
0.95
2.5/3
0.80
u
1.00
1.95
3.60
3.10
0/0.5
1.10
0.70
1/1.5
1.03
u
0.78
2.55
2.35
3.35
30/0404:30
Atletico Cuernavaca
Deportivo Yautepec FC
0.85
1
0.95
3
0.83
u
0.98
4.50
4.00
1.55
1.08
0/0.5
0.73
1/1.5
0.90
u
0.90
3.96
2.22
2.17
Hạng nhất Mauritanie
29/0422:00
AS Vallee
AS Garde Nationale
0
0.85
0.95
2
0.95
u
0.85
2.55
2.88
2.63
0
0.85
0.95
0.5/1
0.83
u
0.98
3.4
1.89
3.5
30/0400:00
FC Brakna
ASC Riyadh
0.5
0.88
0.93
2
0.90
u
0.90
1.83
3.00
4.20
0/0.5
1.05
0.75
0.5/1
0.80
u
1.00
2.56
1.84
5.71
VĐQG Anh (Phía Nam)
30/0401:45
Real Bedford
Kettering Town
0/0.5
0.89
0.91
3
0.88
u
0.92
2.09
3.44
2.82
0/0.5
1.11
0.68
1/1.5
0.93
u
0.85
2.66
2.27
3.26
30/0401:45
Spalding United
Halesowen Town
0.5
0.91
0.89
3/3.5
1.00
u
0.80
1.91
3.60
3.15
0/0.5
0.96
0.82
1/1.5
0.84
u
0.94
2.35
2.5
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.875
u
0.925
Cúp QG Mali
29/0423:00
AS Real Bamako
Mali Coura
1/1.5
1.03
0.78
2
0.85
u
0.95
1.40
3.60
8.00
2.02
1.97
9.35
Cúp Brasil nữ
30/0401:00
Criciuma Nữ
R4 Esporte Clube (W)
1/1.5
0.80
1.00
2.5
0.83
u
0.91
1.35
4.40
7.60
0.5
0.88
0.93
1
0.80
u
1.00
1.79
2.31
8.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
30/0401:00
CRESSPOM Nữ
EC Juventude Nữ
0.98
1.5
0.83
3/3.5
0.82
u
0.85
6.00
4.33
1.40
0.78
0.5/1
1.03
1.5
1.05
u
0.75
5.5
2.6
1.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
30/0401:00
Ipojuca AC (W)
Remo Nữ
0.83
1
0.98
3
0.86
u
0.81
4.50
3.90
1.57
1.05
0/0.5
0.75
1/1.5
0.95
u
0.85
4.51
2.42
2.1
30/0401:00
Perolas Negras Nữ
Sao Joao PI W
1
0.85
0.95
2.5
0.87
u
0.80
1.48
3.70
6.50
0.5
1.08
0.73
1
0.85
u
0.95
2.02
2.19
6.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
30/0401:00
Realidade Jovem/SP Nữ
Itabirito (W)
0.98
1.5
0.83
2.5
1.00
u
0.73
10.00
4.40
1.29
1.05
0.5
0.75
1
0.98
u
0.83
9.6
2.25
1.78
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
30/0401:00
Guarani de Paripueira (W)
Sao Jose dos Campos Nữ
0.90
2/2.5
0.90
2.5
0.35
u
2.00
11.00
6.50
1.18
0.83
1
0.98
1.5
0.98
u
0.83
7.65
2.89
1.46
30/0401:00
Sampaio Correa (W)
Varzea Grande W
0.95
0/0.5
0.85
2.5
0.65
u
1.10
3.10
3.35
2.09
0.70
0/0.5
1.10
1/1.5
1.05
u
0.75
3.57
2.21
2.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
Hạng 4 Phần Lan
29/0422:00
Gilla FC
Poxyt
0.5/1
0.88
0.93
3.5
0.77
u
0.91
1.81
3.95
3.40
0/0.5
0.80
1.00
1.5
0.95
u
0.85
2.13
2.45
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
29/0422:00
MP II
LAUTP
0.5/1
0.83
0.98
3.5/4
0.76
u
0.91
1.92
4.30
2.90
0/0.5
0.80
1.00
1.5
0.78
u
1.03
2.17
2.55
3.24
29/0422:30
ACF
LTU
0.88
0.5
0.93
3.5
0.77
u
0.90
3.15
4.20
1.84
0.83
0/0.5
0.98
1.5
0.95
u
0.85
3.34
2.44
2.2
29/0422:30
Kultsu Lappeenranta
PeKa
1/1.5
0.90
0.90
4
0.76
u
0.92
1.44
4.80
5.00
0.5
0.90
0.90
1.5/2
0.93
u
0.88
1.86
3.05
4.1
29/0422:45
Saaksjarven Loiske
Tampere Utd II
0.85
2/2.5
0.95
5
0.90
u
0.77
8.60
7.00
1.19
1.00
0.5/1
0.80
1.5/2
0.85
u
0.95
7.18
3.55
1.45
29/0423:00
JJK/2
KeuPa
0.5
0.83
0.98
4/4.5
1.00
u
0.80
1.75
4.33
3.10
0/0.5
0.95
0.85
1.5/2
0.93
u
0.88
2.2
2.95
3.15
29/0423:30
KUPS Akatemia II
NiemU
0
1.00
0.80
3.5
0.84
u
0.83
2.44
3.90
2.30
0
0.98
0.83
1.5
1.00
u
0.80
2.88
2.63
2.63
29/0423:30
SIF
Sporting Kristina
2.5
0.83
0.98
4/4.5
0.87
u
0.80
1.13
8.00
13.00
1
0.90
0.90
1.5/2
0.85
u
0.95
1.39
3.27
7.15
29/0423:30
PiPS
EuPa
0.95
1.5
0.85
3.5/4
0.84
u
0.83
6.00
5.20
1.36
0.78
0.5/1
1.03
1.5
0.83
u
0.98
5.5
2.95
1.7
29/0423:30
Kaarinan Pojat
JyTy
1
0.85
0.95
3.5/4
0.77
u
0.91
1.57
4.60
4.10
0.5
1.03
0.78
1.5
0.78
u
1.03
1.85
2.75
4.83
30/0400:00
Tampereen Peli Toverit
Lasten
0.85
0.5/1
0.95
3.5
0.80
u
0.87
3.75
4.40
1.67
5.52
2.57
1.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.9
u
0.9
30/0400:30
MPS Atletico Malmi
FC Kontu
0.5/1
0.83
0.98
4
0.88
u
0.79
1.68
4.50
3.60
2.06
2.57
3.48
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.925
u
0.875
Paraguayan Division 3
30/0401:30
Club 3 de Febrero
12 De Octubre San Domingo
0
0.83
0.98
2.5
1.05
u
0.67
2.40
3.20
2.50
3
2.1
3.1
30/0401:30
3 De Febrero
12 de Octubre SD
0
0.80
0.90
2/2.5
0.80
u
0.90
2.35
3.15
2.47
0
0.81
0.89
1
0.98
u
0.72
3.05
1.99
3.15
30/0402:00
Presidente Hayes
Club Sport Colombia
0.93
0/0.5
0.88
2.5
1.30
u
0.55
3.00
3.10
2.15
4.02
1.81
3.11
30/0402:00
River Plate Asuncion
12 de Octubre
0
0.80
0.90
2.5
0.95
u
0.75
2.30
3.25
2.70
0
0.81
0.89
1
0.91
u
0.79
2.87
2.15
3.25
30/0402:00
Cristobal Colon JAS
29 de setiembre
0.5/1
0.98
0.83
2.5
0.80
u
0.91
1.70
3.60
4.00
2.25
2.3
4.2
30/0402:00
1º de Marzo FDM
Atletico Colegiales
1
0.85
0.85
2.5/3
0.95
u
0.75
1.46
3.85
4.90
0.5
0.98
0.72
1
0.67
u
1.03
2.05
2.26
5.56
VĐQG Croatia U19
29/0421:30
HNK Gorica U19
Zagreb locomotive U19
0.82
1
0.94
2.5/3
0.78
u
0.98
4.55
4.05
1.53
0.73
0.5
1.03
1/1.5
0.98
u
0.78
4.82
2.26
2.11
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
Hạng 2 Ecuador
30/0403:30
22 de Julio
Gualaceo SC
0/0.5
0.96
0.80
2
0.79
u
0.85
2.22
3.05
2.91
0
0.68
1.08
0.5/1
0.75
u
1.01
3.24
1.74
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.975
u
0.825
30/0404:30
9 de Octubre
Cumbaya FC
0.5/1
0.93
0.88
2/2.5
0.99
u
0.77
1.65
3.30
5.00
0.5
1.05
0.71
0.5/1
0.68
u
1.08
2.03
1.87
5.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
30/0407:00
CD El Nacional
Vinotinto de Ecuador
0.93
0.5
0.83
2/2.5
0.80
u
1.00
4.20
3.30
1.75
0.81
0/0.5
0.95
1
0.97
u
0.79
4.21
1.87
2.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
Switzerland. 2. Liga Interregional
30/0401:00
FC Dubendorf
Thalwil
0.83
1
0.98
3/3.5
0.88
u
0.93
5.00
4.75
1.44
0.90
0.5
0.90
1/1.5
0.93
u
0.88
5.5
2.5
1.9
Hạng 2 Catarinense Brazil
30/0405:30
Caravaggio FC
Blumenau EC
0.83
0/0.5
0.98
2.5
1.40
u
0.50
2.87
2.87
2.40
0
1.15
0.68
0.5/1
0.85
u
0.95
4
1.9
3
hạng 5 Bắc Anh
30/0401:45
Macclesfield Town
Chester FC
0.5
1.03
0.78
2.5
0.95
u
0.85
1.95
3.10
3.50
0/0.5
1.12
0.73
1
0.89
u
0.93
2.69
2.05
4.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.781
0.934
10
0.9
u
0.813
Hạng 2 Gambia
29/0423:30
Serrekunda Utd
Baalor Sarr FC
0
0.88
0.93
2.5
1.75
u
0.40
2.62
2.75
2.62
0
0.88
0.93
0.5/1
1.00
u
0.80
3.54
1.79
3.55
29/0423:30
Sibanor United
Serrekunda FC
0.5
0.88
0.93
2.5
1.50
u
0.48
1.83
3.00
4.20
0/0.5
1.03
0.78
0.5/1
0.80
u
1.00
2.57
1.84
5.66
Hạng 2 Uruguay
30/0405:00
Rentistas
Miramar Misiones FC
0.5/1
1.04
0.80
2/2.5
0.73
u
0.95
1.77
3.45
4.10
0/0.5
0.83
1.01
1
0.91
u
0.91
2.33
2
5.05
Kèo Nhà Cái Là Gì? Vì Sao Cần Xem Kèo Nhà Cái Chuẩn?
Kèo Nhà Cái (tỷ lệ kèo) là con số do nhà cái đưa ra để định hướng người chơi trước mỗi trận đấu. Tỷ lệ này phản ánh phong độ, sức mạnh, đội hình, lịch sử đối đầu và hàng loạt thông tin phân tích sâu của chuyên gia. Người chơi dựa vào bảng kèo để dự đoán và đặt cược hiệu quả hơn.
Kèo Nhà Cái – Tỷ lệ kèo bóng đá chuẩn nhất năm 2025
Giải Mã Ký Hiệu Trên Bảng Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá
Khi nhìn vào một bảng tỷ lệ keonhacai, người mới thường cảm thấy khó hiểu. Dưới đây là giải thích những ký hiệu cơ bản:
Đội tô màu xanh/đỏ: đội mạnh – đội chấp kèo.
Đội nằm trên: đội chủ nhà. Đội nằm dưới: đội khách.
FT: kèo cả trận – H1: kèo hiệp 1.
Handicap: kèo Châu Á.
1X2: kèo Châu Âu.
O/U: kèo Tài Xỉu (Over/Under).
Những Loại Kèo Cược Phổ Biến Tại Nhà Cái
Kèo Châu Á (Asian Handicap)
Kèo Châu Á là loại cược chính trong bóng đá, cân bằng sức mạnh bằng cách đội mạnh chấp đội yếu một tỷ lệ bàn thắng. Đây là loại kèo được yêu thích nhất tại Việt Nam.
Kèo Châu Âu (1X2 Odds)
Đơn giản, dễ hiểu, gồm 3 cửa: đội chủ nhà thắng – hòa – đội khách thắng. Người chơi không quan tâm tỷ số, chỉ cần dự đoán kết quả cuối cùng.
Kèo Tài Xỉu (Over/Under)
Nhà cái đưa ra con số dự đoán tổng bàn thắng: nếu lớn hơn → Tài, nhỏ hơn → Xỉu. Không quan tâm đội nào thắng thua.
Kèo Phạt Góc
Kèo góc Tài Xỉu
Kèo góc đầu hoặc cuối
Kèo góc Chẵn Lẻ
Kèo Rung (Live Odds)
Kèo chỉ xuất hiện khi trận đấu đang diễn ra. Người chơi đặt cược theo từng thời điểm tùy vào biến động trận đấu.
Hướng dẫn đọc kèo cho người mới
Các Yếu Tố Làm Biến Động Tỷ Lệ Keonhacai
Tỷ lệ kèo không xuất hiện ngẫu nhiên mà dựa trên nhiều phân tích phức tạp. Dưới đây là các yếu tố tác động mạnh nhất:
Tin Tức Mới & Biến Động Trước Trận
Thay đổi HLV, ban huấn luyện.
Cầu thủ trụ cột chấn thương.
Nội bộ bất ổn, mâu thuẫn phòng thay đồ.
Tin tài chính, tâm lý thi đấu.
Phong Độ Gần Nhất & Đội Hình Ra Sân
Đội hình mạnh – phong độ ổn định → tỷ lệ chấp tăng.
Vắng chân sút chủ lực → giảm niềm tin từ nhà cái.
Lịch sử đối đầu ảnh hưởng mạnh đến odds.
Điều Kiện Sân Bãi & Thời Tiết
Sân nhà tạo lợi thế lớn.
Thời tiết xấu → biến động kèo khó lường.
Tiêu Chí Nhận Biết Trang Kèo Nhà Cái Chuẩn
Hiển thị đủ loại kèo: Tài Xỉu, Handicap, 1X2, kèo góc, kèo rung…
Tốc độ cập nhật nhanh mỗi 15–30s.
Ký hiệu rõ ràng, dễ đọc.
Odds chuẩn, phù hợp thực lực.
Thông tin lấy từ nguồn báo quốc tế đáng tin cậy.
Kinh Nghiệm Bắt Kèo Nhà Cái Từ Chuyên Gia
Nghiên Cứu Dữ Liệu Trước Trận
Phân tích phong độ, đội hình, lịch thi đấu, lịch sử đối đầu. Đồng thời so sánh tỷ lệ keonhacai của nhiều nguồn để chọn kèo tốt nhất.
Phân tích dữ liệu để chọn kèo hiệu quả
Không Chơi Theo Cảm Tính
Cảm xúc là thứ dễ khiến người chơi thua cuộc. Hãy dựa vào phân tích chuyên sâu, không đặt cược theo đội yêu thích.
Ưu Tiên Kèo Có Tỷ Lệ Thắng Cao
Đội yếu được chấp sâu + phong độ tốt → nên ưu tiên.
Tỷ lệ Tài Xỉu đẹp → cân nhắc ngay.
Xem biến động kèo trước giờ bóng lăn.
Hiện tại, Kèo Nhà Cái đã cung cấp đầy đủ bảng kèo, tỷ lệ cược và phân tích chuyên sâu. Anh em có thể tiết kiệm thời gian nhưng vẫn dễ dàng bắt được kèo thơm nhờ dữ liệu chuyên gia.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Kèo nhà cái chuẩn là gì?
Là tỷ lệ cược được phân tích dựa trên dữ liệu, phong độ và thông tin chính thống – giúp người chơi đưa ra quyết định chính xác.
Tôi nên xem tỷ lệ keonhacai ở đâu?
Keonhacaichuan.net là nơi cập nhật nhanh – chuẩn – minh bạch nhất hiện nay.
Kèo chấp và kèo 1X2 khác nhau thế nào?
Kèo chấp dựa trên bàn thắng, còn 1X2 chỉ dự đoán đội thắng – hòa – thua.
Soi kèo có cần kinh nghiệm không?
Nên có kiến thức cơ bản, nhưng đã có chuyên gia hỗ trợ toàn bộ phân tích giúp người mới dễ tiếp cận.
Làm sao biết kèo thơm?
Dựa vào biến động odds, phong độ vượt trội, đội hình mạnh và lợi thế sân bãi.