Kèo nhà cái là nền tảng được xây dựng với mục tiêu cung cấp thông tin cá cược bóng đáminh bạch, chính xác và dễ tiếp cận cho người chơi. Tại đây, bạn có thể theo dõi đầy đủ các dữ liệu quan trọng của một trận đấu như tỷ lệ kèo bóng đá, sân vận động, bảng xếp hạng hay tỷ số theo thời gian thực.
Mọi hoạt động trên website đều được cung cấp hoàn toàn miễn phí,với hệ thống kỹ thuật được kiểm tra và tối ưu thường xuyên nhằm đảm bảo đường truyền ổn định, hạn chế giật lag và hiển thị rõ nét trên nhiều thiết bị.
Khi truy cập trang web, người chơi có thể dễ dàng tham khảo bảng kèo bóng đá hôm nay để nắm bắt tình hình các trận đấu sắp diễn ra,
từ đó đưa ra nhận định và lựa chọn kèo phù hợp hơn. Toàn bộ dữ liệu kèo đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng, giúp bạn yên tâm sử dụng làm cơ sở phân tích trước khi đặt cược.
Hôm nay
Giờ
Trận đấu
Cả trận
Kèo chấpTài xỉu1x2
Hiệp 1
Kèo chấpTài xỉu1x2
Ngoại Hạng Anh
25/0402:00
Sunderland A.F.C
Nottingham Forest
0
0.95
0.90
2/2.5
0.84
u
0.93
2.78
3.15
2.67
0
0.93
0.88
1
1.16
u
0.76
3.45
1.99
3.47
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.925
0.869
9.5
0.85
u
0.95
Bundesliga
25/0401:30
RB Leipzig
Union Berlin
1/1.5
1.07
0.86
3/3.5
1.09
u
0.81
1.47
4.70
6.20
0.5
0.96
0.94
1/1.5
0.88
u
1.02
1.94
2.57
5.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.8
1.02
10
0.98
u
0.833
La Liga
25/0402:00
Betis
Real Madrid
1.03
0.5
0.90
3/3.5
0.96
u
0.82
3.75
3.96
1.88
0.92
0/0.5
0.98
1/1.5
0.94
u
0.96
4.1
2.4
2.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.86
0.5/1
0.96
9.5
0.83
u
0.97
Serie A
25/0401:45
Napoli
Cremonese
1/1.5
0.87
1.06
2.5
0.95
u
0.95
1.36
4.75
9.60
0.5
0.85
1.05
1
0.90
u
1.00
1.84
2.45
8.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.81
1.01
9.5
0.92
u
0.88
Ligue 1
25/0401:45
Stade Brestois
Lens
0.96
1
0.96
3
0.98
u
0.80
5.60
4.35
1.56
0.82
0.5
1.08
1/1.5
1.09
u
0.81
5.55
2.38
2.07
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.96
1.5/2
0.86
9
0.73
u
1.07
V-League
0 - 0
27
Hoàng Anh Gia Lai
Hải Phòng FC
0/0.5
1.03
0.81
1.5/2
0.83
u
0.99
2.28
2.74
3.14
0
0.71
1.14
0.5
1.12
u
0.71
3.8
1.55
4.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.769
1.01
7.5
0.775
u
1.025
24/0418:00
Phù Đổng
Hà Nội FC
0.88
0/0.5
0.93
3
0.98
u
0.83
2.80
3.50
2.10
0
1.08
0.73
1/1.5
1.02
u
0.76
3.2
2.2
2.83
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.813
0.917
8.5
0.847
u
0.892
VĐQG Hàn Quốc
25/0412:00
Gangwon FC
FC Seoul
0
0.78
1.00
2/2.5
1.00
u
0.80
2.45
2.90
2.70
0
0.80
1.00
0.5/1
0.71
u
1.09
3.25
2
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.826
0.934
8.5
0.819
u
0.97
VĐQG Nhật Bản
0 - 1
23
FC Tokyo
Mito Hollyhock
1
1.13
0.80
3
0.95
u
0.95
2.82
3.08
2.49
0/0.5
1.08
0.80
1.5
0.98
u
0.92
10.73
3.51
1.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5/3
0.83
0.87
10
0.975
u
0.825
0 - 0
24
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers
0
1.08
0.80
1.5/2
0.87
u
1.03
2.88
2.83
2.62
0
1.05
0.85
0.5
1.12
u
0.79
4.91
1.58
4.33
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
1.06
0.64
10
0.95
u
0.85
25/0412:00
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka
0/0.5
1.04
0.80
2
0.76
u
0.92
2.35
3.20
3.00
0
0.73
1.08
0.5/1
0.86
u
1.02
3.34
1.83
4.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.877
0.884
9.5
0.934
u
0.847
25/0412:00
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus
0
1.07
0.82
2.5
1.01
u
0.86
2.73
3.16
2.38
0
1.03
0.84
1
0.95
u
0.92
3.35
2.2
3.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.806
0.952
10
0.961
u
0.819
25/0412:00
Urawa Red Diamonds
Yokohama Marinos
0.5
0.92
0.97
2.5
0.87
u
1.01
1.92
3.60
3.55
0/0.5
1.00
0.80
1
0.89
u
0.99
2.5
2.25
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.884
0.877
10
0.917
u
0.869
VĐQG Australia
3 - 0
41
FC Macarthur
Wellington Phoenix
0
0.95
0.97
5
0.99
u
0.91
1.02
14.00
38.00
0
0.84
1.04
3.5
1.88
u
0.43
1.01
9.5
214
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.88
0.5
0.82
13.5
0.825
u
0.975
VĐQG Indonesia
2 - 0
90+
Persijap Jepara
PSBS Biak
0/0.5
1.05
0.75
2.5
1.85
u
0.42
1.01
51.00
81.00
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.649
1.12
13
0.6
u
1.3
24/0419:00
Persib Bandung
Arema FC
1.5/2
0.98
0.83
3
0.78
u
1.04
1.26
5.10
7.30
0.5/1
0.99
0.85
1/1.5
0.88
u
0.94
1.71
2.62
7.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.99
0.793
10
0.826
u
0.9
VĐQG Thái Lan
24/0419:00
Sukhothai
Ratchaburi FC
1.01
0.5
0.83
2.5/3
0.97
u
0.85
3.80
3.50
1.75
0.86
0/0.5
0.98
1/1.5
1.10
u
0.70
4.33
2.3
2.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.854
0.5
0.925
9.5
0.934
u
0.8
VĐQG Mexico
25/0410:00
Puebla
Queretaro FC
0
0.83
1.09
2.5
0.88
u
0.99
2.37
3.45
2.72
0
0.86
1.04
1
0.83
u
1.07
3
2.25
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.826
0.934
10
0.917
u
0.884
VĐQG Ả Rập Xê-út
24/0422:45
Al-Fateh
Al-Khaleej
0/0.5
1.05
0.85
3
0.86
u
0.87
2.31
3.65
2.85
0
0.79
1.09
1/1.5
1.06
u
0.80
2.8
2.4
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.862
0.854
10
0.854
u
0.943
24/0423:10
Al-Hazm
Al-Riyadh
0
1.08
0.70
2.5
0.83
u
0.98
2.67
3.35
2.22
0
1.05
0.75
1
0.92
u
0.94
3.3
2.07
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.934
0.787
9.5
0.847
u
0.943
Hạng nhất Anh
25/0402:00
Leicester City
Millwall
0.87
0.5/1
1.05
2.5/3
1.00
u
0.90
4.20
3.85
1.81
0.96
0/0.5
0.94
1
0.76
u
1.16
4.4
2.35
2.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.909
0.5
0.877
10.5
1.01
u
0.819
VĐQG Bồ Đào Nha
25/0402:15
Alverca
FC Arouca
0/0.5
0.92
1.00
2.5
0.91
u
0.96
2.26
3.28
3.18
0/0.5
1.28
0.68
1
0.92
u
0.98
2.63
2.07
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.854
0.917
9
0.787
u
1.01
Hạng nhất Việt Nam
1 - 0
66
Dong Thap
Khatoco Khánh Hòa
0
1.03
0.77
1.5
0.78
u
0.98
1.26
3.59
12.00
24/0418:00
PVF-CAND B
Van Hien University
0/0.5
0.78
1.03
2.5
1.60
u
0.44
2.05
2.90
3.50
0/0.5
1.20
0.65
0.5/1
0.94
u
0.86
2.82
1.72
4.44
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
VĐQG Colombia
25/0404:00
Cucuta
Atletico Junior Barranquilla
0.89
0/0.5
0.99
2.5
0.97
u
0.85
3.10
3.30
2.30
0
1.14
0.71
1
0.88
u
0.94
3.82
2.02
2.91
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.819
0.9
9
0.85
u
0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/0400:00
Istanbul BB
Kasimpasa
0.5/1
0.93
0.95
2.5/3
0.89
u
0.88
1.70
3.90
4.75
0/0.5
0.89
1.01
1/1.5
1.26
u
0.69
2.3
2.35
4.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5/2
0.87
0.95
9
0.95
u
0.85
VĐQG Bỉ
25/0401:45
Cercle Brugge
FCV Dender EH
1.5
1.00
0.80
3/3.5
1.02
u
0.88
1.37
5.00
6.50
0.5
0.88
1.00
1/1.5
0.80
u
1.08
1.8
2.75
6.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.934
0.775
10
0.952
u
0.84
VĐQG Bắc Macedonia
1 - 0
25
KF Arsimi
FK Shkupi
4/4.5
0.79
u
0.85
1.03
11.54
35.09
1.48
3.01
10
VĐQG Azerbaijan
24/0419:00
Samaxı FC
FK Kapaz Ganca
2
0.69
u
0.97
2.01
3.00
3.50
2.72
1.98
4.54
VĐQG Costa Rica
25/0408:00
AD San Carlos
Perez Zeledon
0/0.5
0.80
1.04
2/2.5
0.79
u
1.03
2.00
3.20
3.30
0/0.5
1.15
0.68
1
0.95
u
0.85
2.75
2.2
4
Ngoại hạng Mali
24/0423:30
AS Real Bamako
AS Bakaridjan
0.5/1
1.03
0.78
2.5
1.70
u
0.40
1.73
3.00
4.75
0/0.5
0.93
0.88
0.5/1
0.88
u
0.93
2.51
1.74
5.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
VĐQG Ghana
24/0422:00
Berekum Chelsea
Medeama SC
2.38
1.91
6.04
VĐQG Uganda
24/0420:00
Defense forces
URA Kampala
0
0.90
0.90
2
0.90
u
0.90
2.63
2.88
2.63
0
0.85
0.85
0.5/1
0.77
u
0.93
3.35
1.9
3.45
25/0400:00
Express FC
BUL FC
0.78
0/0.5
1.03
2
1.00
u
0.80
3.10
2.80
2.30
0
1.03
0.67
0.5/1
0.82
u
0.88
3.89
1.75
3.4
25/0400:00
NEC FC Bugolobi
Mbarara City
1.5
0.93
0.88
2/2.5
0.80
u
1.00
1.25
4.80
11.00
0.5
0.71
0.99
1
0.85
u
0.85
1.81
2.2
9.5
VĐQG Kenya
24/0418:00
Tusker
Mara Sugar FC
0/0.5
0.98
0.82
1.5
0.95
u
0.74
2.28
2.45
3.55
0
0.56
1.28
0.5
0.91
u
0.87
3.75
1.51
5.15
24/0420:00
Posta Rangers
Bidco United
0/0.5
0.92
0.88
1.5/2
0.78
u
1.03
2.14
2.83
3.40
0
0.59
1.23
0.5/1
0.91
u
0.87
2.9
1.85
4.46
VĐQG Rwanda
24/0420:00
Muhanga
Gorilla FC
0.83
0/0.5
0.98
2
0.88
u
0.93
3.10
3.00
2.20
0
0.95
0.85
0.5/1
0.90
u
0.90
3.65
1.72
3.35
24/0420:00
AS Kigali
Gasogi Utd
0/0.5
0.98
0.83
1.5/2
0.90
u
0.90
2.35
2.40
3.70
0
0.78
1.03
0.5
0.85
u
0.95
3.2
1.79
4.2
24/0423:30
Gicumbi FC
Rutsiro FC
0.5
0.95
0.85
2
0.80
u
1.00
1.90
3.00
4.00
0/0.5
1.05
0.75
0.5/1
0.88
u
0.93
2.65
1.95
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
VĐQG Bangladesh
0 - 0
HT
Arambagh KS
Rahmatganj MFS
0.85
0.5/1
0.95
1.5/2
0.73
u
0.92
4.60
2.90
1.70
1 - 0
HT
Abahani Limited
Fortis Limited
0
0.80
1.00
2.5
1.15
u
0.57
1.30
3.90
9.00
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
1.025
u
0.775
VĐQG Ấn Độ
24/0418:30
Northeast United
FC Goa
0.76
0/0.5
1.06
2.5
0.93
u
0.87
2.94
3.11
2.17
0
1.09
0.73
1
0.89
u
0.91
3.6
2.15
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.819
1
0.961
9.5
0.917
u
0.813
VĐQG Áo
25/0400:30
FC Blau Weiss Linz
Rheindorf Altach
0/0.5
0.87
1.05
2/2.5
0.88
u
1.02
2.05
3.10
3.25
0/0.5
1.20
0.71
1
1.02
u
0.86
2.75
1.99
4.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.793
0.925
9
0.952
u
0.84
VĐQG Ireland
25/0401:45
Shelbourne
Drogheda United
0.5/1
0.86
1.02
2.5
1.03
u
0.84
1.67
3.70
4.70
0/0.5
0.81
1.07
1
0.91
u
0.96
2.26
2.09
5.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.869
0.854
9.5
1.01
u
0.787
25/0401:45
St. Patricks Athletic
Bohemians
0/0.5
0.98
0.83
2/2.5
0.86
u
1.01
2.31
3.20
3.00
0
0.74
1.16
1
0.95
u
0.92
2.94
2.06
3.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.952
0.769
10
0.925
u
0.869
25/0401:45
Waterford United
Galway United
0.89
0/0.5
0.99
2.5
0.97
u
0.90
3.05
3.25
2.26
0
1.10
0.70
1
0.80
u
1.07
3.57
2.08
2.92
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.775
0.5
0.943
10.5
0.97
u
0.826
25/0402:00
Derry City
Shamrock Rovers
0.84
0/0.5
1.04
2/2.5
0.94
u
0.93
2.90
3.30
2.31
0
1.13
0.76
1
1.00
u
0.87
3.67
1.98
3.09
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.869
0.854
9
0.826
u
0.97
VĐQG Romania
24/0421:30
Hermannstadt
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0.5/1
1.00
0.88
2.5
0.96
u
0.90
1.86
3.19
3.69
0/0.5
0.96
0.90
1
0.91
u
0.93
2.4
2.2
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.775
0.943
9
0.925
u
0.875
25/0400:30
FCSB
Petrolul Ploiesti
1
1.06
0.82
2.5
0.88
u
0.98
1.56
3.95
4.90
0.5
1.13
0.74
1
0.77
u
1.09
2.13
2.14
5.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.9
0.819
9.5
0.8
u
0.952
VĐQG Chile
25/0405:00
Union La Calera
Coquimbo Unido
0.97
0/0.5
0.91
2/2.5
1.06
u
0.82
3.40
3.10
2.15
0
1.28
0.66
0.5/1
0.73
u
1.14
4.15
1.88
2.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.934
0.5
0.787
9.5
0.943
u
0.854
25/0407:30
Audax Italiano
Deportes Limache
0
0.92
0.96
2.5
0.86
u
1.00
2.50
3.30
2.50
0
0.88
0.93
1
0.75
u
1.05
3.15
2.25
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.877
0.847
9.5
1.025
u
0.775
VĐQG Argentina
25/0403:00
Deportivo Riestra
Independiente
0.90
0/0.5
0.90
2.5
2.00
u
0.35
3.30
2.85
2.35
0
1.30
0.60
0.5/1
1.05
u
0.85
5.14
1.73
3.12
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.746
1
0.97
8.5
0.854
u
0.943
25/0405:15
Lanus
Central Cordoba SDE
1
0.94
0.98
2/2.5
0.97
u
0.78
1.50
4.00
7.00
0.5
1.17
0.75
0.5/1
0.75
u
1.17
2.13
2.03
8.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.85
0.97
8.5
0.813
u
0.98
25/0405:15
Estudiantes Rio Cuarto
Rosario Central
0.78
0.5
1.12
2
1.08
u
0.82
3.61
2.98
2.13
0.70
0/0.5
1.25
0.5/1
0.95
u
0.95
5.15
1.8
2.81
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.92
0.5/1
0.9
8.5
0.9
u
0.9
25/0407:30
CA Platense
San Lorenzo
0/0.5
1.09
0.80
1.5/2
0.96
u
0.91
2.51
2.77
3.10
0
0.72
1.22
0.5/1
1.16
u
0.76
3.35
1.9
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.9
0.813
8
0.85
u
0.95
25/0407:30
Racing Club
Barracas Central
1
0.94
0.95
2
0.89
u
0.98
1.48
3.71
7.20
0.5
1.13
0.78
0.5/1
0.79
u
1.12
2.15
2.15
7.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3.5
0.877
0.84
8.5
0.961
u
0.833
VĐQG UAE
24/0421:00
Al-Dhafra
Ajman
1.17
0/0.5
0.73
2.5/3
1.04
u
0.82
3.10
3.50
1.95
0.77
0/0.5
1.09
1
0.73
u
1.12
3.6
2.3
2.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.934
0.781
9
1
u
0.8
24/0421:00
Al-Wasl
Dibba Al-Fujairah
1.5/2
0.97
0.91
3/3.5
0.80
u
0.87
1.24
5.60
8.60
0.5/1
0.87
0.99
1.5
1.13
u
0.72
1.64
2.75
7.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.833
0.884
10
0.975
u
0.825
24/0423:45
Al Nasr Dubai
Al-Jazira(UAE)
0.92
0.5
0.96
2.5/3
0.97
u
0.89
3.10
3.45
1.96
0.85
0/0.5
1.01
1
0.68
u
1.19
4.35
2.19
2.31
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.892
0.826
9
0.925
u
0.875
VĐQG Belarus
24/0422:00
Slavia Mozyr
Neman Grodno
0
0.93
0.91
2/2.5
0.97
u
0.85
2.52
3.10
2.50
0
0.92
0.90
0.5/1
0.71
u
1.09
3.39
1.85
3.49
25/0400:00
FC Minsk
BATE Borisov
0
0.88
0.96
2/2.5
0.96
u
0.86
2.49
2.98
2.59
0
0.87
0.95
0.5/1
0.64
u
1.19
3.2
2
3.35
Hạng 2 Thụy Sĩ
25/0400:30
FC Rapperswil-Jona
Etoile Carouge
0.84
0.5
1.04
2.5/3
0.82
u
1.04
3.02
3.27
2.06
0.73
0/0.5
1.17
1/1.5
1.06
u
0.80
3.6
2.4
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.99
0.775
8.5
0.833
u
0.884
25/0401:15
Stade Nyonnais
Vaduz
1.12
0.5/1
0.77
3
0.97
u
0.89
4.30
3.95
1.63
1.12
0/0.5
0.77
1/1.5
0.98
u
0.88
4.61
2.33
2.19
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.97
1.5
0.793
9
0.95
u
0.85
VĐQG Bolivia
25/0407:00
Independiente Petrolero
Universitario De Vinto
0/0.5
1.03
0.78
2.5
0.40
u
1.80
2.15
3.70
2.65
0
0.80
1.00
1.5
1.06
u
0.74
2.68
2.4
3.01
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.825
u
0.975
VĐQG Ai Cập
24/0421:00
Pharco
El Gouna FC
0
0.95
0.87
1.5/2
0.87
u
0.93
2.85
2.80
2.80
0
0.94
0.92
0.5/1
0.96
u
0.88
3.7
1.88
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.9
0.8
9
1
u
0.7
24/0421:00
NBE SC
ZED FC
0/0.5
1.04
0.84
2
0.75
u
0.97
2.12
2.89
3.30
0
0.69
1.20
0.5/1
0.76
u
1.08
3.1
2
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.88
0.94
9
1
u
0.8
25/0400:00
Talaea EI-Gaish
Kahraba Ismailia
0.5
0.98
0.90
2
0.78
u
0.93
1.98
3.00
3.55
0/0.5
1.06
0.80
0.5/1
0.81
u
1.03
2.65
2.05
4.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.94
0.88
8.5
0.8
u
1
25/0400:00
Ismaily
Future FC
0
0.93
0.95
1.5/2
0.85
u
0.95
2.90
2.70
2.80
0
1.05
0.81
0.5/1
1.06
u
0.78
3.8
1.86
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.854
0.854
8.5
0.8
u
1
VĐQG Ba Lan
24/0423:00
Zaglebie Lubin
LKS Nieciecza
0.5
0.80
1.00
2.5/3
1.00
u
0.86
1.89
3.50
3.76
0/0.5
0.95
0.85
1/1.5
1.14
u
0.73
2.4
2.18
4.37
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.8
0.917
10
0.869
u
0.925
25/0401:30
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
0/0.5
1.00
0.92
2.5
0.89
u
1.01
2.31
3.30
2.90
0
0.70
1.10
1
0.78
u
1.03
2.9
2.25
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.806
0.909
9.5
0.917
u
0.884
VĐQG Hungary
25/0401:00
Kazincbarcika
MTK Hungaria
0.80
0.5/1
1.02
2.5/3
0.79
u
1.01
3.55
3.80
1.81
0.95
0/0.5
0.87
1/1.5
1.06
u
0.74
4.75
2.48
2.26
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.862
2
0.9
9.5
0.8
u
1
Hạng nhất Ấn Độ
24/0420:00
Rajasthan Club
Sreenidi Deccan
0/0.5
0.95
0.85
2.5
0.90
u
0.90
2.15
3.20
3.00
0
0.70
1.10
1
0.83
u
0.98
2.85
2.2
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
Giao hữu CLB
24/0419:00
Francs Borains
Seraing United
0
0.74
1.02
3
0.55
u
1.26
2.20
3.60
2.56
0
0.78
1.03
1/1.5
0.69
u
1.05
2.65
2.42
3.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
Hạng 2 Đức
24/0423:30
Fortuna Dusseldorf
Dynamo Dresden
0/0.5
0.98
0.90
2.5/3
0.91
u
0.99
2.25
3.65
3.00
0
0.71
1.23
1/1.5
1.16
u
0.76
2.76
2.2
3.59
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.819
0.952
9.5
0.909
u
0.892
24/0423:30
Kaiserslautern
Eintracht Braunschweig
0/0.5
1.05
0.87
3
1.00
u
0.90
2.25
3.60
3.00
0
0.76
1.16
1/1.5
1.02
u
0.88
2.82
2.28
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5/1
1.01
0.81
10
0.806
u
0.99
Hạng 2 Italia
25/0400:00
Monza
Modena
0.5/1
0.95
0.85
2.5
0.87
u
0.83
1.71
3.70
4.70
0/0.5
0.89
1.01
1
0.88
u
0.99
2.35
2.14
4.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.961
0.806
9.5
0.884
u
0.909
25/0402:00
Avellino
Bari
0.5
0.89
0.99
2/2.5
0.88
u
0.99
1.89
3.45
3.85
0/0.5
1.00
0.80
1
1.02
u
0.85
2.53
2.04
4.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.819
0.943
9
0.833
u
0.961
Hạng 2 Pháp
25/0401:00
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron
0
1.01
0.91
2.5
0.85
u
0.95
2.65
3.27
2.51
0
0.95
0.95
1
0.80
u
1.00
3.3
2.2
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.9
0.813
10
0.925
u
0.869
25/0401:00
Red Star FC 93
Guingamp
0.5
0.96
0.96
2.5
0.97
u
0.93
1.96
3.34
3.68
0/0.5
1.11
0.80
1
0.84
u
1.06
2.6
2.25
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.787
0.934
9
0.98
u
0.819
25/0401:00
Amiens
Montpellier
0.92
0.5
1.00
2.5/3
1.02
u
0.84
3.45
3.45
2.00
0.84
0/0.5
1.06
1
0.73
u
1.20
3.9
2.3
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.877
0.5
0.847
9
0.826
u
0.97
25/0401:00
FC Annecy
Pau FC
0.5
1.09
0.83
2.5
1.05
u
0.85
2.00
3.10
3.30
0/0.5
1.16
0.76
1
0.97
u
0.93
2.66
2.07
4.03
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.934
0.781
9
0.833
u
0.97
25/0401:00
Clermont
Bastia
0
0.88
0.93
2/2.5
1.04
u
0.82
2.55
3.15
2.55
0
0.94
0.96
1
1.17
u
0.75
3.2
2.02
3.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.909
0.813
8.5
0.787
u
1.02
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/0401:30
Albacete
Eibar
0
1.12
0.81
2/2.5
1.03
u
0.78
3.00
3.00
2.50
0
1.12
0.79
1
1.22
u
0.72
3.6
2
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.826
0.934
9.5
0.877
u
0.917
Hạng 2 Nhật Bản
25/0411:00
Jubilo Iwata
FC Gifu
0
0.90
0.90
2.5
1.05
u
0.70
2.50
3.25
2.45
0
0.90
0.90
1
1.02
u
0.78
3.3
1.97
3.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
25/0412:00
Giravanz Kitakyushu
Renofa Yamaguchi
0.87
0/0.5
0.97
2/2.5
0.98
u
0.84
3.10
3.20
2.26
0
1.20
0.65
1
1.09
u
0.71
3.7
2.1
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.925
u
0.875
25/0412:00
Imabari FC
Kataller Toyama
0.83
0/0.5
1.01
2/2.5
0.70
u
1.11
2.88
3.35
2.30
0
1.03
0.79
1
0.97
u
0.83
3.5
2.15
2.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.8
u
1
25/0412:00
Fukushima United FC
Ventforet Kofu
0.97
0.5
0.87
2.5/3
0.99
u
0.83
3.60
3.40
1.83
0.85
0/0.5
0.97
1
0.70
u
1.11
4.2
2.3
2.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
25/0412:00
Sagan Tosu
Rayluck Shiga
1
1.00
0.82
2/2.5
0.78
u
1.03
1.53
3.70
5.50
0/0.5
0.70
1.13
1
0.95
u
0.85
2.11
2.15
6.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
25/0412:00
Miyazaki
Kagoshima United
0/0.5
0.95
0.89
2.5
1.05
u
0.67
2.15
3.10
3.00
0
0.65
1.20
1
1.01
u
0.79
2.85
2.1
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
25/0412:00
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
0.5
0.98
0.86
2.5
0.95
u
0.87
1.91
3.30
3.40
0/0.5
1.07
0.75
1
0.92
u
0.88
2.5
2.25
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
25/0412:00
Tochigi City
Tochigi SC
0/0.5
0.87
0.83
2.5
0.90
u
0.80
2.14
3.45
2.92
0
0.64
1.06
1
0.92
u
0.78
2.81
2.08
3.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
25/0412:00
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
1
1.02
0.82
2.5
0.86
u
0.96
1.61
3.90
4.95
0.5
1.09
0.73
1
0.76
u
1.04
2.09
2.25
5.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
25/0412:00
Albirex Niigata
Osaka FC
0/0.5
0.99
0.83
2/2.5
1.04
u
0.78
2.42
3.15
2.88
0
0.76
1.06
1
1.17
u
0.65
3.15
1.94
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
25/0412:00
Consadole Sapporo
Iwaki FC
0.88
0/0.5
0.96
2.5
0.98
u
0.83
3.05
3.45
2.17
0
1.20
0.65
1
0.89
u
0.91
3.7
2.2
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
25/0412:00
Gainare Tottori
Roasso Kumamoto
1.00
0/0.5
0.80
2.5
1.01
u
0.81
3.20
3.40
2.00
0.69
0/0.5
1.14
1
0.95
u
0.85
4.1
2.06
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
25/0412:00
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija
0.88
0.5
0.96
2.5/3
0.81
u
0.99
3.30
3.70
1.90
0.79
0/0.5
1.03
1/1.5
1.09
u
0.71
3.8
2.35
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
25/0412:00
Thespa Kusatsu
Yokohama FC
1.03
0.5/1
0.78
2.5
0.95
u
0.85
5.00
3.70
1.57
1.05
0/0.5
0.75
1
0.85
u
0.95
5.5
2.2
2.1
Hạng 2 Hà Lan
25/0401:00
Jong Ajax (Youth)
FC Utrecht (Youth)
0
0.93
0.95
3/3.5
0.96
u
0.90
2.40
3.60
2.45
0
0.94
0.94
1/1.5
0.77
u
1.09
2.94
2.33
2.93
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.934
0.781
10
0.95
u
0.85
25/0401:00
AZ Alkmaar (Youth)
Roda JC
0/0.5
0.69
1.26
3/3.5
0.74
u
1.16
1.79
3.95
3.40
0/0.5
0.98
0.83
1.5
1.06
u
0.80
2.54
2.43
3.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.833
0.884
9.5
0.775
u
0.97
25/0401:00
MVV Maastricht
FC Oss
0
0.97
0.91
3
0.85
u
0.95
2.38
3.65
2.46
0
0.90
0.90
1/1.5
0.93
u
0.88
3
2.45
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.909
0.806
9.5
0.9
u
0.9
25/0401:00
VVV Venlo
Almere City FC
0.92
0/0.5
0.96
3/3.5
0.83
u
0.98
2.90
3.75
2.06
0
1.12
0.77
1.5
1.05
u
0.83
3.1
2.65
2.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.862
0.862
10.5
0.961
u
0.793
25/0401:00
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven (Youth)
0.5/1
0.87
1.01
3.5
0.80
u
1.06
1.66
4.15
3.90
0/0.5
0.74
1.16
1.5
0.93
u
0.95
2.15
2.75
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.84
0.877
10.5
0.825
u
0.975
25/0401:00
SC Cambuur
Vitesse Arnhem
0.5
1.03
0.87
3
0.85
u
1.01
2.03
3.54
3.07
0/0.5
1.16
0.74
1/1.5
0.87
u
1.01
2.55
2.5
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.925
0.793
10
0.97
u
0.793
25/0401:00
Den Bosch
ADO Den Haag
0.80
1.5/2
1.11
3/3.5
0.98
u
0.88
8.40
5.80
1.29
0.88
0.5/1
1.00
1.5
1.14
u
0.75
7.25
2.85
1.67
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.869
3.5
0.854
10.5
0.869
u
0.9
25/0401:00
Dordrecht
Willem II
0.85
0/0.5
1.03
3
0.98
u
0.83
2.70
3.42
2.27
0
1.08
0.80
1/1.5
1.00
u
0.80
3.2
2.45
2.85
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.943
0.775
10
0.833
u
0.925
25/0401:00
FC Eindhoven
Helmond Sport
0.5
0.92
0.96
2.5/3
0.84
u
1.04
1.81
3.50
3.40
0/0.5
1.03
0.78
1/1.5
1.03
u
0.78
2.45
2.4
4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.775
0.943
10
0.925
u
0.875
25/0401:00
Emmen
De Graafschap
1.00
0/0.5
0.80
3.5
0.91
u
0.95
2.86
3.75
2.00
0.75
0/0.5
1.14
1.5
0.91
u
0.80
3.35
2.6
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.884
0.826
10.5
0.854
u
0.909
Hạng nhất Ba Lan
24/0423:00
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna
0/0.5
0.87
1.03
2.5
0.85
u
0.95
2.05
3.30
3.10
0/0.5
1.17
0.73
1
0.81
u
1.05
2.72
2.05
3.74
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.806
0.952
10.5
0.975
u
0.825
25/0401:30
Wisla Krakow
Puszcza Niepolomice
1
1.02
0.88
2.5
0.94
u
0.94
1.53
3.90
5.40
0/0.5
0.69
1.23
1
0.85
u
1.03
2.04
2.25
5.84
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3.5
0.909
0.854
10.5
0.806
u
0.909
VĐQG Bulgaria
24/0423:30
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
0/0.5
0.98
0.78
2.5
1.00
u
0.80
2.21
3.35
2.73
0
0.73
1.09
1
1.01
u
0.79
3
2.1
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.793
0.97
9
0.729
u
0.99
VĐQG Paraguay
25/0403:45
FC Nacional Asuncion
Deportivo Recoleta
0.5/1
0.99
0.85
2.5
1.05
u
0.70
1.73
3.20
4.40
0/0.5
0.95
0.85
1
1.06
u
0.76
2.37
2.1
4.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.819
0.943
8.5
0.9
u
0.9
25/0406:00
Cerro Porteno
Sportivo Ameliano
0.5
0.87
0.97
2/2.5
0.98
u
0.83
1.87
3.08
3.83
0/0.5
0.99
0.83
1
1.10
u
0.70
2.5
2.1
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.952
0.813
9
0.952
u
0.763
Hạng 3 Pháp
25/0400:30
Caen
Villefranche
0.5
0.68
1.28
2.5/3
1.00
u
0.82
1.73
3.75
3.95
0/0.5
0.86
0.96
1
0.78
u
1.02
2.35
2.25
4.7
25/0400:30
Chateauroux
Fleury Merogis U.S.
0.79
0/0.5
1.12
2.5/3
0.94
u
0.88
2.66
3.24
2.29
0
1.04
0.78
1/1.5
1.14
u
0.67
3.2
2.3
2.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.806
0.5
0.952
9
0.8
u
1
25/0400:30
Le Puy Foot 43 Auvergne
Versailles 78
0/0.5
1.01
0.83
2/2.5
0.86
u
0.96
2.30
2.90
3.00
0
0.74
1.08
1
1.07
u
0.73
3
2.1
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.854
0.909
8.5
0.975
u
0.825
25/0400:30
Orleans US 45
Quevilly
0.5/1
0.67
1.29
2.5
0.71
u
1.12
1.53
4.05
5.10
0/0.5
0.71
1.12
1
0.66
u
1.16
2.1
2.4
5.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.925
0.833
9
0.877
u
0.847
25/0400:30
FC Rouen
Aubagne
1
0.71
1.14
2.5
0.76
u
1.06
1.44
3.75
6.25
0.5
0.92
0.90
1
0.76
u
1.04
1.95
2.4
6.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.99
0.769
8.5
0.95
u
0.85
25/0400:30
Sochaux
Bourg Peronnas
1
0.76
1.16
2/2.5
0.90
u
0.92
1.42
3.60
7.00
0.5
1.06
0.76
1
1.14
u
0.67
2.05
2.2
7.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.826
0.934
9
0.8
u
1
25/0400:30
Stade Briochin
Concarneau
0.69
0/0.5
1.17
2/2.5
0.93
u
0.89
2.95
3.05
2.29
0
1.06
0.76
1
1.17
u
0.65
3.6
2.1
3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.884
0.884
9
1
u
0.8
25/0400:30
Valenciennes
Dijon
1.16
0/0.5
0.76
2/2.5
0.77
u
1.05
3.50
3.20
1.95
0.75
0/0.5
1.07
1
1.01
u
0.79
4.1
2.15
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.909
0.854
8.5
0.775
u
0.934
Hạng 2 Hàn Quốc
25/0412:00
Paju Frontier FC
Gyeongnam FC
0/0.5
1.00
0.80
2/2.5
0.84
u
0.92
2.25
3.10
2.90
0
0.73
1.08
1
0.96
u
0.78
2.9
2.1
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.943
0.775
8.5
0.952
u
0.8
25/0412:00
Suwon Samsung Bluewings
Busan I Park
0/0.5
0.71
1.05
2/2.5
0.82
u
0.94
1.90
3.25
3.55
0/0.5
1.00
0.74
1
0.95
u
0.79
2.65
2.1
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.806
0.909
9
0.98
u
0.775
Hạng 3 Đức
25/0400:00
Alemannia Aachen
MSV Duisburg
0/0.5
0.72
1.16
2.5/3
0.85
u
0.99
1.96
3.65
3.20
0/0.5
1.12
0.77
1/1.5
1.09
u
0.75
2.56
2.18
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.925
0.793
9.5
0.877
u
0.877
Hạng 2 Colombia
25/0406:10
Tigres Zipaquira
Inter Palmira
0.97
0/0.5
0.85
2/2.5
1.13
u
0.70
3.75
3.05
1.93
0
1.20
0.65
0.5/1
0.71
u
1.09
4.2
2
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.862
0.862
8.5
0.775
u
0.943
25/0408:15
Deportes Quindio
Envigado FC
0/0.5
0.91
0.93
2/2.5
1.12
u
0.63
2.15
2.95
3.20
3.05
1.95
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.892
0.826
9
1
u
0.8
Hạng 2 Scotland
25/0401:45
Saint Johnstone
Raith Rovers
1
0.97
0.91
2.5
0.80
u
1.00
1.55
3.85
4.65
0/0.5
0.73
1.08
1
0.75
u
1.05
2.15
2.3
5.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.793
0.97
10
0.943
u
0.769
Hạng 2 Thụy Điển
25/0400:00
FC Trollhattan
Skovde AIK
0.5/1
0.87
0.99
3
0.96
u
0.84
1.65
3.70
4.10
0/0.5
0.78
1.00
1/1.5
0.97
u
0.81
2.14
2.3
4.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
25/0400:30
Enkoping
FC Arlanda
0.93
0/0.5
0.77
3
0.95
u
0.85
2.77
3.50
1.99
0.65
0/0.5
1.05
1/1.5
0.96
u
0.82
3.3
2.27
2.48
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
VĐQG Singapore
24/0418:30
Tampines Rovers FC
Young Lions
3
0.88
0.93
4/4.5
0.93
u
0.78
1.07
12.00
18.00
1/1.5
0.80
1.00
1.5/2
0.80
u
1.00
1.34
3.64
11.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.793
0.943
10.5
0.909
u
0.819
Hạng 2 Ba Lan
24/0422:00
Resovia Rzeszow
LKS Lodz II
0.5
0.82
1.00
2.5
0.85
u
0.95
1.75
3.40
3.90
0/0.5
0.95
0.83
1
0.80
u
0.98
2.35
2.25
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.825
u
0.975
24/0423:00
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Zaglebie Sosnowiec
0.5
0.60
1.31
2.5
0.74
u
1.06
1.67
3.50
4.10
0/0.5
0.84
0.96
1
0.68
u
1.11
2.16
2.22
4.21
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
24/0423:00
Stal Stalowa Wola
Rekord Bielsko-Biala
0.5
0.84
1.00
2.5/3
1.02
u
0.78
1.75
3.50
3.80
0/0.5
1.03
0.75
1
0.80
u
0.98
2.4
2.25
4.4
Hạng 2 Slovenia
24/0422:30
Krka
MNK FC Ljubljana
0/0.5
0.88
0.92
2/2.5
0.71
u
1.09
2.05
3.30
3.05
0
0.61
1.20
1
0.90
u
0.88
2.78
2
3.8
24/0423:00
Triglav Gorenjska
Krsko Posavlje
2/2.5
0.88
0.88
2.5
0.33
u
2.10
1.14
7.50
10.00
1
0.87
0.89
1.5
0.89
u
0.87
1.47
2.99
9
Hạng 2 Moldova
1 - 1
27
Politehnica UTM
Real Sireti
4.5
0.75
u
0.89
2.28
3.29
2.72
3.41
1.85
3.6
VĐQG Syria
24/0420:00
Al Shouleh
Al-Horiyah
3.53
2.07
2.91
24/0420:00
Al-Karamah
Al Wathbah
2.94
2.1
3.27
24/0420:00
Al Ittihad (SYR)
Al futowa
1.5/2
0.90
0.90
2.5
0.48
u
1.45
1.22
5.50
8.50
0.5/1
0.93
0.88
1/1.5
0.98
u
0.83
1.61
2.71
8.25
24/0420:00
Al-Taleiah
Al-Jaish Damascus
2.66
1.99
4.32
24/0420:00
Omayya Ldlib
Al-Wahda Damascus
5.77
2.3
1.99
VĐQG Uruguay
25/0405:30
Montevideo City Torque
Boston River
0.5
0.89
0.95
2/2.5
0.87
u
0.95
1.89
3.13
3.67
0/0.5
1.00
0.80
1
1.08
u
0.74
2.55
2.1
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.877
0.833
9
0.775
u
0.97
VĐQG Ukraine
24/0419:30
Kolos Kovalyovka
SC Poltava
1.5/2
0.89
0.99
2.5
0.67
u
1.10
1.20
5.75
10.00
0.5/1
0.88
1.00
1/1.5
1.16
u
0.72
1.63
2.49
9.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
3
0.763
0.952
9
0.763
u
0.952
VĐQG Phần Lan
24/0422:00
TPS Turku
Gnistan Helsinki
0
0.90
1.02
2.5/3
0.81
u
1.06
2.49
3.70
2.65
0
0.88
1.02
1/1.5
1.12
u
0.79
2.86
2.26
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1/1.5
0.84
0.98
10.5
0.98
u
0.813
24/0422:00
Vaasa VPS
Ilves Tampere
0.88
0.5
0.93
2.5/3
1.06
u
0.84
3.58
3.49
2.02
0.78
0/0.5
1.03
1
0.77
u
1.14
4
2.25
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.85
0.5
0.97
10
0.85
u
0.95
24/0423:00
SJK Seinajoen
Jaro
0.5/1
0.91
0.97
2.5/3
0.91
u
0.96
1.74
3.80
4.49
0/0.5
0.89
1.01
1/1.5
1.16
u
0.76
2.3
2.4
4.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5/2
1.07
0.75
10
0.95
u
0.85
VĐQG Đan Mạch nữ
24/0423:00
Kolding BK Nữ
HB Koge Nữ
0.95
1.5/2
0.81
2.5/3
0.75
u
1.01
10.50
5.70
1.18
0.93
0.5/1
0.83
1/1.5
0.96
u
0.80
8.95
2.56
1.61
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
Hạng 4 Hàn Quốc
25/0412:00
Gyeongju KHNP
Ulsan Citizens
0.5/1
0.93
0.88
2/2.5
0.81
u
0.83
1.66
3.25
4.40
2.33
1.96
5.2
25/0412:00
Jeonbuk Hyundai Motors II
Dangjin Citizen
0/0.5
1.05
0.75
2.5
0.81
u
0.82
2.27
2.95
2.75
3.05
2.01
3.36
25/0412:00
Daejeon Korail
Changwon City
0
0.75
1.05
2/2.5
0.84
u
0.80
2.38
2.85
2.65
3
2.05
3.35
Hạng nhất UAE
24/0420:55
Emirates Club
Masfut
0.5/1
0.80
0.90
2.5/3
0.84
u
0.96
1.58
3.75
4.00
0/0.5
0.77
1.01
1/1.5
1.03
u
0.75
2.2
2.3
4.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
24/0420:55
Ahli Al-Fujirah
Al-Ittifaq(UAE)
0.5
0.84
0.92
3
0.72
u
0.98
1.75
3.90
3.50
0/0.5
0.88
0.90
1/1.5
0.76
u
1.02
2.3
2.45
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
24/0420:55
Al-Jazira Al-Hamra
Al-Hamriyah
1.00
0/0.5
0.80
2.5
0.80
u
0.95
3.00
3.30
2.10
0
1.11
0.68
1
0.75
u
1.03
3.4
2.25
2.62
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
24/0420:55
Majd FC
Al-Thaid
0.88
1/1.5
0.82
2.5/3
0.81
u
0.99
5.90
4.35
1.33
0.89
0.5
0.81
1/1.5
1.02
u
0.76
6.4
2.37
1.84
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.875
u
0.925
24/0420:55
Dubba Al-Husun
Al Arabi(UAE)
0.5
0.93
0.88
2.5
1.00
u
0.73
1.88
3.10
3.50
0/0.5
0.97
0.81
0.5/1
0.63
u
1.17
2.5
2.1
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.875
u
0.925
24/0422:10
Dubai United
Gulf United FC
1.5
0.91
0.85
3/3.5
0.86
u
0.94
1.36
5.00
5.75
0.5
0.68
1.11
1.5
1.04
u
0.74
1.77
2.65
5.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
Hạng 2 Israel
24/0420:00
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre FC
0/0.5
0.95
0.85
2.5
0.70
u
1.00
2.10
3.30
2.90
0
0.66
1.04
1
0.70
u
1.10
2.89
2.09
3.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
24/0420:00
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kfar Shalem
1
0.90
0.90
3/3.5
0.95
u
0.75
1.48
4.10
4.80
0.5
0.97
0.73
1/1.5
0.78
u
0.92
1.98
2.4
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.825
u
0.975
24/0420:00
Kafr Qasim
Hapoel Hadera
0.5
0.96
0.74
2/2.5
0.80
u
1.00
1.94
3.15
3.25
0/0.5
1.06
0.64
1
0.96
u
0.74
2.65
2.15
4.2
24/0420:00
Hapoel Afula
Ironi Modiin
0/0.5
0.95
0.75
2/2.5
0.79
u
0.91
2.25
3.10
2.80
0
0.68
1.15
1
1.03
u
0.78
3.1
2.15
3.5
24/0420:00
Hapoel Raanana
Hapoel Nof HaGalil
0
0.74
0.96
2/2.5
0.87
u
0.77
2.36
3.00
2.65
0
0.80
1.00
0.5/1
0.66
u
1.04
3.25
2.05
3.6
Hạng 2 Séc
24/0423:00
Usti nad Labem
Viktoria Zizkov
0.5
1.03
0.78
3
1.03
u
0.78
1.95
3.40
3.10
0/0.5
1.13
0.72
1/1.5
1.03
u
0.78
2.5
2.4
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.9
0.819
10.5
0.825
u
0.975
24/0423:00
FK Graffin Vlasim
SK Prostejov
0.5/1
0.78
1.03
2.5/3
1.00
u
0.80
1.57
3.60
4.75
0/0.5
0.73
1.08
1/1.5
1.08
u
0.73
2.15
2.17
5.41
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.806
0.909
10.5
0.85
u
0.95
Cúp Nhà Vua Bahrain
24/0421:20
Al-Riffa
Al-Muharraq
0.90
0/0.5
0.98
2/2.5
0.83
u
0.98
2.96
3.08
2.18
0
1.25
0.66
1
1.03
u
0.81
3.65
2.04
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
Hạng 3 Slovakia
24/0423:30
SFM Senec
KFC Komarno B
2.5
0.55
u
1.30
1.33
4.20
8.50
1.81
2.55
6
25/0400:00
TJ Spartak Myjava
FK Belusa
2.5
0.61
u
1.15
1.44
4.00
5.50
1.91
2.23
5.25
VĐQG Đức nữ
24/0423:30
Nurnberg Nữ
Hamburger SV Nữ
0
0.75
1.05
2.5/3
0.82
u
0.88
2.23
3.13
2.60
0
0.80
1.00
1/1.5
1.03
u
0.67
2.9
2.25
3.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
Hạng nhất Iceland
25/0402:15
Afturelding
IR Reykjavik
0.5
0.84
1.04
2.5
0.48
u
1.45
1.83
3.51
3.44
0/0.5
0.98
0.90
1/1.5
0.83
u
1.01
2.26
2.49
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.781
0.934
11.5
0.9
u
0.813
25/0402:15
Fylkir
KFR Aegir
1.5/2
1.02
0.86
3/3.5
0.81
u
0.86
1.27
5.30
7.20
0.5/1
1.03
0.83
1/1.5
0.75
u
1.09
1.65
2.72
7.32
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.892
0.826
11.5
0.819
u
0.892
Tây Úc
24/0418:00
Bayswater City
Perth SC
0/0.5
0.70
1.00
3.5
0.76
u
1.06
1.85
3.90
2.94
0
0.73
1.08
1.5
0.91
u
0.91
2.3
2.65
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
Nữ Mỹ
25/0404:30
Racing Louisville Nữ
Orlando Pride Nữ
0.98
0/0.5
0.83
2.5
0.77
u
0.87
3.00
3.30
2.05
0.67
0/0.5
1.17
1
0.65
u
0.95
3.7
2.06
2.72
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
25/0407:00
Washington Spirit Nữ
Kansas City NWSL Nữ
0.5
1.02
0.80
2.5
0.81
u
0.82
2.02
3.40
3.00
0/0.5
1.12
0.71
1
0.76
u
1.04
2.6
2.15
3.8
Cúp Hạng nhất Phần Lan
24/0423:00
Klubi 04 Helsinki
MP MIKELI
0/0.5
0.85
1.03
3
0.95
u
0.85
2.09
3.85
2.94
0/0.5
1.16
0.68
1/1.5
1.02
u
0.78
2.55
2.3
3.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.943
0.819
9.5
0.85
u
0.95
24/0423:00
PK-35 Vantaa
KTP Kotka
0.94
0/0.5
0.94
2.5
0.85
u
0.95
3.00
3.45
2.19
0
1.16
0.68
1
0.86
u
0.94
3.5
2.15
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.877
1
0.892
11
0.975
u
0.825
Hạng nhất Thụy Điển
25/0400:00
Ljungskile
Helsingborg
0/0.5
0.88
1.00
2.5/3
0.94
u
0.93
2.11
3.65
3.00
0/0.5
1.21
0.70
1
0.73
u
1.16
2.72
2.14
3.64
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.751
0.961
10
0.84
u
0.909
Trẻ Israel
24/0419:15
Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19
Hapoel Tel Aviv U19
0.82
0.5/1
0.88
2.5/3
0.77
u
0.93
3.50
3.55
1.71
0.96
0/0.5
0.78
1/1.5
0.98
u
0.76
4.15
2.2
2.2
VĐQG Uzbekistan
24/0421:00
Xorazm Urganch
Neftchi Fargona
0.77
1
1.05
2/2.5
0.89
u
0.91
5.10
3.75
1.56
1.09
0/0.5
0.73
1
1.06
u
0.72
6.4
2.05
2.09
24/0421:00
Qizilqum Zarafshon
Kuruvchi Kokand Qoqon
0
1.05
0.77
1.5/2
0.92
u
0.90
2.99
2.76
2.36
0
1.00
0.78
0.5/1
1.03
u
0.75
3.93
1.68
3.68
24/0422:15
Kuruvchi Bunyodkor
FK Andijon
0
1.16
0.68
2/2.5
1.04
u
0.78
2.62
3.10
2.41
0
1.00
0.84
0.5/1
0.68
u
1.11
3.54
1.85
3.33
Hạng 2 Ukraina
24/0420:00
FC Livyi Bereh
Podillya Khmelnytskyi
1.5/2
0.89
0.87
2.5/3
0.88
u
0.88
1.22
5.20
11.00
0.5/1
0.96
0.86
1/1.5
1.08
u
0.68
1.67
2.46
8.7
Cúp Algeria
25/0403:00
CS Constantine
CR Belouizdad
0
0.91
0.93
1.5/2
0.73
u
0.95
2.61
2.77
2.64
0
0.88
0.96
0.5/1
1.02
u
0.80
3.68
1.68
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
VĐQG Malta
24/0423:00
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC
0.92
0.5
0.78
2.5
0.86
u
0.84
3.50
3.35
1.78
0.77
0/0.5
0.93
1
0.83
u
0.87
4.23
2.09
2.53
25/0401:30
Hibernians FC
Mosta FC
0.5
0.98
0.83
3
0.90
u
0.78
1.89
3.60
2.91
0/0.5
0.98
0.72
1/1.5
0.85
u
0.85
2.5
2.25
3.7
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
0 - 1
HT
South Melbourne Nữ
Avondale FC Nữ
0.5
0.86
0.84
2.5
0.95
u
0.70
4.38
2.86
1.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1.025
u
0.775
2 - 0
HT
Box Hill Nữ
FC Bulleen Lions Nữ
0.78
0/0.5
1.02
3.5/4
0.84
u
0.80
1.13
6.70
13.58
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7.5
0.925
u
0.875
24/0417:30
Spring Hills FC Nữ
Melbourne Victory FC Youth(W)
0.94
0/0.5
0.82
2.5/3
0.84
u
0.92
2.93
3.35
2.00
0.60
0/0.5
1.16
1
0.72
u
1.02
3.61
2.12
2.68
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
24/0417:30
Bentleigh Greens (W)
Essendon Royals Nữ
0.95
3.5
0.81
3.5
0.48
u
1.45
26.00
15.00
1.03
0.93
1.5/2
0.88
2
0.95
u
0.85
17
4.33
1.22
25/0412:00
Preston Lions Nữ
Melbourne City Youth(W)
1
0.98
0.83
3/3.5
0.85
u
0.95
1.53
4.10
4.50
1.99
2.47
4.95
VĐQG Na Uy nữ
24/0423:00
Fortuna Alesund Nữ
Rosenborg BK Nữ
0.80
1
1.00
3
1.00
u
0.80
4.30
3.60
1.60
0.73
0.5
1.08
1/1.5
0.95
u
0.85
4.6
2.35
2.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
VĐQG Phần Lan nữ
24/0423:00
PK-35 Vantaa Nữ
Gnistan (W)
1
0.80
1.00
3.5
0.78
u
0.85
1.57
4.10
4.00
0/0.5
0.78
1.03
1.5
0.95
u
0.85
1.9
2.75
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.875
u
0.925
Hạng nhất Bỉ nữ
25/0401:30
White Star Bruxelles Nữ
Bilzen United (W)
0.83
1
0.98
2.5
0.48
u
1.45
4.33
4.20
1.57
1.05
0/0.5
0.75
1/1.5
0.85
u
0.95
4.79
2.43
2.04
VĐQG Malaysia
24/0420:00
Kelantan United
Selangor
0.90
2
0.90
3.5
1.00
u
0.80
8.50
6.25
1.20
1.08
0.5/1
0.72
1/1.5
0.73
u
1.07
8.5
2.8
1.57
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.8
u
1
Ngoại hạng Úc bang NSW
0 - 0
HT
Sydney FC (Youth)
Sutherland Sharks
0
0.88
1.00
1.5
1.02
u
0.84
2.71
2.47
2.87
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.825
u
0.975
Ngoại hạng Úc bang VIC
0 - 0
HT
Heidelberg United
Avondale FC
0/0.5
0.90
0.90
1/1.5
0.94
u
0.71
2.29
2.27
4.30
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
6
1
u
0.8
0 - 2
HT
Green Gully Cavaliers
Preston Lions
1.16
0.5/1
0.76
3.5/4
0.84
u
0.79
41.00
19.00
1.01
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.8
u
1
0 - 0
39
Dandenong City SC
Dandenong Thunder
0/0.5
0.95
0.95
1.5/2
0.79
u
1.09
2.19
2.83
3.43
0
0.59
1.44
0.5
1.81
u
0.41
5.02
1.33
6.87
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
15
0.875
u
0.925
0 - 1
26
St Albans Saints
South Melbourne
1.04
0.5
0.86
3/3.5
1.01
u
0.87
10.50
5.20
1.22
0
1.85
0.44
1.5
0.88
u
1.00
28
5.6
1.12
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
1 - 0
11
Oakleigh Cannons
Bentleigh greens
1
0.82
1.08
3.5
0.82
u
0.97
1.12
6.60
18.00
0.5
1.06
0.82
2
0.88
u
1.00
1.1
6.6
26
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.85
u
0.95
VĐQG Nga U19
1 - 0
25
Almaz Antey Youth
Chertanovo Moscow Youth
0.5
0.81
0.89
3.5
0.84
u
0.79
1.23
5.54
8.56
0/0.5
1.14
0.57
1.5
1.00
u
0.70
1.07
5.1
42
0 - 0
24
Dinamo Moscow Youth
Fakel Youth
0.5/1
0.98
0.72
2
0.71
u
0.99
1.63
3.16
4.52
0/0.5
1.19
0.54
0.5
0.93
u
0.77
2.92
1.6
5.3
0 - 1
27
FK Nizhny Novgorod Youth
CSKA Moscow (R)
0.70
1.5
1.00
3/3.5
1.00
u
0.70
30.00
7.20
1.02
1.03
0/0.5
0.67
1.5
1.02
u
0.68
9.24
2.87
1.53
24/0419:00
Dinamo Makhachkala Youth
FK Krasnodar Youth
3/3.5
0.76
u
0.89
12.00
6.40
1.16
8.1
2.64
1.61
24/0419:00
Lokomotiv Moscow Youth
FC Rodina Moscow Youth
3/3.5
0.89
u
0.75
1.44
4.50
5.40
1.94
2.43
5.61
24/0419:00
Rubin Kazan (R)
Zenit St.Petersburg Youth
3.5
0.83
u
0.81
11.00
6.00
1.18
7.35
2.65
1.64
24/0421:00
Spartak Moscow Youth
FK Rostov Youth
3/3.5
0.90
u
0.74
1.99
3.30
3.40
2.58
2.27
3.4
VĐQG Séc U19
0 - 0
25
Tescoma Zlin U19
Pardubice U19
0
1.00
0.80
2.5
0.90
u
0.92
2.66
3.12
2.35
0
1.08
0.76
0.5/1
0.96
u
0.86
3.6
1.83
3.3
Hạng Nhất Đan Mạch
25/0400:00
Lyngby
Esbjerg
0.5/1
0.90
1.00
3
1.03
u
0.78
1.69
4.00
4.15
0/0.5
0.82
1.06
1/1.5
1.07
u
0.81
2.2
2.27
4.42
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.775
0.943
10.5
0.952
u
0.8
VĐQG Hàn Quốc nữ
1 - 1
27
KSPO FC Nữ
Hyundai Steel Red Angels Nữ
0/0.5
1.02
0.77
3.5
0.80
u
1.00
2.40
2.62
3.09
0
0.72
1.13
2.5
1.14
u
0.69
3.93
1.53
4.63
0 - 1
27
Seoul Amazones Nữ
Changnyeong Nữ
1
0.92
0.87
3
0.85
u
0.95
2.45
2.88
2.72
0/0.5
0.98
0.86
1.5
0.98
u
0.84
9.6
2.86
1.5
25/0412:00
Boeun Sangmu Nữ
Gyeongju FC Nữ
2.5
0.88
u
0.76
2.37
3.20
2.42
3.14
2.05
3.15
VĐQG Ukraine U21
2 - 3
69
Rukh Vynnyky U21
Karpaty U21
0 - 1
24
Kryvbas U21
Dinamo KyivU21
71
7.19
1.05
24/0418:00
Kolos Kovalivka U21
SC Poltava U21
1.59
2.71
9
VĐQG Nam Phi
25/0400:30
Lamontville Golden Arrows
Siwelele
0
0.90
0.90
2
0.99
u
0.83
2.55
2.84
2.65
0
0.94
0.88
0.5/1
0.84
u
0.96
3.45
2
3.45
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.943
0.819
8.5
0.8
u
1
25/0400:30
Durban City
Orbit College
0.5
0.85
0.95
1.5/2
0.85
u
0.95
1.80
2.88
4.75
0/0.5
1.03
0.79
0.5/1
0.94
u
0.86
2.58
1.74
5.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.869
0.9
8
0.925
u
0.875
Hạng 2 Áo
24/0423:00
SK Austria Klagenfurt
Austria Lustenau
1.05
0.5
0.83
2.5
1.07
u
0.81
3.75
3.40
1.85
0.96
0/0.5
0.92
1
0.97
u
0.91
4.6
2.2
2.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.847
1
0.917
8.5
0.825
u
0.975
24/0423:00
SKU Amstetten
First Wien 1894
0
0.92
0.98
2.5
0.80
u
1.06
2.47
3.30
2.54
0
0.90
0.90
1
0.83
u
1.05
3
2.25
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.934
0.833
10
0.934
u
0.781
24/0423:00
SC Bregenz
WSC Hertha Wels
0.92
0/0.5
0.96
2.5
0.67
u
1.10
2.75
3.55
2.20
0
1.10
0.70
1/1.5
1.20
u
0.69
3.5
2.3
2.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.909
0.862
8.5
0.781
u
0.934
24/0423:00
FC Liefering
Austria Wien (Youth)
0.5/1
1.06
0.82
3
0.88
u
0.93
1.80
4.00
3.90
0/0.5
0.89
0.99
1/1.5
0.93
u
0.88
2.3
2.4
4.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.892
0.877
9.5
0.825
u
0.975
25/0401:30
Floridsdorfer AC
St.Polten
0.90
0/0.5
0.98
2/2.5
0.88
u
0.98
3.10
3.40
2.25
0
1.15
0.68
1
1.05
u
0.83
3.45
2.15
3.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.884
0.5
0.884
9
0.8
u
0.917
Hạng nhất Bắc Ailen
25/0401:45
Limavady United
Queen's University
1.5/2
1.00
0.80
2.5
0.50
u
1.40
1.22
5.75
10.00
0.5/1
0.88
0.93
1/1.5
0.85
u
0.95
1.62
2.65
8.75
25/0401:45
Newington
Loughgall FC
0
0.78
1.03
2.5
0.50
u
1.40
2.25
3.50
2.60
0
0.80
1.00
1/1.5
0.93
u
0.88
2.88
2.26
3.01
25/0401:45
HW Welders
Annagh United
1/1.5
0.93
0.88
2.5
0.48
u
1.50
1.55
4.00
4.40
0.5
0.95
0.85
1/1.5
0.78
u
1.03
2
2.55
4.7
Hạng 2 Brazil
25/0406:00
Ponte Preta
America MG
0
0.95
0.95
2/2.5
1.04
u
0.82
2.69
3.05
2.61
0
0.93
0.88
1
1.17
u
0.73
3.4
2.05
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.892
0.826
10
0.943
u
0.854
VĐQG Jordan
24/0423:30
Al-Ahly
Al Faisaly Amman
0.85
1.5
0.95
2.5
0.78
u
0.89
9.00
4.70
1.29
1.03
0.5
0.78
1
0.75
u
1.05
8.25
2.35
1.78
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.9
u
0.9
Úc Nữ
25/0411:00
Canberra United Nữ
Melbourne Victory Nữ
0/0.5
0.74
1.02
2.5
0.79
u
0.97
1.91
3.20
3.50
0/0.5
1.01
0.73
1
0.71
u
1.03
2.5
2.2
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.884
0.884
9
0.9
u
0.819
Hạng nhất Ailen
25/0401:45
Bray Wanderers
Cork City
0.86
0.5/1
1.00
2.5
0.91
u
0.95
4.20
3.50
1.70
0.92
0/0.5
0.96
1
0.85
u
1.01
4.52
2.08
2.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.98
1
0.781
10
0.85
u
0.95
25/0401:45
Finn Harps
Athlone Town
0/0.5
0.98
0.90
2.5
1.03
u
0.83
2.25
3.25
2.87
0
0.73
1.17
1
0.99
u
0.85
2.98
1.97
3.58
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.84
0.917
9.5
0.961
u
0.757
25/0401:45
Treaty United
UC Dublin
0.95
0/0.5
0.93
2/2.5
0.93
u
0.93
3.04
3.03
2.16
0
1.23
0.67
0.5/1
0.68
u
1.19
3.8
2.1
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.8
0.5
0.961
9
0.925
u
0.875
25/0401:45
Wexford (Youth)
Cobh Ramblers
0
0.93
0.93
2/2.5
0.90
u
0.96
2.49
3.25
2.55
0
0.95
0.93
1
1.09
u
0.77
3.41
1.91
3.28
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.909
0.5
0.854
9
0.9
u
0.819
VĐQG Nhật Bản nữ
25/0411:00
Nittaidai University Nữ
Setagaya Sfida Nữ
2.5/3
0.75
u
0.89
4.40
3.65
1.57
4.7
2.35
2.05
Hạng 2 Trung Quốc
24/0418:00
Shandong Taishan B
Qingdao Red Lions
0.5/1
1.00
0.80
2
0.74
u
0.96
1.70
3.20
4.50
0/0.5
0.95
0.85
0.5/1
0.71
u
0.99
2.38
2
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
24/0418:30
Hangzhou Linping Wuyue
Guangzhou dandelion FC
0.80
0.5
1.00
2.5
1.45
u
0.48
3.75
3.00
1.95
0.70
0/0.5
1.10
0.5/1
0.83
u
0.98
4.5
1.95
2.63
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
24/0418:35
Chengdu Rongcheng B
Ganzhou Ruishi
1
0.90
0.90
2/2.5
1.00
u
0.80
1.52
3.65
6.20
0.5
1.04
0.66
0.5/1
0.70
u
1.10
2.05
2.1
7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.8
u
1
Hạng 2 Lítva
24/0422:00
Babrungas
Garr and Ava
0.5
0.75
0.95
3
0.87
u
0.77
1.79
3.55
3.40
0/0.5
0.83
0.87
1/1.5
0.93
u
0.77
2.1
2.4
4.6
24/0422:00
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II
0
0.90
0.90
2.5/3
0.88
u
0.93
2.29
3.35
2.42
0
0.81
0.89
1
0.70
u
1.00
2.85
2.35
3
24/0422:30
NFA Kaunas
Ekranas Panevezys
1/1.5
0.76
0.94
2.5
0.60
u
1.20
1.37
4.20
6.00
0.5
0.82
0.88
1/1.5
0.94
u
0.76
1.85
2.4
6.5
25/0400:00
FK Zalgiris Vilnius B
DFK Dainava Alytus
0.80
0.5
1.00
2.5/3
0.80
u
1.00
3.10
3.70
1.91
0.78
0/0.5
1.03
1/1.5
1.08
u
0.73
3.58
2.18
2.6
U21 Bỉ
25/0400:30
RS Waasland Beveren U21
Kortrijk U21
1.00
0.5/1
0.80
3.5
0.89
u
0.78
3.75
3.95
1.73
1.00
0/0.5
0.80
1.5
0.98
u
0.83
3.9
2.7
2.05
25/0401:00
Beerschot Wilrijk U21
Lierse U21
0
0.78
1.03
3.5
0.78
u
0.89
1.88
4.00
3.15
0
0.80
1.00
1/1.5
0.80
u
1.00
2.45
2.55
3.2
25/0401:00
Francs Borains U21
RAAL La Louviere U21
0.98
0.5
0.83
3.5
0.88
u
0.79
3.20
4.10
1.80
0.83
0/0.5
0.98
1/1.5
0.78
u
1.03
3.5
2.55
2.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.9
u
0.9
25/0401:00
Royal Olympic Club Charleroi U21
Lommel SK U21
0.95
1.5/2
0.85
3.5/4
0.90
u
0.90
6.00
5.00
1.33
1.00
0.5
0.80
1/1.5
0.78
u
1.03
7.8
2.83
1.59
25/0401:00
Patro Eisden U21
RWD Molenbeek U21
0.83
0.5
0.98
3.5
0.87
u
0.80
3.70
3.75
1.77
0.75
0/0.5
1.05
1/1.5
0.85
u
0.95
4.06
2.34
2.29
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.925
u
0.875
25/0401:00
FC Liege U21
Seraing U21
0.95
2/2.5
0.85
4/4.5
0.90
u
0.77
13.00
7.20
1.13
0.85
1
0.95
1.5/2
0.98
u
0.83
8.25
3.3
1.46
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
Ireland Leinster Senior League
25/0402:00
Inchicore Athletic FC
Finglas United
0
0.85
0.95
3
0.95
u
0.85
2.35
3.60
2.45
0
0.85
0.95
1/1.5
0.98
u
0.83
2.88
2.22
3.08
Nữ Thuỵ Điển
25/0400:00
Alingsas Nữ
Goteborg (W)
0.85
0.5/1
0.95
2.5
0.53
u
1.37
3.90
3.90
1.62
0.98
0/0.5
0.83
1/1.5
1.00
u
0.80
4.2
2.4
2.15
Ngoại hạng Sierra Leone
24/0423:30
Luawa FC
Kamboi Eagles FC
0
0.73
1.08
1.5/2
0.75
u
1.05
2.38
2.80
3.00
0
0.78
1.03
0.5/1
0.90
u
0.90
3.26
1.8
4.03
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.9
u
0.9
Malaysia Liga M3
5 - 2
80
Perak
Bunga Raya
0.5
0.82
0.88
7.5/8
0.94
u
0.76
1.01
51.00
81.00
24/0419:45
Darul Takzim II
Kedah
1.01
15.00
22.00
Hạng 3 Croatia
24/0422:00
Kustosija
NK Lucko
1.5
0.80
1.02
2.5/3
0.81
u
0.83
1.23
5.20
10.00
0.5/1
0.93
0.89
1/1.5
1.07
u
0.73
1.69
2.45
8.75
24/0422:00
Varteks Varazdin
Hrvatski dragovoljac
0/0.5
0.90
0.90
2.5
0.74
u
0.90
1.97
3.45
3.30
0
0.70
1.10
1
0.75
u
1.05
2.65
2.1
3.91
25/0401:00
NK Zagorec Krapina
NK Precko Zagreb
1.5
0.98
0.83
2.5
0.53
u
1.37
1.33
4.50
7.00
0.5
0.83
0.98
1/1.5
0.90
u
0.90
1.82
2.55
6
Hạng 2 Uzbekistan
24/0419:00
Shurtan Guzor
Yaypan FK
0.5
1.00
0.80
2.5
0.93
u
0.72
1.91
3.20
3.35
0/0.5
1.10
0.70
1
0.95
u
0.85
2.63
1.99
4.17
England U21 Premier League
25/0401:00
Fulham U21
West Ham U21
0
0.76
0.94
3.5
0.93
u
0.88
2.20
4.10
2.45
0
0.78
0.92
1.5
0.96
u
0.74
2.65
2.65
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.854
0.869
10
0.934
u
0.787
25/0401:00
Ipswich U21
Brighton U21
0.88
0/0.5
0.93
3/3.5
0.80
u
0.90
2.63
4.00
2.05
0
1.04
0.66
1/1.5
0.72
u
0.98
3
2.6
2.6
25/0401:00
Southampton U21
Aston Villa U21
0.5
0.78
0.92
3/3.5
0.80
u
0.90
1.81
3.75
3.20
0/0.5
0.90
0.80
1/1.5
0.72
u
0.98
2.3
2.5
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.917
0.8
10
0.757
u
0.961
25/0401:00
Tottenham U21
Leicester City U21
0.5
0.98
0.83
3.5
0.83
u
0.98
1.90
4.00
2.90
0/0.5
1.03
0.78
1.5
0.95
u
0.85
2.35
2.7
3.15
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1
0.854
0.869
10
0.769
u
0.961
Hạng 2 Ai Cập
24/0422:00
Telecom Egypt
Abo Qair Semads
0
1.03
0.78
1.5/2
0.78
u
1.03
2.80
2.80
2.50
0
0.83
0.98
0.5/1
0.93
u
0.88
3.8
1.85
3.3
Nữ Chile
25/0400:00
Magallanes (W)
Union Espanola (W)
0.85
1.5
0.95
2.5
0.61
u
1.20
7.50
4.80
1.30
1.03
0.5
0.78
1/1.5
0.98
u
0.83
6.5
2.6
1.75
Nghiệp dư pháp
25/0400:00
Les Herbiers
Granville
1.95
3.50
3.30
2.47
2.1
4.21
25/0400:00
Angouleme
Chauray Fc
2.02
3.10
3.50
2.52
2.05
4.23
25/0400:00
Creteil
Andrezieux
0/0.5
0.88
0.93
2/2.5
0.90
u
0.90
2.10
3.10
3.10
0
0.65
1.20
1
1.05
u
0.75
2.75
2.05
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.875
u
0.925
25/0401:00
Chambly FC
Dieppe
0/0.5
0.75
1.05
2/2.5
0.96
u
0.73
1.95
3.00
3.60
0/0.5
1.25
0.63
0.5/1
0.73
u
1.08
2.8
1.86
4.41
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
24/0419:00
Bursa Niluferspor AS
Bucaspor 1928
1/1.5
0.92
0.78
3.5/4
0.82
u
0.82
1.43
4.50
4.40
0.5
0.83
0.87
1.5
0.80
u
0.90
1.92
2.66
4.47
Hạng 3 Romania
24/0421:00
CS Sanatatea Cluj
Unirea Alba Iulia
0.93
0.5/1
0.88
2.5
0.50
u
1.40
3.80
3.70
1.67
0.98
0/0.5
0.83
1/1.5
0.90
u
0.90
4.14
2.31
2.23
Peru Campeonato Nacional Women
24/0423:00
Killas W
Atletico Andahuaylas (W)
0.88
0/0.5
0.93
3/3.5
0.82
u
0.85
2.65
4.10
2.08
0.83
0.5
0.98
1.5
1.00
u
0.80
3.09
2.34
2.69
Brazil L
25/0401:00
7 de Abril U20
Santa Cruz RJ U20
0/0.5
0.93
0.88
3/3.5
0.88
u
0.93
2.10
3.75
2.70
0
0.73
1.08
1/1.5
0.78
u
1.03
2.6
2.5
3
Giải dự bị Qatar
24/0423:00
Al Sadd Reserves
Al-Ahli Doha U23
0
0.75
1.05
2.5
0.83
u
0.83
2.30
3.40
2.70
0
0.80
1.00
1
0.83
u
0.98
2.97
1.98
3.11
24/0423:00
Al Shahaniya Reserves
Umm Salal U23
0
1.00
0.80
2/2.5
0.89
u
0.78
2.50
3.00
2.60
0
0.78
1.03
1
0.95
u
0.85
3.15
2.05
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.85
u
0.95
24/0423:00
Al Rayyan Reserves
Al-Shamal SC Reserves
0
0.80
1.00
2.5
0.80
u
0.91
2.30
3.20
2.70
0
0.80
1.00
1
0.70
u
1.10
2.95
2.15
3.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
Hạng 2 Croatia
24/0422:00
NK Opatija
NK Jarun
0.5
0.77
1.07
2/2.5
1.08
u
0.72
1.70
3.25
4.33
0/0.5
0.92
0.86
0.5/1
0.73
u
1.05
2.45
2
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
24/0423:00
Karlovac
NK Dugopolje
0/0.5
1.03
0.77
2.5
1.25
u
0.57
2.30
3.00
2.87
0
0.74
1.04
0.5/1
0.71
u
1.07
3.05
1.95
3.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.925
u
0.875
Nữ Scotland
25/0401:30
Dundee United Nữ
Gartcairn FC Nữ
0.5/1
1.00
0.80
2.5
0.44
u
1.60
1.65
4.00
3.90
0/0.5
0.90
0.90
1/1.5
0.90
u
0.90
2.2
2.5
4
25/0401:45
Kilmarnock Nữ
Spartans Nữ
0/0.5
0.95
0.85
2.5/3
0.85
u
0.82
2.13
3.60
2.80
0
0.73
1.08
1/1.5
1.00
u
0.80
2.8
2.1
3.04
25/0402:00
Queen's Park (W)
Boroughmuir Thistle FC Nữ
0.90
0/0.5
0.90
2.5
0.61
u
1.20
2.85
3.65
2.10
0
1.10
0.70
1/1.5
0.90
u
0.90
3.25
2.35
2.65
D5 Đức
24/0423:15
ASV Neumarkt
DJK Gebenbach
2.79
2.45
2.81
24/0423:30
SV Fortuna Regensburg
FC Coburg
2.39
2.75
3.06
25/0400:00
Eintracht Frankfurt (Youth)
FSV Fernwald
1.56
3.33
5.97
25/0400:00
SC Grossschwarzenlohe
Wurzburger FV
3.25
2.47
2.52
25/0400:00
TSV Neudrossenfeld
SSV Jahn Regensburg II
2.63
2.7
2.68
25/0400:00
SpVgg Weiden
SC Eltersdorf
3.04
2.62
2.5
25/0400:00
TSV Landsberg
TSV 1860 Munich II
2.97
2.42
2.68
25/0400:30
SV Blau Weiss Dingden
FC Buderich 02
2.56
2.69
2.76
25/0400:30
FC Suderelbe
Niendorfer TSV
2.36
3.16
2.61
25/0400:30
SV Erlbach
Gundelfingen
2.78
2.44
2.82
25/0400:30
SC Spelle-Venhaus
SV Holthausen/Biene
1.72
3.01
5.13
25/0400:45
Eimsbutteler TV
SC Victoria Hamburg
1.29
4.45
9.05
25/0401:00
SpVg Schonnebeck
SV Biemenhorst
1.48
3.36
7.27
25/0401:00
BSV Rehden
FC Verden 04
2.62
2.74
2.66
25/0401:00
SV Atlas Delmenhorst
SV Meppen II
2.24
2.46
3.89
Nữ Ba Lan
25/0400:30
Resovia Rzeszow Nữ
Sportowa Czworka Radom Nữ
0.5/1
0.95
0.85
2.5
0.30
u
2.20
1.71
3.95
3.35
0/0.5
0.85
0.95
1.5
0.83
u
0.98
2.15
2.7
3.5
Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)
24/0419:00
Fatsa Belediyespor
Yeni Orduspor
0.90
0/0.5
0.80
2/2.5
0.82
u
0.82
3.08
2.96
2.04
0
1.25
0.50
0.5/1
0.60
u
1.11
4.07
1.88
2.91
24/0421:00
Ayvalikgucu Belediyespor
Karsiyaka
0
0.98
0.83
2/2.5
1.00
u
0.80
2.60
3.00
2.37
0
0.95
0.75
0.5/1
0.62
u
1.08
3.46
1.88
3.31
25/0400:00
Balikesirspor
Eskisehirspor
0.90
0.5
0.80
2.5
0.90
u
0.80
3.58
3.17
1.80
0.78
0/0.5
0.92
1
0.92
u
0.78
4.2
2.15
2.45
Bang Nam Úc
2 - 0
22
Adelaide Olympic
Adelaide Blue Eagles
0
1.01
0.79
4.5
0.97
u
0.82
1.14
5.80
9.40
0
0.96
0.84
2.5/3
1.00
u
0.80
1.01
11.5
20
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4.5
0.9
u
0.9
Australian cloth
24/0417:30
AC Carina
Moggill FC
0.5
0.96
0.80
4
0.84
u
0.79
1.68
4.10
3.40
0/0.5
1.02
0.74
1.5/2
0.85
u
0.91
2.14
2.52
3.35
Nữ Scotland
24/0422:30
Glasgow Rangers Nữ
Hearts Nữ
0/0.5
0.86
0.90
2.5
0.70
u
1.00
2.05
3.15
2.89
0
0.61
1.17
1
0.71
u
1.05
2.6
2.2
3.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.85
u
0.95
25/0401:00
Hibernian Nữ
Celtic Nữ
0/0.5
0.86
0.84
2.5/3
0.84
u
0.80
2.10
3.20
2.85
0
0.60
1.08
1/1.5
0.96
u
0.64
2.65
2.25
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
25/0401:30
Partick Thistle Nữ
Glasgow City Nữ
0.83
2.5/3
0.98
2.5
0.33
u
2.10
20.00
9.00
1.02
0.91
1
0.77
1.5
0.85
u
0.75
14
3.35
1.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
Hạng 2 Estonia
24/0423:00
FC Nomme United U21
Nomme JK Kalju II
1
0.89
0.81
4/4.5
0.89
u
0.75
1.57
4.30
3.80
0.5
0.92
0.78
1.5/2
0.85
u
0.85
1.92
2.8
4.3
USA MLS Next Pro League
25/0406:00
Toronto FC II
New York City Team B
0.5/1
0.98
0.83
3
1.00
u
0.80
1.75
3.80
3.60
0/0.5
0.90
0.90
1/1.5
1.00
u
0.80
2.35
2.22
3.89
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.85
u
0.95
Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
1 - 0
25
Broadmeadow Magic
Maitland
0.5
0.98
0.86
3.5/4
0.87
u
0.95
1.32
4.54
6.90
0/0.5
1.25
0.64
1.5/2
0.78
u
1.04
1.21
4.47
14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
1 - 0
24
Lambton Jaffas FC
Cooks Hill United
1/1.5
1.00
0.84
4.5/5
1.02
u
0.80
1.15
6.40
10.00
0.5
1.08
0.76
2/2.5
1.07
u
0.75
1.15
5.64
21.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
12
0.775
u
1.025
25/0411:00
Newcastle Olympic
Edgeworth Eagles FC
1.00
0.5
0.80
3/3.5
0.98
u
0.83
3.40
4.00
1.75
0.85
0/0.5
0.95
1/1.5
0.83
u
0.98
3.6
2.5
2.25
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.85
u
0.95
25/0412:00
Adamstown Rosebuds FC
Weston Workers FC
0.80
1
1.00
3.5
0.95
u
0.85
3.90
4.20
1.60
1.03
0/0.5
0.78
1.5
1.00
u
0.80
4
2.63
2.05
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.975
u
0.825
Ngoại hạng Úc
1 - 0
45+
Canberra FC
Cooma Tigers
0/0.5
0.96
0.88
3
0.91
u
0.89
1.36
3.87
7.70
0
0.88
0.96
1.5
5.55
u
0.08
1.01
12
56
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1.025
u
0.775
1 - 3
HT
Canberra White Eagles
Tuggeranong United
0.97
0.5/1
0.82
6
0.76
u
0.89
29.00
12.00
1.02
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
2 - 0
HT
Monaro Panthers
Canberra Olympic
0/0.5
0.90
0.90
2.5
0.10
u
4.50
1.06
8.26
24.88
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7.5
0.9
u
0.9
0 - 0
HT
OConnor Knights
Brindabella Blues FC
0.5
0.73
1.12
1.5/2
0.71
u
0.94
1.72
3.09
4.61
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
6.5
0.95
u
0.85
3 - 1
45+
Queanbeyan City
Belconnen United
0/0.5
0.86
0.98
6
0.92
u
0.90
1.06
7.20
26.00
0/0.5
5.00
0.02
4.5
4.76
u
0.01
1.01
46
34
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1.05
u
0.75
Japanese WE League
25/0410:00
JEF United Ichihara Chiba Nữ
NTV Beleza Nữ
0.80
1.5
1.00
2.5/3
0.86
u
0.94
6.80
4.40
1.29
1.03
0.5
0.77
1/1.5
1.08
u
0.72
6
2.38
1.77
25/0412:00
Vegalta Sendai Nữ
INAC Nữ
2/2.5
0.73
u
0.91
5.40
3.50
1.51
6.4
2.1
2.09
25/0412:00
Nagano Parceiro Nữ
Hiroshima Sanfrecce Nữ
2.5/3
0.83
u
0.81
7.40
4.10
1.30
6.95
2.23
1.89
Hạng nhất khu vực Victorian
0 - 0
HT
Brunswick City
Langwarrin
0/0.5
0.90
0.80
2.5
1.00
u
0.82
2.21
3.15
2.84
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.975
u
0.825
24/0417:30
Brunswick Juventus
North Sunshine Eagles
1/1.5
1.00
0.76
3.5/4
0.89
u
0.75
1.50
4.20
4.50
0.5
0.91
0.91
1.5
0.93
u
0.87
1.91
2.65
4.55
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.95
u
0.85
24/0417:30
Eltham Redbacks
Northcote City
0.94
0/0.5
0.88
3/3.5
0.87
u
0.93
2.72
3.46
2.02
0.64
0/0.5
1.11
1/1.5
0.76
u
0.98
3.1
2.5
2.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.825
u
0.975
25/0412:00
Port Melbourne
Manningham United Blues
0.85
0.5
0.95
3/3.5
0.85
u
0.95
3.40
4.10
1.73
3.69
2.46
2.19
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.9
u
0.9
Hạng 4 Áo
24/0423:00
SC Red Star Penzing
Helfort 15
0.90
0/0.5
0.90
3
0.92
u
0.72
2.90
3.30
2.05
0.75
0/0.5
1.05
1/1.5
0.90
u
0.90
3.33
2.16
2.78
24/0423:00
SV Gerasdorf Stammer
Stadlau
0.5
0.95
0.85
2.5/3
1.00
u
0.80
1.90
3.50
3.50
0/0.5
0.73
1.08
1/1.5
1.00
u
0.80
2.5
2.2
3.8
24/0423:30
SV Spittal
St Veit SC
0.98
0.5
0.83
3/3.5
0.77
u
0.87
3.25
4.10
1.80
0.78
0/0.5
1.03
1/1.5
0.75
u
1.05
3.45
2.5
2.35
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
25/0400:00
SV Tillmitsch
SV Ilz
0
0.80
1.00
3/3.5
0.90
u
0.74
2.25
3.90
2.45
0
0.73
1.08
1/1.5
0.85
u
0.95
2.75
2.4
3.05
25/0400:00
USV Gnas
Allerheiligen
0.80
0.5
1.00
2.5
0.40
u
1.70
3.20
3.50
1.87
0.73
0/0.5
1.08
1/1.5
0.75
u
1.05
3.52
2.35
2.42
25/0400:00
UFC Fehring
Weinland Gamlitz
1
0.93
0.88
3.5
0.90
u
0.90
1.55
4.20
4.20
0/0.5
0.83
0.98
1.5
1.05
u
0.75
1.97
2.56
4.33
25/0400:30
Mora pine korneuburg
Ardagger
0.80
0.5
1.00
2.5
0.65
u
1.15
3.00
3.40
2.05
0.73
0/0.5
1.08
1/1.5
1.00
u
0.80
3.5
2.35
2.5
Hạng 2 Bắc NSW Australia
25/0409:00
Newcastle Olympic FC Reserves
Edgeworth Eagles Reserves
1/1.5
0.74
1.02
2.5
0.30
u
2.25
1.53
5.00
3.80
0.5
0.80
0.96
1.5
0.80
u
0.96
1.91
3
3.75
25/0409:30
Adamstown Rosebud Reserves
Weston Workers Reserves
0/0.5
1.19
0.60
3.5
0.87
u
0.89
2.10
3.70
2.70
0
0.88
0.88
1.5
0.97
u
0.79
2.6
2.5
2.95
Cúp khu vực Tây Ban Nha
25/0400:45
SD Salvatierra
El Pilar Marianistas
0/0.5
1.00
0.80
3/3.5
1.00
u
0.80
2.20
3.60
2.63
0
0.78
1.03
1/1.5
0.85
u
0.95
2.63
2.5
3
Hạng 4 Ba Lan
24/0422:00
Sokol Kolbuszowa Dolna
Star Starachowice
0.88
0.5
0.93
2.5/3
0.85
u
0.95
3.20
3.75
1.85
0.78
0/0.5
1.03
1/1.5
1.08
u
0.73
3.8
2.25
2.45
Hạng 3 Georgia
24/0418:00
FC Didube
Iveria Khashuri
1
0.88
0.93
3
0.85
u
0.95
1.48
4.10
5.25
0.5
1.05
0.75
1/1.5
0.93
u
0.88
2
2.32
5.55
24/0419:00
FC Merani Tbilisi
FC Iberia 2010
1
0.80
1.00
3/3.5
0.98
u
0.83
1.45
4.20
5.25
0.5
1.03
0.78
1/1.5
0.83
u
0.98
1.96
2.42
5.33
24/0419:00
FC Betlemi Keda
Kolkheti 1913 Poti
0/0.5
0.98
0.83
2.5/3
0.85
u
0.95
2.15
3.70
2.63
0
0.88
0.93
1/1.5
1.08
u
0.73
2.76
1.99
2.97
24/0419:00
Orbi
Lokomotiv Tbilisi
1/1.5
0.83
0.98
3/3.5
0.85
u
0.95
1.42
4.33
5.50
0.5
0.88
0.93
1/1.5
0.75
u
1.05
1.85
2.48
6.01
24/0423:00
FC Tbilisi 2025
FC Gonio
1
0.88
0.93
2.5/3
0.85
u
0.95
1.50
4.00
5.00
0/0.5
0.98
0.83
1/1.5
1.08
u
0.73
2.22
2
3.94
Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
24/0422:00
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma
0.88
0.5
0.93
2.5
0.40
u
1.75
2.90
3.65
1.88
0.77
0/0.5
0.93
1/1.5
0.78
u
0.92
3.45
2.39
2.27
24/0423:00
Johvi FC Lokomotiv
Levadia Tallinn U19
0.5/1
0.90
0.90
2.5
0.22
u
2.75
1.80
3.85
3.15
0/0.5
0.85
0.95
1.5
0.78
u
1.03
2.14
2.74
3.6
24/0423:00
Tartu Kalev
JK Tallinna Kalev II
2/2.5
0.95
0.85
2.5
0.22
u
2.80
1.28
5.75
6.50
0.5/1
0.85
0.95
1.5/2
0.98
u
0.83
1.6
3.25
5.5
Spain Primera Division RFEF
25/0400:00
Atletico de Madrid B
Real Betis B
0.5/1
1.02
0.82
2.5
0.73
u
1.00
1.67
3.50
4.33
0/0.5
0.86
0.96
1
0.66
u
1.16
2.32
2.14
4.84
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
25/0401:30
Arenas Club de Getxo
Merida AD
0
0.94
0.82
2/2.5
0.88
u
0.88
2.63
3.10
2.45
0
0.96
0.86
0.5/1
0.67
u
1.14
3.25
2.05
3.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
25/0402:15
Cacereno
CD Guadalajara
0
0.76
1.08
2.5
1.20
u
0.61
2.30
3.00
2.80
0
0.75
1.07
0.5/1
0.70
u
1.11
3.05
2
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
Queensland Australia Nữ
24/0417:30
Queensland LionsNữ
Souths United SC Nữ
4
0.87
0.89
3.5
0.48
u
1.50
1.01
19.00
41.00
1.5/2
0.90
0.90
2
1.03
u
0.78
1.13
4.8
32
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.85
u
0.95
VĐQG Ecuador Nữ
24/0422:00
Independiente del Valle Nữ
Deportivo Ibarra Nữ
2.5
0.80
1.00
3.5/4
0.93
u
0.88
1.11
6.40
12.00
1/1.5
0.95
0.75
1.5
0.80
u
0.90
1.49
3.16
8.15
25/0400:00
Macara Nữ
Emelec Nữ
0.5
0.88
0.93
2.5
0.75
u
0.89
1.85
3.30
3.40
0/0.5
1.00
0.80
1
0.70
u
1.10
2.44
2.15
4.27
25/0403:00
Carneras UPS Nữ
Quito FC Nữ
1.5
0.88
0.93
3
0.72
u
0.93
1.52
4.20
4.30
0.5/1
1.05
0.75
1/1.5
0.85
u
0.95
2.06
2.29
4.19
Brazil Campeonato Brasileiro A3 Women
25/0401:00
Araguari AC Nữ
Realidade Jovem/SP Nữ
0.90
3.5
0.90
4/4.5
0.90
u
0.90
29.00
15.00
1.05
0.88
1.5
0.93
1.5/2
0.83
u
0.98
14.2
3.67
1.28
25/0401:00
Mauaense Nữ
Brasil Farroupilha Nữ
0.98
1
0.83
2.5/3
1.00
u
0.80
6.20
4.30
1.41
0.75
0.5
1.05
1/1.5
1.08
u
0.73
6.16
2.21
2.02
VĐQG Bỉ nữ
25/0401:00
Racing Genk Nữ
KAA Gent Ladies Nữ
0/0.5
0.83
0.98
2.5
0.70
u
1.05
2.20
3.35
2.90
0/0.5
1.10
0.70
1/1.5
1.08
u
0.73
2.9
2.06
3.41
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.95
u
0.85
Cúp Ethiopia
24/0419:00
Bench Maji Buna FC
Ethiopian Insurance FC
1.03
0.5
0.78
2.5
1.20
u
0.60
4.00
3.30
1.75
0.85
0/0.5
0.95
0.5/1
0.70
u
1.10
4.6
2.1
2.37
Hạng 2 nữ Panama
25/0404:00
Chorrillo Nữ
Rayadas de Chiriqui (W)
0.5/1
0.78
1.03
2.5
0.60
u
1.20
1.60
3.75
4.50
2.1
2.4
4.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
25/0408:00
FC Panama Norte (W)
Tevi Cocle (W)
1.00
2/2.5
0.80
4
0.98
u
0.83
15.00
7.00
1.14
9.5
3.4
1.4
Hạng 2 Paulista Brazil
25/0406:00
Assisense/SP U23
tupa SP U23
0/0.5
0.98
0.83
3
0.95
u
0.85
2.15
3.50
2.70
2.7
2.25
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.8
u
1
Giải hạng Hai Litva
24/0422:00
Nevezis Kedainiai
Silute
1/1.5
0.80
1.00
2.5
0.40
u
1.70
1.38
4.40
5.40
0.5
0.85
0.95
1.5
1.00
u
0.80
1.8
2.59
5.94
24/0423:30
Vilnius Football Academy
FM Klaipedos
1
1.00
0.80
2.5
0.70
u
1.05
1.58
3.75
4.30
0/0.5
0.75
1.05
1/1.5
1.08
u
0.73
2.12
2.1
4.63
Australia NPL Victoria U23
25/0409:30
Green Gully U23
Preston Lions U23
1
0.88
0.93
3.5/4
0.93
u
0.88
1.57
4.50
4.00
0.5
0.94
0.82
1.5
0.83
u
0.93
1.85
2.69
4.63
25/0412:00
Dandenong City U23
Dandenong Thunder U23
0.5/1
0.98
0.83
3.5/4
0.75
u
0.89
1.64
4.10
3.50
2.12
2.65
3.83
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.8
u
1
Vô địch Australian Welsh
0 - 0
19
Hearst Neville
Bankstown City Lions
0.96
0/0.5
0.88
2.5
0.91
u
0.75
2.90
3.20
2.00
0
1.40
0.51
0.5/1
0.86
u
0.96
4
1.87
2.99
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
U19 A2 Thổ Nhỹ Kỳ
24/0420:00
Buyuksehir BLD.Spor U19
Kasimpasa U19
0/0.5
0.78
0.92
3
0.83
u
0.80
1.99
3.50
2.75
0/0.5
1.06
0.64
1/1.5
0.93
u
0.77
2.64
2.17
3.7
Brasil Women's Cup
25/0407:00
SC Corinthians Paulista Nữ
Ferroviaria SP Nữ
1
1.03
0.78
2.5
0.70
u
1.05
1.57
3.75
4.60
0/0.5
0.75
1.05
1/1.5
1.10
u
0.70
2.1
2.3
5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
25/0400:00
Berliner FC Dynamo
FC Lokomotive Leipzig
0.84
0.5/1
0.92
2.5/3
0.85
u
0.95
3.70
3.75
1.71
0.90
0/0.5
0.92
1/1.5
1.08
u
0.72
4.16
2.22
2.32
25/0400:00
Greifswalder FC
VSG Altglienicke
0
0.92
0.92
2.5/3
0.80
u
0.96
2.37
3.60
2.39
0
0.89
0.93
1/1.5
1.07
u
0.73
2.96
2.16
3.1
25/0400:00
Viktoria Aschaffenburg
Nurnberg (Youth)
1.00
1
0.80
3
0.89
u
0.75
5.25
4.10
1.48
0.82
0.5
1.00
1/1.5
1.03
u
0.77
5.25
2.4
1.95
25/0400:00
Bayern Munchen (Youth)
TSV Aubstadt
0/0.5
0.78
1.06
3
0.80
u
1.00
1.91
3.50
3.15
0/0.5
1.02
0.80
1/1.5
0.91
u
0.89
2.51
2.31
3.44
25/0400:00
SpVgg Bayreuth
Unterhaching
1.05
0.5/1
0.79
2.5
0.73
u
0.92
4.55
3.75
1.59
1.03
0/0.5
0.79
1
0.75
u
1.05
4.9
2.3
2.15
25/0400:00
TSV Buchbach
FC Augsburg II
0
0.91
0.93
3/3.5
0.92
u
0.73
2.35
3.75
2.35
0
0.90
0.92
1/1.5
0.83
u
0.97
2.85
2.4
2.9
25/0400:00
Gutersloh
Sportfreunde Lotte
0/0.5
0.90
0.90
3
0.90
u
0.90
2.10
3.50
2.88
0
0.69
1.14
1/1.5
0.94
u
0.86
2.55
2.35
3.35
25/0400:00
FC Memmingen
Wacker Burghausen
0.81
0/0.5
1.03
2.5/3
0.90
u
0.74
2.63
3.60
2.20
0
1.01
0.81
1
0.81
u
0.99
3.3
2.2
2.85
25/0400:30
Bonner
SC Paderborn 07 II
0
0.98
0.86
2.5
0.77
u
0.87
2.71
3.25
2.25
0
1.12
0.71
1
0.79
u
1.01
3.34
2.06
2.96
25/0400:30
Fortuna Dusseldorf (Youth)
Siegen Sportfreunde
0.76
0/0.5
1.00
2.5/3
0.80
u
0.96
2.80
3.30
2.15
0
1.11
0.72
1/1.5
1.07
u
0.73
3.2
2.3
2.75
VĐQG Australia (Hạng 2 New South Wales)
0 - 0
20
Central Coast United FC
Hawkesbury City SC
0
0.85
0.95
2.5/3
0.82
u
0.97
2.40
3.50
2.50
0
0.85
0.95
1
1.12
u
0.69
3.25
1.91
3.45
0 - 0
20
Nepean Football Club
Sydney University
0.78
0/0.5
1.02
2.5/3
0.89
u
0.91
2.64
3.40
2.24
0
1.06
0.74
0.5/1
0.71
u
1.09
3.4
2
3.2
1 - 0
22
Fraser Park FC
Western Rage
0
0.92
0.87
3.5/4
0.82
u
0.97
1.57
4.33
4.50
0
0.88
0.92
1.5/2
0.73
u
1.07
1.28
3.75
14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
7
0.8
u
1
0 - 1
19
Bankstown United FC
Mounties Wanderers
0.92
1/1.5
0.87
4.5
1.04
u
0.76
10.00
6.50
1.13
0.73
0.5
1.07
2/2.5
1.11
u
0.70
26
4.8
1.14
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.9
u
0.9
Hạng 3 Áo
25/0400:00
FC Pinzgau Saalfelden
SC Schwaz
2.5
0.67
u
1.10
3.50
3.50
1.77
4
2.25
2.3
25/0400:00
SV Wals-Grunau
SC Imst
0.80
0/0.5
1.00
3
0.88
u
0.76
2.60
3.30
2.19
0
1.03
0.78
1/1.5
0.98
u
0.83
3.15
2.3
2.7
25/0400:00
Parndorf
Kremser
0
0.83
0.98
2.5
0.95
u
0.85
2.40
3.30
2.55
0
0.85
0.95
1
0.88
u
0.93
3.12
2.01
3.28
25/0400:00
LASK (Youth)
Lafnitz
2.5
0.33
u
2.10
1.44
4.50
4.50
1.88
2.69
4.83
25/0400:00
SC Mannsdorf
Favoritner AC
1
1.03
0.78
2.5/3
0.75
u
0.89
1.57
3.90
4.40
0/0.5
0.78
1.03
1/1.5
0.95
u
0.85
2.1
2.4
4.5
25/0400:00
Atus Velden
SC Kalsdorf
3
0.81
u
0.82
2.25
3.50
2.44
2.7
2.35
3.15
25/0400:00
Neusiedl
SV Gloggnitz
0.95
0.5/1
0.85
3/3.5
0.81
u
0.83
3.75
4.10
1.67
0.98
0/0.5
0.83
1/1.5
0.78
u
1.03
3.7
2.55
2.2
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.95
u
0.85
25/0400:00
SK Treibach
Union Gurten
0.93
0/0.5
0.88
2.5
0.80
u
0.84
2.70
3.90
2.05
0
1.15
0.68
1/1.5
1.08
u
0.73
3.35
2.25
2.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.8
u
1
25/0400:30
SV Seekirchen
Kufstein
1.5
0.83
0.98
3/3.5
0.85
u
0.95
1.33
4.75
7.00
0.5/1
1.03
0.78
1/1.5
0.75
u
1.05
1.71
2.7
6.5
25/0400:30
FC Wacker Innsbruck
FC Lauterach
3.5
0.62
u
1.07
1.07
10.00
17.00
1.32
3.61
11.5
25/0400:30
SV Oberwart
SC Retz
2
0.88
0.93
3.5
0.95
u
0.85
1.20
6.25
9.00
0.5/1
0.98
0.83
1/1.5
0.75
u
1.05
1.57
2.85
8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.975
u
0.825
25/0400:30
SV Horn
Traiskirchen
0.5/1
0.90
0.90
3
0.90
u
0.90
1.70
3.80
3.75
0/0.5
0.85
0.95
1/1.5
0.95
u
0.85
2.15
2.45
4.1
25/0400:30
SV Donau
Sportunion Mauer
0.5
0.80
1.00
2.5/3
0.84
u
0.80
1.75
3.80
3.50
0/0.5
0.95
0.85
1/1.5
1.08
u
0.73
2.36
2.13
4.38
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
25/0400:30
Wiener SC
Team Wiener Linien
2
0.93
0.88
3/3.5
0.83
u
0.98
1.14
6.00
9.80
0.5/1
0.80
1.00
1/1.5
0.75
u
1.05
1.54
2.9
8.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
25/0400:00
IFK Berga
Oskarshamns AIK
0.85
0/0.5
0.95
2.5
0.60
u
1.20
3.20
3.45
2.01
0
0.90
0.90
1/1.5
0.95
u
0.85
3.2
2.35
2.65
25/0400:00
Torns IF
Nosaby IF
0
1.00
0.80
2.5
0.61
u
1.15
2.62
3.30
2.30
0
0.98
0.83
1/1.5
1.00
u
0.80
3.1
2.3
2.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.95
u
0.85
25/0400:00
Landvetter IS
Hestrafors IF
1
0.95
0.85
2.5
0.48
u
1.45
1.57
3.90
4.50
0.5
1.08
0.73
1/1.5
0.95
u
0.85
2.11
2.31
4.91
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
1
u
0.8
25/0400:30
Vanersborgs IF
Skara FC
0.80
0.5
1.00
3/3.5
0.88
u
0.79
3.25
3.90
1.87
0.73
0/0.5
1.08
1/1.5
0.83
u
0.98
3.7
2.45
2.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.85
u
0.95
25/0401:00
FOC Farsta
Syrianska FC
0.5
0.95
0.85
3/3.5
0.75
u
0.92
1.78
3.75
3.70
0/0.5
1.03
0.78
1/1.5
0.78
u
1.03
2.3
2.45
3.7
25/0401:00
Ragsveds IF
Fittja IF
0.5/1
1.00
0.80
3/3.5
0.89
u
0.79
1.63
3.95
4.30
0/0.5
0.90
0.90
1/1.5
0.78
u
1.03
2.17
2.38
4.13
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
Australia Victoria PL 1 U23
25/0409:45
Port Melbourne U23
Manningham United Blues U23
0.84
0.5
0.92
4
0.78
u
0.98
2.84
4.40
1.92
0.77
0/0.5
0.99
1.5/2
0.93
u
0.83
3.05
2.75
2.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
0.975
u
0.825
25/0412:00
Brunswick City U23
Langwarrin U23
0.95
1
0.85
3.5/4
0.86
u
0.78
3.90
4.30
1.55
4
2.85
1.95
Hạng nhất Belarus
24/0418:30
Uni X-Labs Minsk
FC Gomel B
1
0.80
0.96
2/2.5
0.80
u
0.96
1.44
3.90
5.90
0.5
1.02
0.74
1
0.96
u
0.80
2.02
2.15
6.2
24/0421:30
Ostrowitz
Smorgon FC
2.5
0.83
u
0.81
2.04
3.60
2.70
2.81
2.15
3.47
VĐQG Hungary nữ
24/0421:30
Szekszard UFC Nữ
Budapest Honved Woman's
0.90
1/1.5
0.90
3/3.5
0.93
u
0.88
4.64
3.95
1.46
0.88
0.5
0.93
1.5
1.05
u
0.75
5.16
2.49
1.94
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.925
u
0.875
Cúp FFA Úc
0 - 0
21
Croydon Kings
Adelaide Cobras FC
1/1.5
1.05
0.79
3
1.04
u
0.78
1.47
4.00
5.20
0.5
1.12
0.73
1
1.08
u
0.74
2.26
2.01
5.5
25/0409:30
South East United FC
Glenorchy Knights FC
0.90
2/2.5
0.90
3.5
0.88
u
0.93
9.00
7.00
1.17
0.83
1
0.98
1.5
0.98
u
0.83
10
3
1.51
Australia Victoria State
24/0417:30
Springvale White Eagles
Kingston City
0/0.5
1.05
0.71
3
0.89
u
0.76
2.30
3.60
2.50
0
0.76
0.98
1/1.5
0.94
u
0.80
2.8
2.35
3.1
24/0417:30
Moreland City
Bayside Argonauts FC
0.73
0.5
1.03
3/3.5
0.90
u
0.86
2.87
3.60
2.03
0.67
0/0.5
1.07
1/1.5
0.73
u
1.01
3.29
2.35
2.55
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
25/0400:00
FC Zurich Frauen Nữ
Grasshopper Nữ
0
0.95
0.87
2.5/3
0.82
u
0.98
2.44
3.55
2.33
0
0.94
0.88
1/1.5
1.06
u
0.74
3.02
2.21
2.94
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
1
u
0.8
Hạng 2 Paraguay
25/0403:00
12 de Junio VH
Encarnacion FC
0.5
0.85
0.99
2
0.93
u
0.89
1.85
2.96
4.15
0/0.5
0.92
0.90
0.5/1
0.78
u
1.02
2.44
1.82
5.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
1
u
0.8
25/0405:30
Sol de America
Paraguari AC
0/0.5
0.83
1.01
2/2.5
1.05
u
0.75
1.98
2.94
3.25
0/0.5
1.11
0.72
0.5/1
0.75
u
1.05
2.55
1.93
4.1
Nữ Paraquay
25/0406:00
Sportivo Trinidense Nữ
Sportivo Limpeno Nữ
0.77
2.5/3
0.93
3.5
0.79
u
0.91
15.00
8.20
1.04
0.74
1/1.5
0.96
1.5
0.81
u
0.89
12
3.4
1.36
VĐQG Australia - Queensland U23
24/0417:30
Peninsula Power U23
Lions FC U23
0.86
1.5/2
0.94
3.5
0.57
u
1.25
6.00
5.40
1.30
0.95
0.5/1
0.83
1.5/2
0.83
u
0.95
6.3
2.8
1.68
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.825
u
0.975
VĐQG Nữ Bắc NSW Úc
2 - 0
24
Newcastle Olympic FC Nữ
Charlestown Azzuri Nữ
0.5/1
0.91
0.89
4.5/5
1.00
u
0.80
1.04
12.00
21.00
0/0.5
0.97
0.83
1.5/2
0.86
u
0.94
1.01
23
26
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
11
0.9
u
0.9
Hạng 4 Nauy
25/0400:00
Rosenborg B
Aalesund FK B
0.5/1
0.83
0.98
3.5
0.57
u
1.25
1.64
4.10
3.60
0/0.5
0.80
1.00
1.5
0.78
u
1.03
2.11
2.65
3.68
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.9
u
0.9
Finland - Kakkonen Lohko
24/0422:30
Tampere United
Vantaa
0
0.82
1.06
3
0.99
u
0.87
2.32
3.45
2.64
0
0.88
0.98
1/1.5
1.04
u
0.80
2.92
2.21
3.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0
0.917
0.8
10
0.769
u
0.943
24/0422:30
Aifk Turku
EBK
1/1.5
0.95
0.85
2.5
0.28
u
2.40
1.48
4.60
4.80
0.5
0.85
0.95
1.5
0.95
u
0.85
1.86
2.8
4.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.975
u
0.825
24/0422:30
Lahden Reipas
HPS
1
1.02
0.78
3.5
0.95
u
0.85
1.62
4.05
3.90
0.5
1.04
0.74
1.5
0.90
u
0.88
1.9
2.7
4.7
24/0422:30
KuPS (Youth)
TPV Tampere
1.00
0/0.5
0.88
3.5
0.68
u
1.22
2.78
3.95
1.99
0.75
0/0.5
1.12
1.5
0.85
u
0.99
3.1
2.49
2.41
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.854
1.5
0.862
10.5
0.909
u
0.806
24/0422:30
SalPa
Inter Turku II
1/1.5
0.98
0.90
3.5/4
1.05
u
0.81
1.47
4.50
5.10
0.5
0.95
0.91
1.5
0.92
u
0.92
1.97
2.58
4.44
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.952
0.769
10.5
0.806
u
0.909
24/0423:00
MuSa
Honka Espoo
0.77
2.5/3
1.03
3.5/4
0.89
u
0.91
12.00
9.10
1.07
0.79
1/1.5
0.99
1.5/2
1.07
u
0.71
14
3.5
1.33
24/0423:30
NJS
GrIFK Kauniainen
0.79
1
1.01
3.5/4
0.92
u
0.88
3.80
4.05
1.63
0.71
0.5
1.07
1.5/2
1.09
u
0.69
3.7
2.74
2.07
VĐQG Mexico nữ
25/0406:00
Leon Nữ
Saint Louis Athletica Nữ
0.5/1
0.84
0.92
3
0.88
u
0.93
1.62
3.80
4.33
0/0.5
0.82
0.94
1/1.5
0.80
u
0.96
2.1
2.45
4.3
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
1.5
0.917
0.8
9
0.925
u
0.875
25/0408:00
Club America Nữ
Pachuca Nữ
0.5/1
0.80
0.90
3/3.5
0.93
u
0.88
1.62
4.15
3.80
0/0.5
0.78
0.90
1/1.5
0.78
u
1.03
2.15
2.55
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2.5
0.943
0.769
9
0.875
u
0.925
25/0408:05
Chivas Guadalajara Nữ
Toluca Nữ
0.5
0.98
0.78
2.5
0.55
u
1.30
1.95
3.50
3.10
0/0.5
1.06
0.70
1/1.5
0.94
u
0.82
2.45
2.4
3.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.5
0.806
0.909
9.5
0.95
u
0.85
25/0410:00
Tijuana Nữ
Mazatlan FC Nữ
2
1.06
0.64
3.5
1.00
u
0.80
1.27
5.00
9.00
0.5/1
0.90
0.90
1.5
1.03
u
0.78
1.57
2.8
7.75
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
4
0.934
0.775
9
0.925
u
0.875
25/0410:05
Monterrey Nữ
Tigres Nữ
0
0.89
0.87
2.5/3
0.85
u
0.91
2.40
3.55
2.38
0
0.89
0.87
1/1.5
1.07
u
0.69
2.95
2.25
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.769
0.5
0.952
8.5
0.9
u
0.9
25/0410:10
Atlas Nữ
Juarez FC Nữ
0.99
1
0.77
3
0.89
u
0.75
5.10
4.25
1.45
0.76
0.5
1.00
1/1.5
0.98
u
0.78
5
2.4
1.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.925
2
0.787
9
1
u
0.8
Hạng 2 Đan Mạch
24/0423:30
Helsingor
Ishoj IF
0/0.5
0.76
1.08
2.5
0.74
u
0.91
2.03
3.35
2.90
0
0.66
1.19
1
0.80
u
1.00
2.75
2.07
3.65
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
25/0400:00
Skive IK
Fremad Amager
0/0.5
0.98
0.86
2/2.5
1.07
u
0.75
2.16
3.05
2.97
0
0.67
1.17
0.5/1
0.73
u
1.07
2.94
1.92
3.85
25/0400:00
AB Copenhagen
Naestved
0.5/1
0.94
0.90
3/3.5
0.94
u
0.88
1.71
3.80
3.70
0/0.5
0.85
0.97
1/1.5
0.81
u
0.99
2.2
2.55
4.1
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.975
u
0.825
Ethiopia Premier League Women
1 - 0
24
Sheger Ketema (w)
Lideta Sub City Nữ
0.5/1
0.75
1.05
3/3.5
1.00
u
0.80
1.14
7.00
10.00
0/0.5
0.97
0.73
1.5
0.75
u
0.95
1.08
8
26
24/0419:00
Sidama Bunna (W)
Hawassa City Fc Nữ
1.03
0.5/1
0.78
2.5
1.25
u
0.57
4.60
3.40
1.65
1.03
0/0.5
0.78
0.5/1
0.73
u
1.08
5
2.1
2.25
VĐQG Iceland nữ
25/0402:15
Vikingur Reykjavik Nữ
Stjarnan Gardabaer Nữ
0.5/1
0.79
0.91
3/3.5
0.91
u
0.79
1.75
3.90
3.40
0/0.5
0.75
0.95
1/1.5
0.77
u
0.93
2.16
2.35
3.85
25/0402:15
Breidablik Nữ
Trottur Reykjavik Nữ
1.5
0.94
0.76
3.5/4
0.83
u
0.81
1.31
4.90
5.80
0.5
0.73
0.97
1.5
0.84
u
0.86
1.76
2.77
5.51
Czech Group D League
24/0423:30
FK Chomutov
Psary
1
0.85
0.95
2.5/3
0.93
u
0.88
1.49
3.85
5.00
0.5
1.05
0.75
1/1.5
0.98
u
0.83
2
2.35
5.25
Hạng nhất Kazakhstan
0 - 2
24
Tobol Kostanai B
Turan Turkistan
0.91
0.5
0.89
3/3.5
0.94
u
0.86
8.40
4.51
1.23
0.58
0/0.5
1.28
1.5
0.75
u
1.05
19
4.4
1.14
24/0418:00
FK Taraz
FK Yelimay Semey B
2.5
0.35
u
1.90
1.25
5.75
7.50
1.62
2.9
6.75
24/0420:00
Khan Tengri FC
Jaiyq
2.55
3.50
2.18
2.68
2.38
3.04
Australia WA State League 1 Reserves
25/0412:00
Inglewood United Reserves
Gwelup Croatia SC Reserves
0.85
1
0.95
3.5/4
0.80
u
1.00
3.80
4.75
1.57
3.85
2.88
2.02
25/0412:00
Murdoch University Melville FC Reserves
Subiaco AFC Reserves
0.5/1
0.80
1.00
3.5
0.76
u
0.88
1.59
4.00
3.80
2.03
2.59
4.31
25/0412:00
Kingsley Westside Reserves
Cockburn City Reserves
2
0.88
0.93
3.5
0.77
u
0.87
1.24
4.90
7.20
1.55
2.95
7.9
25/0412:00
UWA-Nedlands FC Reserves
Quinns FC Reserves
0
0.80
1.00
3.5
0.91
u
0.74
2.23
3.60
2.40
2.72
2.42
2.92
Hạng 2 Panama
24/0421:00
Plaza Amador Reserves
Alianza FC Panama Reserves
1.5
0.80
1.00
3.5
0.77
u
0.90
1.22
5.80
9.20
0.5/1
1.03
0.78
1/1.5
0.80
u
1.00
1.58
2.92
6.65
25/0408:00
San Francisco Reserves
SD Atletico Nacional
0.95
0/0.5
0.85
2.5/3
0.79
u
0.88
2.95
3.50
2.08
0
1.15
0.68
1/1.5
1.05
u
0.75
3.4
2.3
2.6
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.95
u
0.85
VĐQG Canada
25/0406:00
Supra Du Quebec
HFX Wanderers FC
0.78
0/0.5
1.03
2.5
0.83
u
0.85
2.75
3.20
2.25
3.35
2.2
2.95
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9
0.975
u
0.825
Hạng 2 Na Uy
24/0423:00
Grorud
Skeid Oslo
0.5
0.76
0.94
3
0.96
u
0.80
1.85
3.70
3.30
0/0.5
0.98
0.78
1/1.5
0.98
u
0.78
2.45
2.4
3.8
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
2
0.961
0.751
9
0.9
u
0.9
Hạng B giải trẻ Y
24/0420:00
Ascoli Youth
Pescara Youth
0/0.5
1.01
0.83
2.5/3
0.81
u
1.01
2.05
3.80
2.88
0
0.64
1.22
1/1.5
0.98
u
0.82
2.59
2.33
3.4
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
1
u
0.8
Ngoại hạng QLD
1 - 0
HT
Brisbane Olympic United FC
Magic United TFA
0.5/1
0.93
0.93
3
1.02
u
0.77
1.12
6.40
14.00
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
13
0.775
u
1.025
Ma Cao
24/0420:00
Hang Sai
Benfica de Macau
0.83
0/0.5
0.98
2.5
0.28
u
2.40
3.40
4.00
1.75
1.03
0/0.5
0.78
1.5
0.85
u
0.95
3.69
2.64
2.17
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.85
u
0.95
Hạng nhất Mauritanie
24/0423:00
Star Arafat
AS Vallee
0
0.78
1.03
2/2.5
0.95
u
0.85
2.35
3.10
2.63
0
0.80
1.00
1
1.10
u
0.70
3.06
1.97
3.63
Nữ Argentina
25/0401:30
San Lorenzo Nữ
Social Atletico Television Nữ
0.5
0.85
0.85
2.5
1.25
u
0.57
1.70
3.25
4.60
0/0.5
0.93
0.88
0.5/1
0.73
u
1.08
2.35
2
5.5
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
1
u
0.8
VĐQG Nga nữ
24/0421:00
Krylya Sovetov Samara Nữ
CSKA Moscow Nữ
0.87
1.5/2
0.89
2.5/3
0.88
u
0.76
11.00
5.00
1.17
0.87
0.5/1
0.89
1/1.5
1.08
u
0.68
9.95
2.42
1.64
24/0423:00
Dynamo Moscow Nữ
Spartak Moscow (W)
2.5
0.85
u
0.79
5.60
3.90
1.44
6.25
2.16
2
VĐQG Estonia nữ
24/0423:00
Saku Sporting Nữ
de Linnameeskond (W)
0.5
0.83
0.98
3.5/4
0.83
u
0.80
1.69
3.90
3.50
0.5/1
0.78
1.03
1.5/2
1.00
u
0.80
2.23
2.45
3.94
Cúp Cyprus Nữ
24/0423:00
Apollon Limassol LFC Nữ
Aris Limassol Nữ
0.5
0.83
0.98
2.5
0.50
u
1.45
1.50
3.90
5.00
0/0.5
0.95
0.85
1/1.5
0.78
u
1.03
1.95
2.5
4.8
VĐQG Bồ Đào Nha U23
24/0422:00
Sporting Lisbon Sad U23
Benfica U23
1.03
0/0.5
0.73
2.5/3
0.75
u
1.01
3.10
3.55
1.89
0.71
0/0.5
1.03
1/1.5
1.01
u
0.73
3.6
2.19
2.57
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
0.934
1
0.781
9.5
0.869
u
0.847
Giải hạng Ba A Chile
25/0404:00
CDSC Aguara
Malleco Unido
2.62
2.37
3.1
25/0407:00
Municipal Puente Alto
Naval de Talcahuano
0.78
0/0.5
1.03
2.5
0.75
u
0.95
2.80
3.25
2.20
3.25
2.2
2.85
Mexico Liga MX U19
25/0400:30
Puebla U19
Queretaro U19
0.5/1
0.85
0.95
2.5
0.80
u
1.00
1.65
3.60
4.50
0/0.5
0.83
0.98
1
0.75
u
1.05
2.19
2.14
5.4
Hạng 4 Phần Lan
24/0422:15
LPS Helsinki
PPJ/Lauttasaari
0.5/1
0.98
0.83
3.5/4
0.85
u
0.82
1.94
3.95
3.00
0/0.5
0.90
0.90
1.5
0.88
u
0.93
2.4
2.65
3.16
24/0422:30
KeuPa
FC Jyvaskyla Blackbird
0.80
1/1.5
1.00
4.5
0.84
u
0.83
3.10
4.50
1.81
0.83
0.5
0.98
1.5/2
0.85
u
0.95
2.9
3.08
2.27
24/0422:30
PeKa
KoPa
2
0.83
0.98
3.5/4
0.89
u
0.78
1.20
7.00
9.00
0.5/1
0.88
0.93
1.5
0.85
u
0.95
1.52
3
8.5
24/0422:30
FC Leki
Ylojarvi United
0.95
0.5/1
0.85
3/3.5
0.77
u
0.91
3.45
4.30
1.74
0.98
0/0.5
0.83
1.5
1.00
u
0.80
3.8
2.65
2.1
24/0423:00
Toivalan Urheilijat
Yllatys
0
1.00
0.80
3.5/4
0.83
u
0.84
2.55
3.75
2.26
0
0.98
0.83
1.5/2
1.03
u
0.78
2.72
2.45
2.59
24/0423:00
LTU
PiPS
1
0.90
0.90
3.5
0.76
u
0.92
1.59
4.40
4.10
0.5
1.05
0.75
1.5
0.95
u
0.85
1.98
2.5
3.9
24/0423:00
VIFK
Saaripotku
3.5
0.83
0.98
4/4.5
0.77
u
0.91
1.03
11.00
26.00
1.5
0.90
0.90
1.5/2
0.90
u
0.90
1.26
3.64
23
24/0423:30
Valtti
TiPS
1.5/2
0.98
0.83
4
0.84
u
0.83
1.44
4.70
5.20
0.5/1
0.98
0.83
1.5/2
0.83
u
0.98
1.77
2.7
5.72
24/0423:45
PPS
ToTe
1.00
1/1.5
0.80
3.5
0.90
u
0.90
6.40
4.80
1.36
0.95
0.5
0.85
1.5
0.98
u
0.83
6.16
2.53
1.81
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.8
u
1
25/0400:15
NOPS
Saaksjarven Loiske
0.5/1
0.98
0.83
4
0.88
u
0.79
1.78
4.10
3.40
0/0.5
0.90
0.90
1.5/2
0.95
u
0.85
2.16
2.53
3.29
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10
1
u
0.8
Hạng 3 Ukraine
0 - 0
24
FC Bukovyna Chernivtsi II
FC Uzhgorod
4.24
1.84
3.03
24/0419:30
Nyva Ternopil B
Niva Vinica
2.97
2.14
3.12
Paraguayan Division 3
24/0420:00
12 de Octubre
Cristobal Colon JAS
0/0.5
0.95
0.85
2.5
0.80
u
0.91
2.15
3.50
2.75
0
0.73
1.08
1
0.78
u
1.03
2.94
2.03
3.45
25/0402:30
12 De Octubre San Domingo
1º de Marzo FDM
0/0.5
0.95
0.85
3
1.00
u
0.80
2.20
3.30
3.00
0
0.73
1.08
1/1.5
1.00
u
0.80
2.63
2.38
3.2
Hạng nhất QLD
24/0417:30
Brisbane Strikers
St George Willawong FC
1/1.5
0.92
0.84
3/3.5
0.84
u
0.92
1.43
4.40
5.30
0.5
0.94
0.80
1.5
1.04
u
0.70
1.99
2.46
4.7
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
9.5
0.95
u
0.85
24/0417:30
Capalaba Bulldogs
North Star
0
1.03
0.81
3.5
0.91
u
0.89
2.47
3.53
2.20
0
1.04
0.78
1.5
1.00
u
0.80
2.95
2.43
2.68
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
10.5
0.8
u
1
Hạng 2 Ecuador
25/0403:30
Cumbaya FC
CD El Nacional
0.5/1
1.05
0.65
2/2.5
0.80
u
0.84
1.82
3.25
3.60
0/0.5
1.02
0.68
1
0.96
u
0.74
2.4
1.9
4.04
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8
0.925
u
0.875
25/0407:00
CD Vargas Torres
San Antonio(ECU)
0/0.5
0.80
0.90
2
0.75
u
0.89
2.03
3.00
3.15
0/0.5
1.16
0.56
0.5/1
0.74
u
0.96
2.83
1.75
3.9
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.975
u
0.825
Hạng 2 Bulgaria
24/0421:00
Yantra Gabrovo
Spartak Pleven
1
0.79
1.05
2/2.5
1.02
u
0.78
1.43
3.90
6.10
0.5
1.03
0.79
0.5/1
0.69
u
1.12
2
2.03
7.65
India Delhi Senior Division
24/0418:00
Northern United FC
Shastri FC
0/0.5
0.75
0.95
2.5
0.70
u
1.00
1.98
3.35
2.90
0/0.5
1.06
0.64
1
0.73
u
0.97
2.53
2.14
3.5
Hạng 2 Uruguay
25/0405:00
Plaza Colonia
Club Oriental
0/0.5
0.90
0.86
2
0.94
u
0.74
2.13
2.90
3.50
0
0.61
1.17
0.5/1
0.92
u
0.84
3.01
1.76
4.52
Kèo góc
Kèo góc
Tài xỉu góc
8.5
0.825
u
0.975
Kèo Nhà Cái Là Gì? Vì Sao Cần Xem Kèo Nhà Cái Chuẩn?
Kèo Nhà Cái (tỷ lệ kèo) là con số do nhà cái đưa ra để định hướng người chơi trước mỗi trận đấu. Tỷ lệ này phản ánh phong độ, sức mạnh, đội hình, lịch sử đối đầu và hàng loạt thông tin phân tích sâu của chuyên gia. Người chơi dựa vào bảng kèo để dự đoán và đặt cược hiệu quả hơn.
Kèo Nhà Cái – Tỷ lệ kèo bóng đá chuẩn nhất năm 2025
Giải Mã Ký Hiệu Trên Bảng Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá
Khi nhìn vào một bảng tỷ lệ keonhacai, người mới thường cảm thấy khó hiểu. Dưới đây là giải thích những ký hiệu cơ bản:
Đội tô màu xanh/đỏ: đội mạnh – đội chấp kèo.
Đội nằm trên: đội chủ nhà. Đội nằm dưới: đội khách.
FT: kèo cả trận – H1: kèo hiệp 1.
Handicap: kèo Châu Á.
1X2: kèo Châu Âu.
O/U: kèo Tài Xỉu (Over/Under).
Những Loại Kèo Cược Phổ Biến Tại Nhà Cái
Kèo Châu Á (Asian Handicap)
Kèo Châu Á là loại cược chính trong bóng đá, cân bằng sức mạnh bằng cách đội mạnh chấp đội yếu một tỷ lệ bàn thắng. Đây là loại kèo được yêu thích nhất tại Việt Nam.
Kèo Châu Âu (1X2 Odds)
Đơn giản, dễ hiểu, gồm 3 cửa: đội chủ nhà thắng – hòa – đội khách thắng. Người chơi không quan tâm tỷ số, chỉ cần dự đoán kết quả cuối cùng.
Kèo Tài Xỉu (Over/Under)
Nhà cái đưa ra con số dự đoán tổng bàn thắng: nếu lớn hơn → Tài, nhỏ hơn → Xỉu. Không quan tâm đội nào thắng thua.
Kèo Phạt Góc
Kèo góc Tài Xỉu
Kèo góc đầu hoặc cuối
Kèo góc Chẵn Lẻ
Kèo Rung (Live Odds)
Kèo chỉ xuất hiện khi trận đấu đang diễn ra. Người chơi đặt cược theo từng thời điểm tùy vào biến động trận đấu.
Hướng dẫn đọc kèo cho người mới
Các Yếu Tố Làm Biến Động Tỷ Lệ Keonhacai
Tỷ lệ kèo không xuất hiện ngẫu nhiên mà dựa trên nhiều phân tích phức tạp. Dưới đây là các yếu tố tác động mạnh nhất:
Tin Tức Mới & Biến Động Trước Trận
Thay đổi HLV, ban huấn luyện.
Cầu thủ trụ cột chấn thương.
Nội bộ bất ổn, mâu thuẫn phòng thay đồ.
Tin tài chính, tâm lý thi đấu.
Phong Độ Gần Nhất & Đội Hình Ra Sân
Đội hình mạnh – phong độ ổn định → tỷ lệ chấp tăng.
Vắng chân sút chủ lực → giảm niềm tin từ nhà cái.
Lịch sử đối đầu ảnh hưởng mạnh đến odds.
Điều Kiện Sân Bãi & Thời Tiết
Sân nhà tạo lợi thế lớn.
Thời tiết xấu → biến động kèo khó lường.
Tiêu Chí Nhận Biết Trang Kèo Nhà Cái Chuẩn
Hiển thị đủ loại kèo: Tài Xỉu, Handicap, 1X2, kèo góc, kèo rung…
Tốc độ cập nhật nhanh mỗi 15–30s.
Ký hiệu rõ ràng, dễ đọc.
Odds chuẩn, phù hợp thực lực.
Thông tin lấy từ nguồn báo quốc tế đáng tin cậy.
Kinh Nghiệm Bắt Kèo Nhà Cái Từ Chuyên Gia
Nghiên Cứu Dữ Liệu Trước Trận
Phân tích phong độ, đội hình, lịch thi đấu, lịch sử đối đầu. Đồng thời so sánh tỷ lệ keonhacai của nhiều nguồn để chọn kèo tốt nhất.
Phân tích dữ liệu để chọn kèo hiệu quả
Không Chơi Theo Cảm Tính
Cảm xúc là thứ dễ khiến người chơi thua cuộc. Hãy dựa vào phân tích chuyên sâu, không đặt cược theo đội yêu thích.
Ưu Tiên Kèo Có Tỷ Lệ Thắng Cao
Đội yếu được chấp sâu + phong độ tốt → nên ưu tiên.
Tỷ lệ Tài Xỉu đẹp → cân nhắc ngay.
Xem biến động kèo trước giờ bóng lăn.
Hiện tại, Kèo Nhà Cái đã cung cấp đầy đủ bảng kèo, tỷ lệ cược và phân tích chuyên sâu. Anh em có thể tiết kiệm thời gian nhưng vẫn dễ dàng bắt được kèo thơm nhờ dữ liệu chuyên gia.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Kèo nhà cái chuẩn là gì?
Là tỷ lệ cược được phân tích dựa trên dữ liệu, phong độ và thông tin chính thống – giúp người chơi đưa ra quyết định chính xác.
Tôi nên xem tỷ lệ keonhacai ở đâu?
Keonhacaichuan.net là nơi cập nhật nhanh – chuẩn – minh bạch nhất hiện nay.
Kèo chấp và kèo 1X2 khác nhau thế nào?
Kèo chấp dựa trên bàn thắng, còn 1X2 chỉ dự đoán đội thắng – hòa – thua.
Soi kèo có cần kinh nghiệm không?
Nên có kiến thức cơ bản, nhưng đã có chuyên gia hỗ trợ toàn bộ phân tích giúp người mới dễ tiếp cận.
Làm sao biết kèo thơm?
Dựa vào biến động odds, phong độ vượt trội, đội hình mạnh và lợi thế sân bãi.
Thiên Hành là một cái tên quen thuộc trong lĩnh vực cá cược trực tuyến. Anh ta chính là người đứng sau sự thành công của keonhacai.taxi, một trang web chuyên cung cấp các đánh giá chi tiết về các nhà cái uy tín, đồng thời tạo ra một sân chơi chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Với tầm nhìn chiến lược & sự tận tâm, Thiên Hành đã xây dựng thành công thương hiệu của mình góp phần thay đổi cách người dùng tiếp cận và đánh giá các nhà cái hiện nay.